Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-05-21 05:08:44
1
Quỳnh Nhi :
thanks so much. 😁
2025-05-21 08:17:37
1
Còn Học Còn Tent :
📌Từ vựng xuất hiện trong đoạn văn:
1. Rent (v): thuê
2. Close friend (n): bạn thân
3. Province (n): Tỉnh
4. Somehow (adv): bằng cách nào đó
5. Argue (v): tranh cãi
6. Food choice (n): lựa chọn đồ ăn
7. Cleaning duty (n): nhiệm vụ dọn dẹp
8. Class schedule (n): lịch học
9. Bedtime routine (n): thói quen đi ngủ
10. Small fight (n): cuộc cãi vã nhỏ
11. Last (v): kéo dài
12. End up (v): cuối cùng thì
13. Instant noodles (n): mì gói
14. Midnight (n): nửa đêm
15. Loudly (adv): lớn tiếng
16. Messy (adj): bừa bộn
17. Smell (v): có mùi
18. Socks (n): tất
19. Graduate (v): tốt nghiệp
20. Familiar song (n): bài hát quen thuộc
21. Think of (v): nghĩ về
2025-05-21 05:08:05
0
Còn Học Còn Tent :
📌Cụm từ vựng xuất hiện trong đoạn văn:
1. Make it work (v. phr.): xoay sở để ổn thỏa
2. Last long (v. phr.): kéo dài lâu
3. End up laughing (v. phr.): cuối cùng lại cười
4. Be full of warmth (v. phr.): tràn đầy sự ấm áp
5. Real friendship (n. phr.): tình bạn thật sự
6. Remember those days (v. phr.): nhớ những ngày đó
7. Big smile (n. phr.): nụ cười tươi
8. Be full of energy (v. phr.): tràn đầy năng lượng
9. Real moments (n. phr.): những khoảnh khắc thật
10. Think of them (v. phr.): nghĩ về họ
11. Miss that crazy lovely time (v. phr.): nhớ khoảng thời gian đáng yêu điên rồ đó
2025-05-21 05:08:18
0
Còn Học Còn Tent :
📌Từ vựng hay ngoài đoạn văn:
1. Landlord/Landlady (n): Chủ nhà (nam/nữ)
2. Tenant (n): Người thuê nhà
3. Roommate/Flatmate/Housemate (n): Bạn cùng phòng
4. Rent (n): Tiền thuê nhà
5. Rental agreement/Lease agreement (n): Hợp đồng thuê nhà
6. Deposit (n): Tiền đặt cọc
7. Utilities (n): Các tiện ích (điện, nước, internet, gas...)
8. Bill (n): Hóa đơn
9. Furnished (adj): Có sẵn đồ đạc
10. Unfurnished (adj): Không có đồ đạc
11. Appliances (n): Thiết bị gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, bếp...)
12. Amenities (n): Tiện nghi (ví dụ: phòng gym, hồ bơi trong khu trọ)
13. Noise complaint (n): Khiếu nại về tiếng ồn
14. Maintenance (n): Sự bảo trì, bảo dưỡng
15. Repair (v/n): Sửa chữa/Sự sửa chữa
16. Move in (v): Chuyển vào
17. Move out (v): Chuyển ra
18. Notice period (n): Thời gian báo trước (khi muốn chuyển đi)
19. Keys (n): Chìa khóa
20. Lock (n/v): Khóa/Khóa cửa
21. Privacy (n): Sự riêng tư
22. Shared space (n): Không gian chung (phòng khách, bếp...)
23. Personal space (n): Không gian riêng
24. Respectful (adj): Tôn trọng
25. Considerate (adj): Chu đáo, biết nghĩ cho người khác
26. Rules and regulations (n): Nội quy và quy định
27. Neighborhood (n): Khu phố, hàng xóm
28. Commute (v/n): Đi lại (từ nhà trọ đến nơi làm việc/học tập)
29. Security deposit refund (n): Tiền đặt cọc được hoàn trả
30. Inventory list (n): Danh sách kiểm kê đồ đạc (khi mới chuyển vào)
2025-05-21 05:08:32
0
武中军 :
bạn nào đang muốn học TOEIC tui rcm @Trung Tâm DNT nha, đang có lớp TOEIC đạt aim 500+ trong 30 buổi á
2025-05-22 03:10:35
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.