Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-04-27 14:06:47
0
Còn Học Còn Tent :
📌 Từ vựng hay trong đoạn văn:
1. young hearts (noun phrase) – những trái tim trẻ, thế hệ thanh niên nhiệt huyết
2. lively stages (noun phrase) – những sân khấu sôi động
3. flags dance under the sky (phrase) – cờ bay phấp phới dưới bầu trời
4. beat as one (phrase) – cùng chung một nhịp đập, cùng đồng lòng
5. parade of heroes (noun phrase) – cuộc diễu hành của những anh hùng
6. walking in the legacy of those who gave everything (phrase) – bước tiếp trên di sản của những người đã cống hiến tất cả
7. capture memories (phrase) – ghi lại những ký ức
8. hearts that remember (phrase) – những trái tim ghi nhớ, biết ơn quá khứ
9. eyes that shine with gratitude (phrase) – ánh mắt sáng lên niềm biết ơn
10. standing tall through time (phrase) – hiên ngang vượt qua năm tháng
11. living anthem of unity (noun phrase) – bản quốc ca sống động của sự đoàn kết
12. flags rise high in the sky (phrase) – lá cờ bay cao trên bầu trời
2025-04-27 14:01:15
1
Còn Học Còn Tent :
📌 Từ vựng và cụm từ mở rộng chủ đề "Concert quốc gia – Lễ kỷ niệm và tinh thần dân tộc":
1. patriotic spirit (noun phrase) – tinh thần yêu nước
2. national pride (noun phrase) – niềm tự hào dân tộc
3. historical milestone (noun phrase) – cột mốc lịch sử
4. commemorate (verb) – tưởng niệm, kỷ niệm
5. march in unity (phrase) – cùng nhau diễu hành trong tinh thần đoàn kết
6. tribute to heroes (noun phrase) – sự tri ân những người anh hùng
7. generations united (noun phrase) – các thế hệ cùng đoàn kết
8. echo through time (phrase) – vang vọng qua năm tháng
9. shared legacy (noun phrase) – di sản chung
10. soaring flags (noun phrase) – những lá cờ tung bay
11. wave flags proudly (phrase) – tự hào vẫy cờ
12. resounding cheers (noun phrase) – tiếng hò reo vang dội
13. vibrant atmosphere (noun phrase) – bầu không khí náo nhiệt
14. living testament (noun phrase) – minh chứng sống động
15. historic parade (noun phrase) – cuộc diễu hành lịch sử
16. celebratory march (noun phrase) – cuộc diễu hành ăn mừng
17. spirit of resilience (noun phrase) – tinh thần kiên cường
18. harmony of hearts (noun phrase) – sự hòa hợp của những trái tim
19. unshakable unity (noun phrase) – sự đoàn kết không thể lay chuyển
20. uplift a nation (phrase) – nâng tầm, khích lệ một dân tộc
2025-04-27 14:01:31
4
Học tiếng Trung từ số 0 :
tuyệt vời ad ơi
2025-04-27 15:48:39
1
Ashby :
mình xin full text bài này được ko ạ
2025-04-28 02:51:49
1
maotibo :
🥰🥰🥰
2025-04-27 14:17:12
1
meo meo tên là Quýt :
viết hay thế
2025-04-27 18:29:43
1
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.