@guojichinese: 1. 仓库 (cāngkù) - Kho hàng 2. 进货 (jìnhuò) - Nhập hàng 3. 出货 (chūhuò) - Xuất hàng 4. 库存 (kùcún) - Tồn kho 5. 货架 (huòjià) - Kệ hàng 6. 托盘 (tuōpán) - Pallet 7. 装运 (zhuāngyùn) - Vận chuyển 8. 货物 (huòwù) - Hàng hóa 9. 订单 (dìngdān) - Đơn hàng 10. 物流 (wùliú) – Logistics 11. 包装 (bāozhuāng) - Đóng gói 12. 箱 (xiāng) - Thùng 13. 纸箱 (zhǐxiāng) - Thùng giấy 14. 木箱 (mùxiāng) - Thùng gỗ 15. 塑料袋 (sùliàodài) - Túi nhựa 16. 胶带 (jiāodài) - Băng keo 17. 标签 (biāoqiān) - Nhãn mác 18. 封口 (fēngkǒu) - Niêm phong 19. 包裹 (bāoguǒ) - Bưu kiện 20. 包装材料 (bāozhuāng cáiliào) - Vật liệu đóng gói 21. 检查 (jiǎnchá) - Kiểm tra 22. 运输 (yùnshū) - Vận tải 23. 装载 (zhuāngzài) - Tải hàng 24. 卸货 (xièhuò) - Dỡ hàng 25. 仓储 (cāngchǔ) - Lưu kho 26. 供应链 (gōngyìng liàn) - Chuỗi cung ứng 27. 交货 (jiāohuò) - Giao hàng 28. 收货 (shōuhuò) - Nhận hàng 29. 发货 (fāhuò) - Gửi hàng 30. 退货 (tuìhuò) - Trả hàng 31. 合同 (hétóng) - Hợp đồng 32. 发票 (fāpiào) - Hóa đơn 33. 清单 (qīngdān) - Danh sách 34. 样品 (yàngpǐn) - Mẫu 35. 价格 (jiàgé) - Giá cả 36. 保险 (bǎoxiǎn) - Bảo hiểm 37. 关税 (guānshuì) - Thuế quan 38. 申报 (shēnbào) - Khai báo 39. 海关 (hǎiguān) - Hải quan 40. 许可证 (xǔkězhèng) - Giấy phép 41. 批发 (pīfā) - Bán buôn 42. 零售 (língshòu) - Bán lẻ 43. 发货单 (fāhuòdān) - Phiếu xuất hàng 44. 收货单 (shōuhuòdān) - Phiếu nhập hàng 45. 条形码 (tiáoxíngmǎ) - Mã vạch 46. 电子商务 (diànzǐ shāngwù) - Thương mại điện tử 47. 追踪 (zhuīzōng) - Theo dõi 48. 运输公司 (yùnshū gōngsī) - Công ty vận tải 49. 包裹服务 (bāoguǒ fúwù) - Dịch vụ bưu kiện 50. 目的地 (mùdìdì) - Điểm đến 51. 运输费用 (yùnshū fèiyòng) - Chi phí vận chuyển 52. 运输时间 (yùnshū shíjiān) - Thời gian vận chuyển 53. 运输方式 (yùnshū fāngshì) - Phương thức vận chuyển 54. 安全 (ānquán) - An toàn 55. 破损 (pòsǔn) - Hư hỏng 56. 责任 (zérèn) - Trách nhiệm 57. 付款 (fùkuǎn) - Thanh toán 58. 交付 (jiāofù) - Giao nộp 59. 处理 (chǔlǐ) - Xử lý 60. 调度 (diàodù) - Điều phối 61. 货物清单 (huòwù qīngdān) - Danh sách hàng hóa 62. 装卸 (zhuāngxiè) - Xếp dỡ 63. 货运 (huòyùn) - Vận tải hàng hóa 64. 货运代理 (huòyùn dàilǐ) - Đại lý vận tải 65. 包装工程 (bāozhuāng gōngchéng) - Kỹ thuật đóng gói 66. 外包装 (wài bāozhuāng) - Bao bì ngoài 67. 内包装 (nèi bāozhuāng) - Bao bì trong 68. 运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) - Bảo hiểm vận tải 69. 出口 (chūkǒu) - Xuất khẩu 70. 进口 (jìnkǒu) - Nhập khẩu 71. 贸易 (màoyì) - Thương mại 72. 装卸工 (zhuāngxiè gōng) - Công nhân xếp dỡ 73. 装箱单 (zhuāngxiāngdān) - Phiếu đóng gói 74. 货物保险 (huòwù bǎoxiǎn) - Bảo hiểm hàng hóa 75. 货运单 (huòyùndān) - Vận đơn hàng hóa 76. 运输合同 (yùnshū hétóng) - Hợp đồng vận tải 77. 交货时间 (jiāohuò shíjiān) - Thời gian giao hàng 78. 供货商 (gōnghuò shāng) - Nhà cung cấp 79. 客户 (kèhù) - Khách hàng 80. 备货 (bèihuò) - Chuẩn bị hàng 81. 存货 (cúnhuò) - Hàng tồn kho 82. 运输途径 (yùnshū tújìng) - Đường vận chuyển 83. 运输能力 (yùnshū nénglì) - Năng lực vận chuyển 84. 运输条件 (yùnshū tiáojiàn) - Điều kiện vận chuyển 85. 运输路线 (yùnshū lùxiàn) - Tuyến đường vận chuyển 86. 运输协议 (yùnshū xiéyì) - Thỏa thuận vận tải 87. 运输管理 (yùnshū guǎnlǐ) - Quản lý vận tải 88. 运输设备 (yùnshū shèbèi) - Thiết bị vận tải 89. 运输计划 (yùnshū jìhuà) - Kế hoạch vận chuyển 90. 运输政策 (yùnshū zhèngcè) - Chính sách vận tải 91. 运输行业 (yùnshū hángyè) - Ngành vận tải 92. 运输业务 (yùnshū yèwù) - Hoạt động vận tải 93. 运输模式 (yùnshū móshì) - Mô hình vận tải 94. 运输服务 (yùnshū fúwù) - Dịch vụ vận tải 95. 运输公司 (yùnshū gōngsī) - Công ty vận tải 96. 运输网络 (yùnshū wǎngluò) - Mạng lưới vận tải 97. 运输费用 (yùnshū fèiyòng) - Chi phí vận tải 98. 运输风险 (yùnshū fēngxiǎn) - Rủi ro vận tải 99. 运输标准 (yùnshū biāozhǔn) - Tiêu chuẩn vận tải 100. 运输安全 (yùnshū ānquán) - An toàn vận tải #hoctiengtrungmoingay #viral #xuhuong #fyp #tiengtrungcongxuong #tuvungtiengtrung #chinese #study

