📌Từ vựng và cụm từ hay trong đoạn văn
1. chaotic in the best way (expression) – hỗn loạn theo cách tuyệt vời nhất (ý chỉ rất vui, lộn xộn mà không tiêu cực)
2. night market (noun phrase) – chợ đêm
3. grilled rice paper (noun phrase) – bánh tráng nướng
4. hot soy milk (noun phrase) – sữa đậu nành nóng
5. snacks and souvenirs (noun phrase) – đồ ăn vặt và quà lưu niệm
6. play Uno and Werewolf (verb phrase) – chơi bài Uno và trò Ma sói
7. oversleep (verb) – ngủ quên
8. watch clouds (verb phrase) – ngắm mây
9. walk around (phrasal verb) – đi dạo xung quanh
10. take silly pictures (verb phrase) – chụp những bức hình ngớ ngẩn (dễ thương, vui vẻ)
11. famous places (noun phrase) – địa điểm nổi tiếng
12. get lost (phrasal verb) – bị lạc
13. tiny roads (noun phrase) – những con đường nhỏ
14. ride around (phrasal verb) – chạy vòng vòng (bằng xe)
15. more memorable (adjective phrase) – đáng nhớ hơn
16. fancy trip (noun phrase) – chuyến đi sang chảnh
17. felt real (verb phrase) – cảm thấy chân thật
18. inside jokes (noun phrase) – những trò đùa nội bộ (chỉ nhóm bạn mới hiểu)
19. still dreaming about it (expression) – vẫn còn mơ về nó (ý nói cực kỳ ấn tượng)
2025-04-20 04:58:32
1
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-04-20 04:59:04
1
Còn Học Còn Tent :
📌 Từ vựng và cụm từ mở rộng chủ đề “Chuyến đi Đà Lạt”
1. weekend getaway (noun phrase) – chuyến du lịch ngắn cuối tuần
2. misty mornings (noun phrase) – những buổi sáng sương mù
3. mountain breeze (noun phrase) – làn gió núi mát lạnh
4. hidden café (noun phrase) – quán cà phê ẩn mình (quán nhỏ, yên tĩnh ít người biết)
5. cozy homestay (noun phrase) – homestay ấm cúng
6. chill weather (noun phrase / informal) – thời tiết se lạnh dễ chịu
7. photogenic spots (noun phrase) – địa điểm “lên hình” đẹp
8. street food tour (noun phrase) – tour ăn vặt đường phố
9. vintage-style shop (noun phrase) – cửa hàng phong cách cổ điển
10. wander aimlessly (verb phrase) – lang thang không mục đích
11. travel on a budget (verb phrase) – du lịch tiết kiệm
12. get caught in the rain (verb phrase) – bị dính mưa
13. foggy hills (noun phrase) – những ngọn đồi sương mù
14. chasing clouds (verb phrase) – săn mây
15. late-night talks (noun phrase) – những cuộc trò chuyện đêm khuya
16. unexpected detour (noun phrase) – chuyến rẽ bất ngờ (kế hoạch bị thay đổi một cách thú vị)
17. shared memories (noun phrase) – những ký ức chung
18. scenic views (noun phrase) – khung cảnh nên thơ
19. sipping hot coffee (verb phrase) – nhâm nhi cà phê nóng
20. sunset spot (noun phrase) – điểm ngắm hoàng hôn
21. flower fields (noun phrase) – cánh đồng hoa
22. peaceful escape (noun phrase) – nơi trốn yên bình
23. wanderlust spirit (noun phrase) – tinh thần yêu thích du lịch
24. spontaneous adventure (noun phrase) – chuyến phiêu lưu ngẫu hứng
25. laugh until it hurts (expression) – cười đến đau cả bụng (cực kỳ vui vẻ)
2025-04-20 04:58:49
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.