@kasss530: Gotta love a emo plant from @The Little Plant Hoe obsessed with my Alocasia Black Magic 🖤🖤🖤 #plantmail #alocasia

𝕶𝖆𝖘𝖘530
𝕶𝖆𝖘𝖘530
Open In TikTok:
Region: US
Wednesday 03 July 2024 06:42:16 GMT
1907
117
16
3

Music

Download

Comments

ulyssiamarie
ulyssiamarie :
Ohhhh loovveee itt!!
2024-12-14 08:30:41
1
tbrianne14
Tbrianne1 :
ohhhhhhhh🥰
2024-08-21 00:43:26
2
lemypanda
Lemy :
I've got to get one 🤩❤️
2024-07-03 14:07:30
3
jess.of.the.jungle
𝔍𝔢𝔰𝔰 𝔬𝔣 𝔇𝔢𝔍𝔲𝔫𝔤𝔩𝔢 :
I want it 🥲🥲🥲
2024-08-05 22:36:53
2
ccblank
CCBlank :
Love love this one! I have the black magic and it’s one of my favorites
2024-10-21 04:12:53
1
danielledavis8523
𝕯𝖆𝖓𝖎𝖊𝖑𝖑𝖊 𝖉𝖆𝖛𝖎𝖘 :
🖤🩶🖤 nice !
2024-07-03 16:25:57
2
bec.mac4
Bec.mac4 :
So pretty.
2024-11-12 03:58:33
1
jodilynn311
Jodi Lynn :
beautiful 💜 love the black
2024-07-03 06:45:39
2
userjessp
𝕵𝖊𝖘𝖘🖤 :
🖤🔥🔥🖤🔥🔥🖤
2024-07-03 06:50:34
3
jess.of.the.jungle
𝔍𝔢𝔰𝔰 𝔬𝔣 𝔇𝔢𝔍𝔲𝔫𝔤𝔩𝔢 :
No fuuuuuuuucking wayyyy
2024-08-05 22:36:40
2
rocket___2
ROCKET 🚀🚀 :
@𝕶𝖆𝖘𝖘530 join my live get massive shout-out and big surprise for tou
2024-07-23 23:07:19
1
rocket___2
ROCKET 🚀🚀 :
@𝕶𝖆𝖘𝖘530 join my live
2024-07-23 23:08:03
0
rocket___2
ROCKET 🚀🚀 :
@𝕶𝖆𝖘𝖘530 join my live get massive shout-out and big surprise for tou
2024-07-23 23:08:14
0
To see more videos from user @kasss530, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Bài 18: Giáo trình Hán ngữ 2 - Tự học tiếng Trung - Thành Luân - HSK2 ► Trong video này mình hướng dẫn các bạn tự học tiếng Trung từ con số 0, cho người mới bắt đầu theo bộ sách
Bài 18: Giáo trình Hán ngữ 2 - Tự học tiếng Trung - Thành Luân - HSK2 ► Trong video này mình hướng dẫn các bạn tự học tiếng Trung từ con số 0, cho người mới bắt đầu theo bộ sách "Giáo trình Hán ngữ". Nội dung bài học đầy đủ 4 kỹ năng tiếng Trung: Nghe nói đọc viết! Chủ đề: 我去邮局寄包裹 - Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm I. Học chữ Hán qua hình ảnh bộ thủ và câu chuyện: 00:05 - 1. 替 tì THẾ ( thay thế ) 00:55 - 2. 顺 shùn THUẬN ( thuận lợi ) 01:39 - 3. 便 biàn TIỆN ( nhân tiện, thuận tiện ) 02:51 - 4. 包裹 bāoguǒ bưu phẩm, bưu kiện 04:37 - 5. 票 piào PHIẾU ( vé, tem, phiếu ) 05:41 - 6. 份 fèn PHẦN/PHẬN ( phần , số, bản ) 06:28 - 7. 青 qīng THANH ( màu xanh ) 07:06 - 8. 年 nián NIÊN ( năm ) 08:17 - 9. 拿 ná NÃ ( cầm, nắm ) 09:17 - 10. 用 yòng DỤNG ( dùng, sử dụng ) 10:53 - 11. 旅 lǚ LỮ ( du lịch ) 11:34 - 12. 代表 dàibiǎo đại biểu, đại diện 13:03 - 13. 团 tuán ĐOÀN ( đoàn tụ, sum họp ) 14:15 - 14. 参观 cānguān tham quan 16:08 - 15. 当 dāng ĐƯƠNG ( làm ) 17:13 - 16. 翻译 fānyì phiên dịch 19:09 - 17. 办 bàn BIỆN ( làm, xử lý ) 21:02 - 18. 帮 bāng BANG ( giúp đỡ ) 22:05 - 19. 浇 jiāo KIÊU ( tưới, dội ) 23:13 - 20. 花 huā HOA ( bông hoa ) 24:36 - 21. 题 tí ĐỀ ( vấn đề ) 25:44 - 22. 海 hǎi HẢI ( biển, đại dương ) 26:38 - 23. 珍 zhēn TRÂN ( trân châu, vật báu ) 27:30 - 24. 妮 ní NI ( Janet ) 28:14 - 25. Ngữ pháp: Câu liên động #tuhoctiengtrung #tiengtrungthanhluan #hsk2 #giaotrinhhanngu

About