@y_z7k: قوري شاي في البر والبرد #البر #سفر ##شعر #الشعر #شعر_عراقي #شعراء_وذواقين_الشعر_الشعبي #شعروقصايد #شعر_شعبي_عراقي #الشعر #سمير_صبيح #ذواقين__الشعر_الشعبي #ذواقين_الشعر #لايك #اكسبلور #العراق #بغداد #بصرة #موصل

ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد  ᥫ᭡
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡
Open In TikTok:
Region: IQ
Friday 24 November 2023 15:17:24 GMT
29463
288
15
201

Music

Download

Comments

nem2o2
nem2o2 :
حلوه ؟
2025-12-08 10:55:27
1
user6911561325023
ڪـ๋͜ـﮧﯛ̲୭ بـ๋͜ـﮧآ ⁽ཻ🖤₎ :
القصه مالتي احله 🌷😂
2026-01-27 08:56:56
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
طبع السعادة
2025-04-18 21:48:05
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
أوف ياربي جيبلنه المطر 😢
2025-10-05 10:00:40
0
ab__hz22
إبـًٌنٍٕ ديـًٌـــاٍٖلى َ🤞 :
ابريلي الذمه راح أخذ المقطع 😁
2026-06-09 17:07:19
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
🥰🥰
2025-04-18 21:47:52
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
🙏🙏🙏
2024-12-26 14:04:49
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
😢😢😢
2025-04-12 20:59:30
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
😢😢
2025-01-20 14:29:38
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
🥰🥰
2025-01-20 14:29:32
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
😢😢
2025-04-18 21:47:50
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
🥰🥰
2024-12-26 14:03:17
0
kedan_1999
غيدان الصياد🦅 :
🥰
2023-11-24 20:47:30
0
y_z7k
ᥫ᭡محبين الشيخ التونسي احمد ᥫ᭡ :
😳😳
2025-10-29 05:24:17
0
To see more videos from user @y_z7k, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

