@conhoccontent: 📍EP 48: Workshop Cho Chủ Doanh Nghiệp 📍Luyện Nghe Toeic Part 4 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Monday 09 June 2025 04:51:05 GMT
3858
156
6
3

Music

Download

Comments

epass0909
Coffee :
♥️♥️cảm ơn bài hay ạ
2025-06-09 10:49:46
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📜 Đoạn văn tiếng Anh hoàn chỉnh: Thank you all for attending today’s workshop.
Erina Kimura and I will be conducting the session, and we'll be focusing on using time efficiently as a business owner.
Planning and spending your time wisely is a key factor to business success.
During the presentation, I'll be referring to documents from the packet you were handed as you arrived.
If you don’t have one yet, Erina’s at the back of the room.
OK then, to start off, we'll do an exercise to get to know one another better.
2025-06-09 04:51:53
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt tự nhiên và sát nghĩa: Cảm ơn tất cả các bạn đã tham dự buổi workshop ngày hôm nay.
Erina Kimura và tôi sẽ cùng dẫn dắt buổi học, và chúng tôi sẽ tập trung vào cách sử dụng thời gian hiệu quả với tư cách là một chủ doanh nghiệp.
Việc lập kế hoạch và sử dụng thời gian một cách khôn ngoan là yếu tố then chốt để thành công trong kinh doanh.
Trong suốt buổi thuyết trình, tôi sẽ đề cập đến các tài liệu trong tập hồ sơ mà bạn đã được phát khi đến.
Nếu bạn chưa nhận được, Erina đang ở cuối phòng nhé.
Được rồi, để bắt đầu, chúng ta sẽ làm một bài tập để hiểu nhau hơn.
2025-06-09 04:52:15
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. attend a workshop (verb phrase) – tham dự một buổi hội thảo 2. conduct the session (verb phrase) – dẫn dắt/chủ trì buổi học 3. use time efficiently (verb phrase) – sử dụng thời gian hiệu quả 4. business owner (noun) – chủ doanh nghiệp 5. plan wisely (verb phrase) – lập kế hoạch một cách khôn ngoan 6. key factor (noun phrase) – yếu tố then chốt 7. refer to documents (verb phrase) – tham khảo tài liệu 8. packet (noun) – tập tài liệu/hồ sơ 9. handed (past participle of "hand") (verb) – được trao, được phát 10. at the back of the room (phrase) – ở cuối phòng 11. get to know one another (phrase) – làm quen, hiểu nhau hơn 12. start off (phrasal verb) – bắt đầu 13. exercise (noun) – bài tập, hoạt động
2025-06-09 04:52:32
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📈 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Kỹ năng điều hành và hội thảo kinh doanh”: 1. time management (noun) – quản lý thời gian 2. productivity tools (noun phrase) – công cụ hỗ trợ năng suất 3. goal setting (noun phrase) – thiết lập mục tiêu 4. delegate tasks (verb phrase) – giao việc 5. business efficiency (noun phrase) – hiệu quả trong kinh doanh 6. session agenda (noun phrase) – nội dung/khung chương trình buổi học 7. interactive activity (noun phrase) – hoạt động tương tác 8. participant engagement (noun phrase) – sự tham gia của người học 9. feedback form (noun phrase) – phiếu phản hồi 10. wrap up the session (verb phrase) – kết thúc buổi học
2025-06-09 04:52:52
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About