GuoJi Chinese
GuoJi Chinese
Open In TikTok:
Region: VN
Saturday 07 June 2025 10:59:30 GMT
10040
596
24
67

Music

Download

Comments

candy.feng
红凤 :
谢谢你的中文材料,会帮助到需要的人
2025-06-10 16:26:30
1
thuanthien686868
THIÊN AN THIEN :
Cho mình xin tài liệu vs ạ!
2025-06-08 08:48:15
1
dxdat_tt
Đỗ Đạt 0203 :
Cho mình xin tài liệu từ vựng công xưởng với ạ
2025-06-09 23:35:57
0
nhacuamui
MỤI Dạy Tiếng Trung :
Hữu ích
2025-06-09 02:16:18
1
ngaytrovee
Ngày trở về.. (yêu mảnh sành) :
hay quá cho Anh xin file với
2025-06-10 01:20:37
0
nguyetnguyennhu91
nguyệt nguyễn :
xin file dk k ak
2025-06-10 07:37:04
0
hangphan893
DHNHATMINH :
Cho em xin từ vựng bên ngành kế toán với cô giáo
2025-06-11 05:07:18
1
thuanthien686868
THIÊN AN THIEN :
🆘🆘🆘
2025-06-07 11:24:12
1
annxt0
Hay đăng linh tinh @@ :
🥰
2025-06-07 12:07:43
1
tienghan100ngay
100 ngày chinh phục tiếng Hàn :
😳😳
2025-06-07 12:08:53
1
ngannino2911
NgaanJR迷百事 :
tớ hay dùng từ 货柜 cho từ container 😂
2025-06-10 11:33:17
1
tiengtrungtailieutonghop
TIẾNG TRUNG TỔNG HỢP :
😂
2025-06-12 13:03:19
1
lhn.410
lên xh đi mà!!! :
🙈🙈🙈
2025-06-18 06:53:55
1
aura.tq
Aura.tq0208 :
🤣🤣🤣
2025-08-04 20:23:41
1
guojichinese
GuoJi Chinese :
🤪
2025-06-09 14:42:44
0
To see more videos from user @guojichinese, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About