STEVE JOBS VN? Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Chủ nghĩa Tiên nghiệm (Transcendentalism) – phong trào triết học Mỹ thế kỷ 19 do Ralph Waldo Emerson và Henry David Thoreau khởi xướng, nhấn mạnh trực giác, tự lực và trải nghiệm cá nhân. 2. Tự lực/Tự chủ bản thân (Self-Reliance) – khái niệm triết học của Ralph Waldo Emerson trong tiểu luận Self-Reliance (1841), đề cao tính độc lập tư duy và chống sự bắt chước. 3. Tính độc bản (Individuality/Uniqueness) – khái niệm trong tâm lý học nhân cách và triết học hiện sinh, nhấn mạnh sự khác biệt và bản sắc riêng của mỗi cá nhân. 4. Tư duy phản biện (Critical Thinking) – năng lực phân tích, đánh giá và kiểm tra các giả định, được nghiên cứu rộng rãi trong giáo dục học và tâm lý học nhận thức. 5. Giáo điều (Dogma) – hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc được chấp nhận mà không khuyến khích hoài nghi hay kiểm chứng. 6. Từ 0 đến 1 (Zero to One) – khái niệm đổi mới đột phá (radical innovation) của Peter Thiel, phân biệt giữa sáng tạo hoàn toàn mới và mở rộng cái đã tồn tại. 7. Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation/Radical Innovation) – lý thuyết về việc tạo ra giải pháp mới làm thay đổi cấu trúc thị trường hoặc ngành nghề. 8. Giáo dục khai phóng (Liberal Arts Education) – mô hình giáo dục chú trọng tư duy độc lập, liên ngành và phát triển toàn diện con người. 9. Tự do học thuật (Academic Freedom) – nguyên tắc cho phép nghiên cứu, giảng dạy và tranh luận học thuật mà không bị kiểm duyệt phi học thuật. 10. Hoài nghi học thuật (Academic Skepticism) – thái độ đặt câu hỏi và kiểm chứng liên tục đối với tri thức và giả định. 11. Văn hóa phản kháng (Counterculture) – phong trào xã hội phản đối các giá trị văn hóa chủ lưu, đặc biệt nổi bật ở phương Tây thập niên 1960–1970. 12. Chủ nghĩa ái kỷ (Narcissism) – khái niệm tâm lý học chỉ xu hướng đề cao bản thân quá mức, được nghiên cứu từ công trình của Sigmund Freud và các lý thuyết nhân cách hiện đại. 13. Tính tập thể (Collectivism) – khái niệm trong tâm lý học văn hóa, đề cao lợi ích nhóm hơn lợi ích cá nhân. 14. Chủ nghĩa cá nhân (Individualism) – hệ giá trị đề cao quyền tự chủ, bản sắc và lựa chọn cá nhân. 15. Dĩ hòa vi quý (Harmony Orientation) – khuynh hướng văn hóa Đông Á ưu tiên duy trì hòa hợp xã hội hơn đối đầu trực diện. 16. Văn hóa sợ sai (Fear of Failure Culture) – hiện tượng tâm lý – xã hội khiến cá nhân né tránh rủi ro vì lo sợ bị đánh giá hoặc thất bại. 17. Kỹ năng tư duy phản biện (Critical Reasoning Skills) – tập hợp kỹ năng phân tích lập luận, bằng chứng và giả định trong giáo dục hiện đại. 18. Công nghệ lõi sâu (Deep Tech) – lĩnh vực công nghệ dựa trên các đột phá khoa học và kỹ thuật nền tảng như AI, vật liệu mới, lượng tử học. 19. Công nghệ cứng (Hard Tech) – công nghệ đòi hỏi nghiên cứu khoa học, kỹ thuật và hạ tầng phức tạp, khác với phần mềm hoặc dịch vụ số đơn thuần. 20. Vốn đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) – hình thức đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng rủi ro lớn. 21. Nghiên cứu khoa học cơ bản (Basic Research/Fundamental Research) – hoạt động nghiên cứu nhằm mở rộng tri thức nền tảng mà chưa nhắm đến ứng dụng tức thời. 22. Công nghệ kết hợp nghệ thuật khai phóng (Technology married with Liberal Arts) – triết lý đổi mới của Steve Jobs, kết hợp kỹ thuật với khoa học nhân văn và thiết kế. 23. Thiền tông (Zen Buddhism) – trường phái Phật giáo Đại thừa nhấn mạnh trực nghiệm và sự tỉnh thức trực tiếp. 24. Bản thể (True Nature/Essence) – khái niệm triết học và hiện tượng học chỉ bản chất sâu xa của sự vật hoặc con người. 25. Khủng hoảng danh tính (Identity Crisis) – khái niệm của Erik Erikson mô tả sự bối rối về bản sắc cá nhân. 26. Tổn thương bị bỏ rơi (Abandonment Trauma) – dạng sang chấn tâm lý liên quan đến cảm giác bị từ chối hoặc bỏ rơi. 27. Trực giác (Intuition) – quá trình nhận thức nhanh chóng không thông qua suy luận có ý thức. Còn nữa nhưng hết kí tự !!
