@conhoccontent: 📍EP 27: Ở Trọ 📍Level B1-B2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Wednesday 21 May 2025 05:07:43 GMT
5203
238
8
20

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-05-21 05:08:44
1
lethiquynhnhi446
Quỳnh Nhi :
thanks so much. 😁
2025-05-21 08:17:37
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📌Từ vựng xuất hiện trong đoạn văn: 1. Rent (v): thuê 2. Close friend (n): bạn thân 3. Province (n): Tỉnh 4. Somehow (adv): bằng cách nào đó 5. Argue (v): tranh cãi 6. Food choice (n): lựa chọn đồ ăn 7. Cleaning duty (n): nhiệm vụ dọn dẹp 8. Class schedule (n): lịch học 9. Bedtime routine (n): thói quen đi ngủ 10. Small fight (n): cuộc cãi vã nhỏ 11. Last (v): kéo dài 12. End up (v): cuối cùng thì 13. Instant noodles (n): mì gói 14. Midnight (n): nửa đêm 15. Loudly (adv): lớn tiếng 16. Messy (adj): bừa bộn 17. Smell (v): có mùi 18. Socks (n): tất 19. Graduate (v): tốt nghiệp 20. Familiar song (n): bài hát quen thuộc 21. Think of (v): nghĩ về
2025-05-21 05:08:05
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📌Cụm từ vựng xuất hiện trong đoạn văn: 1. Make it work (v. phr.): xoay sở để ổn thỏa 2. Last long (v. phr.): kéo dài lâu 3. End up laughing (v. phr.): cuối cùng lại cười 4. Be full of warmth (v. phr.): tràn đầy sự ấm áp 5. Real friendship (n. phr.): tình bạn thật sự 6. Remember those days (v. phr.): nhớ những ngày đó 7. Big smile (n. phr.): nụ cười tươi 8. Be full of energy (v. phr.): tràn đầy năng lượng 9. Real moments (n. phr.): những khoảnh khắc thật 10. Think of them (v. phr.): nghĩ về họ 11. Miss that crazy lovely time (v. phr.): nhớ khoảng thời gian đáng yêu điên rồ đó
2025-05-21 05:08:18
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📌Từ vựng hay ngoài đoạn văn: 1. Landlord/Landlady (n): Chủ nhà (nam/nữ) 2. Tenant (n): Người thuê nhà 3. Roommate/Flatmate/Housemate (n): Bạn cùng phòng 4. Rent (n): Tiền thuê nhà 5. Rental agreement/Lease agreement (n): Hợp đồng thuê nhà 6. Deposit (n): Tiền đặt cọc 7. Utilities (n): Các tiện ích (điện, nước, internet, gas...) 8. Bill (n): Hóa đơn 9. Furnished (adj): Có sẵn đồ đạc 10. Unfurnished (adj): Không có đồ đạc 11. Appliances (n): Thiết bị gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, bếp...) 12. Amenities (n): Tiện nghi (ví dụ: phòng gym, hồ bơi trong khu trọ) 13. Noise complaint (n): Khiếu nại về tiếng ồn 14. Maintenance (n): Sự bảo trì, bảo dưỡng 15. Repair (v/n): Sửa chữa/Sự sửa chữa 16. Move in (v): Chuyển vào 17. Move out (v): Chuyển ra 18. Notice period (n): Thời gian báo trước (khi muốn chuyển đi) 19. Keys (n): Chìa khóa 20. Lock (n/v): Khóa/Khóa cửa 21. Privacy (n): Sự riêng tư 22. Shared space (n): Không gian chung (phòng khách, bếp...) 23. Personal space (n): Không gian riêng 24. Respectful (adj): Tôn trọng 25. Considerate (adj): Chu đáo, biết nghĩ cho người khác 26. Rules and regulations (n): Nội quy và quy định 27. Neighborhood (n): Khu phố, hàng xóm 28. Commute (v/n): Đi lại (từ nhà trọ đến nơi làm việc/học tập) 29. Security deposit refund (n): Tiền đặt cọc được hoàn trả 30. Inventory list (n): Danh sách kiểm kê đồ đạc (khi mới chuyển vào)
2025-05-21 05:08:32
0
accsebitolh
武中军 :
bạn nào đang muốn học TOEIC tui rcm @Trung Tâm DNT nha, đang có lớp TOEIC đạt aim 500+ trong 30 buổi á
2025-05-22 03:10:35
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About