@conhoccontent: 📍EP 56: Mua Hàng Online 📍Level B1-B2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Sunday 15 June 2025 13:31:00 GMT
1860
67
9
7

Music

Download

Comments

cooler20293
cooler :
can i have it without subtitles
2025-07-16 17:55:52
0
phm.h1488
Phạm Hà :
🥰
2025-06-15 20:09:54
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-15 13:32:07
0
lammecunghy
Làm mẹ cùng Hý (mẹ Bưởi) :
Shop để chữ nguyên từng câu đừng cho chữ chạy được không ạ, sẽ dễ nhìn và dễ ghi nhớ hơn ạ
2025-06-15 13:49:13
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. fundamentally (adv) – về cơ bản, một cách cơ bản 2. reshaped (v) – định hình lại, thay đổi hình dạng (quá khứ của reshape) 3. shopping habits (noun phrase) – thói quen mua sắm 4. online retail (noun phrase) – bán lẻ trực tuyến, mua sắm trực tuyến 5. convenience (noun) – sự tiện lợi 6. practically (adv) – thực tế là, gần như là 7. scrolling (v) – lướt (trên màn hình điện thoại, máy tính) 8. endless (adj) – vô tận, không ngừng 9. feeds (noun) – bảng tin (trên mạng xã hội, ứng dụng) 10. comparing prices (verb phrase) – so sánh giá cả 11. reading reviews (verb phrase) – đọc đánh giá 12. thrill (noun) – cảm giác hồi hộp, phấn khích 13. gadget (noun) – tiện ích điện tử, thiết bị nhỏ 14. fraction (noun) – một phần nhỏ (của cái gì đó) 15. undeniably (adv) – không thể phủ nhận 16. satisfying (adj) – thỏa mãn, hài lòng 17. deliveries (noun) – các đơn hàng được giao 18. arriving (v) – đến, tới nơi (hiện tại tiếp diễn của arrive) 19. doorstep (noun) – ngưỡng cửa, bậc cửa 20. slight (adj) – nhẹ, một chút 21. disappointment (noun) – sự thất vọng 22. sheer (adj) – tuyệt đối, hoàn toàn (nhấn mạnh) 23. variety (noun) – sự đa dạng 24. exclusive (adj) – độc quyền 25. deals (noun) – ưu đãi, thỏa thuận 26. irresistible (adj) – không thể cưỡng lại 27. truly (adv) – thực sự 28. understands (v) – hiểu (chia ở thì hiện tại đơn) 29. needs (noun) – nhu cầu 30. budgets (noun) – ngân sách, túi tiền 31. constant (adj) – liên tục, không ngừng 32. desire (noun) – mong muốn, khao khát 33. newness (noun) – sự mới mẻ
2025-06-15 13:31:19
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🧠 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Online Shopping & Consumer Experience”: 1. e commerce (noun) – thương mại điện tử 2. digital marketplace (noun phrase) – thị trường kỹ thuật số 3. customer review (noun phrase) – đánh giá của khách hàng 4. shopping cart (noun phrase) – giỏ hàng (trên mạng) 5. checkout process (noun phrase) – quy trình thanh toán 6. secure payment (noun phrase) – thanh toán an toàn 7. delivery service (noun phrase) – dịch vụ giao hàng 8. return policy (noun phrase) – chính sách đổi trả 9. flash sale (noun phrase) – đợt giảm giá chớp nhoáng 10. user experience (noun phrase) – trải nghiệm người dùng 11. product description (noun phrase) – mô tả sản phẩm 12. customer support (noun phrase) – hỗ trợ khách hàng 13. wishlist (noun) – danh sách mong muốn 14. tracking order (verb phrase) – theo dõi đơn hàng
2025-06-15 13:31:34
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About