STEVE JOBS VN? Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Chủ nghĩa Tiên nghiệm (Transcendentalism) – phong trào triết học Mỹ thế kỷ 19 do Ralph Waldo Emerson và Henry David Thoreau khởi xướng, nhấn mạnh trực giác, tự lực và trải nghiệm cá nhân. 2. Tự lực/Tự chủ bản thân (Self-Reliance) – khái niệm triết học của Ralph Waldo Emerson trong tiểu luận Self-Reliance (1841), đề cao tính độc lập tư duy và chống sự bắt chước. 3. Tính độc bản (Individuality/Uniqueness) – khái niệm trong tâm lý học nhân cách và triết học hiện sinh, nhấn mạnh sự khác biệt và bản sắc riêng của mỗi cá nhân. 4. Tư duy phản biện (Critical Thinking) – năng lực phân tích, đánh giá và kiểm tra các giả định, được nghiên cứu rộng rãi trong giáo dục học và tâm lý học nhận thức. 5. Giáo điều (Dogma) – hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc được chấp nhận mà không khuyến khích hoài nghi hay kiểm chứng. 6. Từ 0 đến 1 (Zero to One) – khái niệm đổi mới đột phá (radical innovation) của Peter Thiel, phân biệt giữa sáng tạo hoàn toàn mới và mở rộng cái đã tồn tại. 7. Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation/Radical Innovation) – lý thuyết về việc tạo ra giải pháp mới làm thay đổi cấu trúc thị trường hoặc ngành nghề. 8. Giáo dục khai phóng (Liberal Arts Education) – mô hình giáo dục chú trọng tư duy độc lập, liên ngành và phát triển toàn diện con người. 9. Tự do học thuật (Academic Freedom) – nguyên tắc cho phép nghiên cứu, giảng dạy và tranh luận học thuật mà không bị kiểm duyệt phi học thuật. 10. Hoài nghi học thuật (Academic Skepticism) – thái độ đặt câu hỏi và kiểm chứng liên tục đối với tri thức và giả định. 11. Văn hóa phản kháng (Counterculture) – phong trào xã hội phản đối các giá trị văn hóa chủ lưu, đặc biệt nổi bật ở phương Tây thập niên 1960–1970. 12. Chủ nghĩa ái kỷ (Narcissism) – khái niệm tâm lý học chỉ xu hướng đề cao bản thân quá mức, được nghiên cứu từ công trình của Sigmund Freud và các lý thuyết nhân cách hiện đại. 13. Tính tập thể (Collectivism) – khái niệm trong tâm lý học văn hóa, đề cao lợi ích nhóm hơn lợi ích cá nhân. 14. Chủ nghĩa cá nhân (Individualism) – hệ giá trị đề cao quyền tự chủ, bản sắc và lựa chọn cá nhân. 15. Dĩ hòa vi quý (Harmony Orientation) – khuynh hướng văn hóa Đông Á ưu tiên duy trì hòa hợp xã hội hơn đối đầu trực diện. 16. Văn hóa sợ sai (Fear of Failure Culture) – hiện tượng tâm lý – xã hội khiến cá nhân né tránh rủi ro vì lo sợ bị đánh giá hoặc thất bại. 17. Kỹ năng tư duy phản biện (Critical Reasoning Skills) – tập hợp kỹ năng phân tích lập luận, bằng chứng và giả định trong giáo dục hiện đại. 18. Công nghệ lõi sâu (Deep Tech) – lĩnh vực công nghệ dựa trên các đột phá khoa học và kỹ thuật nền tảng như AI, vật liệu mới, lượng tử học. 19. Công nghệ cứng (Hard Tech) – công nghệ đòi hỏi nghiên cứu khoa học, kỹ thuật và hạ tầng phức tạp, khác với phần mềm hoặc dịch vụ số đơn thuần. 20. Vốn đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) – hình thức đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng rủi ro lớn. 21. Nghiên cứu khoa học cơ bản (Basic Research/Fundamental Research) – hoạt động nghiên cứu nhằm mở rộng tri thức nền tảng mà chưa nhắm đến ứng dụng tức thời. 22. Công nghệ kết hợp nghệ thuật khai phóng (Technology married with Liberal Arts) – triết lý đổi mới của Steve Jobs, kết hợp kỹ thuật với khoa học nhân văn và thiết kế. 23. Thiền tông (Zen Buddhism) – trường phái Phật giáo Đại thừa nhấn mạnh trực nghiệm và sự tỉnh thức trực tiếp. 24. Bản thể (True Nature/Essence) – khái niệm triết học và hiện tượng học chỉ bản chất sâu xa của sự vật hoặc con người. 25. Khủng hoảng danh tính (Identity Crisis) – khái niệm của Erik Erikson mô tả sự bối rối về bản sắc cá nhân. 26. Tổn thương bị bỏ rơi (Abandonment Trauma) – dạng sang chấn tâm lý liên quan đến cảm giác bị từ chối hoặc bỏ rơi. 27. Trực giác (Intuition) – quá trình nhận thức nhanh chóng không thông qua suy luận có ý thức. Còn nữa nhưng hết kí tự !!

About