📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. mother-in-law (noun) – mẹ chồng
2. lucky (adjective) – may mắn
3. delicious (adjective) – ngon miệng
4. prepare meals (verb phrase) – chuẩn bị bữa ăn
5. cook together (verb phrase) – cùng nhau nấu ăn
6. enjoy (verb) – tận hưởng, thích thú
7. clean the house (verb phrase) – dọn dẹp nhà cửa
8. give advice (verb phrase) – đưa ra lời khuyên
9. take care of (phrasal verb) – chăm sóc
10. tired (adjective) – mệt mỏi
11. rest (verb) – nghỉ ngơi
12. doing a good job (idiom) – làm tốt
13. laugh with (verb phrase) – cười cùng
14. share stories (verb phrase) – chia sẻ những câu chuyện
15. living together (verb phrase) – sống cùng nhau
16. kindness (noun) – sự tử tế
17. patient (adjective) – kiên nhẫn
18. become a good daughter-in-law (verb phrase) – trở thành một nàng dâu tốt
19. make someone proud (verb phrase) – khiến ai đó tự hào
20. with love (closing phrase) – với tất cả yêu thương
2025-06-14 12:49:03
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Gia đình & Cuộc sống trong nhà”:
1. domestic harmony (noun) – sự hòa thuận trong gia đình
2. mutual respect (noun) – sự tôn trọng lẫn nhau
3. household chores (noun phrase) – công việc nhà
4. bonding moments (noun phrase) – khoảnh khắc gắn kết
5. supportive environment (noun phrase) – môi trường đầy sự hỗ trợ
6. emotional warmth (noun phrase) – sự ấm áp tình cảm
7. intergenerational relationship (noun phrase) – mối quan hệ giữa các thế hệ
8. conflict resolution (noun phrase) – giải quyết xung đột
9. gratitude (noun) – lòng biết ơn
10. respect boundaries (verb phrase) – tôn trọng ranh giới (trong sống chung)
2025-06-14 12:49:17
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-15 05:40:55
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.