@conhoccontent: 📍EP 54: Mẹ Chồng Nàng Dâu 📍Level A1-A2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Saturday 14 June 2025 12:48:42 GMT
2070
64
3
7

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. mother-in-law (noun) – mẹ chồng 2. lucky (adjective) – may mắn 3. delicious (adjective) – ngon miệng 4. prepare meals (verb phrase) – chuẩn bị bữa ăn 5. cook together (verb phrase) – cùng nhau nấu ăn 6. enjoy (verb) – tận hưởng, thích thú 7. clean the house (verb phrase) – dọn dẹp nhà cửa 8. give advice (verb phrase) – đưa ra lời khuyên 9. take care of (phrasal verb) – chăm sóc 10. tired (adjective) – mệt mỏi 11. rest (verb) – nghỉ ngơi 12. doing a good job (idiom) – làm tốt 13. laugh with (verb phrase) – cười cùng 14. share stories (verb phrase) – chia sẻ những câu chuyện 15. living together (verb phrase) – sống cùng nhau 16. kindness (noun) – sự tử tế 17. patient (adjective) – kiên nhẫn 18. become a good daughter-in-law (verb phrase) – trở thành một nàng dâu tốt 19. make someone proud (verb phrase) – khiến ai đó tự hào 20. with love (closing phrase) – với tất cả yêu thương
2025-06-14 12:49:03
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Gia đình & Cuộc sống trong nhà”: 1. domestic harmony (noun) – sự hòa thuận trong gia đình 2. mutual respect (noun) – sự tôn trọng lẫn nhau 3. household chores (noun phrase) – công việc nhà 4. bonding moments (noun phrase) – khoảnh khắc gắn kết 5. supportive environment (noun phrase) – môi trường đầy sự hỗ trợ 6. emotional warmth (noun phrase) – sự ấm áp tình cảm 7. intergenerational relationship (noun phrase) – mối quan hệ giữa các thế hệ 8. conflict resolution (noun phrase) – giải quyết xung đột 9. gratitude (noun) – lòng biết ơn 10. respect boundaries (verb phrase) – tôn trọng ranh giới (trong sống chung)
2025-06-14 12:49:17
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-15 05:40:55
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About