📌 Từ vựng và cụm từ mở rộng chủ đề “Dinh Độc Lập”
1. Independence Palace (n) – Dinh Độc Lập
2. Reunification Hall (n) – Hội trường Thống Nhất
3. historic landmark (n) – địa danh lịch sử
4. colonial architecture (n) – kiến trúc thời thuộc địa
5. modernist design (n) – thiết kế hiện đại
6. symbol of national unity (n) – biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc
7. presidential residence (n) – dinh thự tổng thống
8. command center (n) – trung tâm chỉ huy
9. war relic (n) – di tích chiến tranh
10. heritage site (n) – địa điểm di sản
11. tank crashing through the gate (phrase) – xe tăng húc đổ cổng (hình ảnh lịch sử ngày 30/4/1975)
12. military surrender (n) – đầu hàng quân sự
13. fall of Saigon (n) – sự kiện Sài Gòn thất thủ
14. national reunification (n) – sự thống nhất đất nước
15. flag-raising ceremony (n) – lễ kéo cờ
16. memorial site (n) – địa điểm tưởng niệm
17. commemoration event (n) – sự kiện tưởng niệm/kỷ niệm
18. peace and independence (n) – hòa bình và độc lập
19. visitor attraction (n) – điểm tham quan thu hút khách du lịch
20. historical reenactment (n) – tái hiện lịch sử
21. national pride (n) – niềm tự hào dân tộc
22. defining moment (n) – khoảnh khắc mang tính bước ngoặt
23. unification parade (n) – lễ diễu hành mừng thống nhất
24. patriotic atmosphere (n) – không khí yêu nước
25. epic milestone (n) – cột mốc vĩ đại
26. resounding victory (n) – chiến thắng vang dội
2025-04-25 13:18:05
4
Học tiếng Trung từ số 0 :
chiếc acc xứng đáng dc triệu ng follow
2025-04-27 15:53:06
1
Holy product :
hay
2025-04-26 08:15:58
1
Hứa Quang Háng :
🥰🥰🥰
2025-04-25 15:52:17
1
maotibo :
🥰🥰🥰
2025-04-25 13:51:27
1
Ráii ừn 🐰 :
🥰🥰🥰🥰🥰
2025-04-25 14:01:38
1
Hồng Ý Phan :
❤️❤️❤️
2025-04-29 12:58:23
0
Còn Học Còn Tent :
27. symbolic gateway (n) – cánh cổng mang tính biểu tượng
28. final chapter of the war (n) – chương cuối của cuộc chiến
29. the heart of the nation (n) – trái tim của đất nước
30. scene of reunification (n) – hiện trường thống nhất
31. be etched in memory (v) – được khắc ghi trong ký ức
32. resilience of a people (n) – sự kiên cường của một dân tộc
33. echo through generations (v) – vang vọng qua nhiều thế hệ
34. bloodless takeover (n) – sự tiếp quản không đổ máu
35. historic turning point (n) – bước ngoặt lịch sử
36. national consciousness (n) – ý thức dân tộc
37. resurgent patriotism (n) – tinh thần yêu nước trỗi dậy
38. solemn commemoration (n) – lễ tưởng niệm trang nghiêm
39. commemorative event (n) – sự kiện tưởng nhớ
40. a living testament (n) – minh chứng sống động
41. safeguard peace (v) – gìn giữ hòa bình
42. milestone of unification (n) – dấu mốc của sự thống nhất
43. historical resonance (n) – âm vang lịch sử
44. legacy of sacrifice (n) – di sản của sự hy sinh
45. binding force (n) – sức mạnh kết nối
46. celebrate the triumph (v) – kỷ niệm chiến thắng
47. march in formation (v) – diễu hành theo đội hình
48. carry the legacy forward (v) – tiếp nối di sản
49. unshakable spirit (n) – tinh thần bất khuất
2025-04-25 13:18:18
1
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