@nattapong_motor: เกียร์ออโต้ VS เกียร์ธรรมดา #wave110i #Scoopyi #pcx160#ณัฐพงษ์มอเตอร์

ณัฐพงษ์มอเตอร์
ณัฐพงษ์มอเตอร์
Open In TikTok:
Region: TH
Saturday 13 July 2024 05:30:00 GMT
1996
40
0
3

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @nattapong_motor, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Cùng học 📚 Phân biệt 3 chữ “de” trong tiếng Trung 1. 的 (de) 👉 Đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc chỉ sở hữu. Công thức: * Danh từ + 的 + Danh từ * Tính từ + 的 + Danh từ * Động từ + 的 + Danh từ Ví dụ: 我的书 Wǒ de shū → Sách của tôi. 漂亮的女孩 Piàoliang de nǚhái → Cô gái xinh đẹp. 我买的手机 Wǒ mǎi de shǒujī → Chiếc điện thoại tôi đã mua. ⸻ 2. 地 (de) 👉 Đứng trước động từ, biến tính từ thành trạng từ, diễn tả làm như thế nào. Công thức: Tính từ + 地 + Động từ Ví dụ: 慢慢地走 Mànmàn de zǒu → Đi chậm rãi. 认真地学习 Rènzhēn de xuéxí → Học một cách chăm chỉ. 高兴地说 Gāoxìng de shuō → Nói một cách vui vẻ. ⸻ 3. 得 (de) 👉 Đứng sau động từ, bổ sung mức độ hoặc kết quả của hành động. Công thức: Động từ + 得 + Bổ ngữ Ví dụ: 他说得很好。 Tā shuō de hěn hǎo. → Anh ấy nói rất hay. 你跑得很快。 Nǐ pǎo de hěn kuài. → Bạn chạy rất nhanh. 我写得不错。 Wǒ xiě de búcuò. → Tôi viết khá tốt. ⸻ 💡 Mẹo nhớ cực nhanh 🟢 的 → trước danh từ 漂亮的衣服 → Quần áo đẹp. 🔵 地 → trước động từ 开心地笑 → Cười vui vẻ. 🟠 得 → sau động từ 做得很好 → Làm rất tốt. 📌 Chỉ cần nhớ: * 的 = trước danh từ * 地 = trước động từ * 得 = sau động từ Là bạn đã phân biệt được 90% cách dùng của ba chữ “de”. #hoctiengtrung #nguphaptiengtrung #HSK #中文 #hoctiengtrungmoingay
Cùng học 📚 Phân biệt 3 chữ “de” trong tiếng Trung 1. 的 (de) 👉 Đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc chỉ sở hữu. Công thức: * Danh từ + 的 + Danh từ * Tính từ + 的 + Danh từ * Động từ + 的 + Danh từ Ví dụ: 我的书 Wǒ de shū → Sách của tôi. 漂亮的女孩 Piàoliang de nǚhái → Cô gái xinh đẹp. 我买的手机 Wǒ mǎi de shǒujī → Chiếc điện thoại tôi đã mua. ⸻ 2. 地 (de) 👉 Đứng trước động từ, biến tính từ thành trạng từ, diễn tả làm như thế nào. Công thức: Tính từ + 地 + Động từ Ví dụ: 慢慢地走 Mànmàn de zǒu → Đi chậm rãi. 认真地学习 Rènzhēn de xuéxí → Học một cách chăm chỉ. 高兴地说 Gāoxìng de shuō → Nói một cách vui vẻ. ⸻ 3. 得 (de) 👉 Đứng sau động từ, bổ sung mức độ hoặc kết quả của hành động. Công thức: Động từ + 得 + Bổ ngữ Ví dụ: 他说得很好。 Tā shuō de hěn hǎo. → Anh ấy nói rất hay. 你跑得很快。 Nǐ pǎo de hěn kuài. → Bạn chạy rất nhanh. 我写得不错。 Wǒ xiě de búcuò. → Tôi viết khá tốt. ⸻ 💡 Mẹo nhớ cực nhanh 🟢 的 → trước danh từ 漂亮的衣服 → Quần áo đẹp. 🔵 地 → trước động từ 开心地笑 → Cười vui vẻ. 🟠 得 → sau động từ 做得很好 → Làm rất tốt. 📌 Chỉ cần nhớ: * 的 = trước danh từ * 地 = trước động từ * 得 = sau động từ Là bạn đã phân biệt được 90% cách dùng của ba chữ “de”. #hoctiengtrung #nguphaptiengtrung #HSK #中文 #hoctiengtrungmoingay

About