@conhoccontent: 📍EP 6: Chuyến Đi Đà Lạt 📍Level A1-A2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Sunday 20 April 2025 04:58:15 GMT
3698
140
5
15

Music

Download

Comments

thuhang0703
Con là Pu đây! :
😁😁😁
2025-05-31 06:08:44
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📌Từ vựng và cụm từ hay trong đoạn văn 1. chaotic in the best way (expression) – hỗn loạn theo cách tuyệt vời nhất (ý chỉ rất vui, lộn xộn mà không tiêu cực) 2. night market (noun phrase) – chợ đêm 3. grilled rice paper (noun phrase) – bánh tráng nướng 4. hot soy milk (noun phrase) – sữa đậu nành nóng 5. snacks and souvenirs (noun phrase) – đồ ăn vặt và quà lưu niệm 6. play Uno and Werewolf (verb phrase) – chơi bài Uno và trò Ma sói 7. oversleep (verb) – ngủ quên 8. watch clouds (verb phrase) – ngắm mây 9. walk around (phrasal verb) – đi dạo xung quanh 10. take silly pictures (verb phrase) – chụp những bức hình ngớ ngẩn (dễ thương, vui vẻ) 11. famous places (noun phrase) – địa điểm nổi tiếng 12. get lost (phrasal verb) – bị lạc 13. tiny roads (noun phrase) – những con đường nhỏ 14. ride around (phrasal verb) – chạy vòng vòng (bằng xe) 15. more memorable (adjective phrase) – đáng nhớ hơn 16. fancy trip (noun phrase) – chuyến đi sang chảnh 17. felt real (verb phrase) – cảm thấy chân thật 18. inside jokes (noun phrase) – những trò đùa nội bộ (chỉ nhóm bạn mới hiểu) 19. still dreaming about it (expression) – vẫn còn mơ về nó (ý nói cực kỳ ấn tượng)
2025-04-20 04:58:32
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-04-20 04:59:04
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📌 Từ vựng và cụm từ mở rộng chủ đề “Chuyến đi Đà Lạt” 1. weekend getaway (noun phrase) – chuyến du lịch ngắn cuối tuần 2. misty mornings (noun phrase) – những buổi sáng sương mù 3. mountain breeze (noun phrase) – làn gió núi mát lạnh 4. hidden café (noun phrase) – quán cà phê ẩn mình (quán nhỏ, yên tĩnh ít người biết) 5. cozy homestay (noun phrase) – homestay ấm cúng 6. chill weather (noun phrase / informal) – thời tiết se lạnh dễ chịu 7. photogenic spots (noun phrase) – địa điểm “lên hình” đẹp 8. street food tour (noun phrase) – tour ăn vặt đường phố 9. vintage-style shop (noun phrase) – cửa hàng phong cách cổ điển 10. wander aimlessly (verb phrase) – lang thang không mục đích 11. travel on a budget (verb phrase) – du lịch tiết kiệm 12. get caught in the rain (verb phrase) – bị dính mưa 13. foggy hills (noun phrase) – những ngọn đồi sương mù 14. chasing clouds (verb phrase) – săn mây 15. late-night talks (noun phrase) – những cuộc trò chuyện đêm khuya 16. unexpected detour (noun phrase) – chuyến rẽ bất ngờ (kế hoạch bị thay đổi một cách thú vị) 17. shared memories (noun phrase) – những ký ức chung 18. scenic views (noun phrase) – khung cảnh nên thơ 19. sipping hot coffee (verb phrase) – nhâm nhi cà phê nóng 20. sunset spot (noun phrase) – điểm ngắm hoàng hôn 21. flower fields (noun phrase) – cánh đồng hoa 22. peaceful escape (noun phrase) – nơi trốn yên bình 23. wanderlust spirit (noun phrase) – tinh thần yêu thích du lịch 24. spontaneous adventure (noun phrase) – chuyến phiêu lưu ngẫu hứng 25. laugh until it hurts (expression) – cười đến đau cả bụng (cực kỳ vui vẻ)
2025-04-20 04:58:49
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About