Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. fundamentally (adv) – về cơ bản, một cách cơ bản
2. reshaped (v) – định hình lại, thay đổi hình dạng (quá khứ của reshape)
3. shopping habits (noun phrase) – thói quen mua sắm
4. online retail (noun phrase) – bán lẻ trực tuyến, mua sắm trực tuyến
5. convenience (noun) – sự tiện lợi
6. practically (adv) – thực tế là, gần như là
7. scrolling (v) – lướt (trên màn hình điện thoại, máy tính)
8. endless (adj) – vô tận, không ngừng
9. feeds (noun) – bảng tin (trên mạng xã hội, ứng dụng)
10. comparing prices (verb phrase) – so sánh giá cả
11. reading reviews (verb phrase) – đọc đánh giá
12. thrill (noun) – cảm giác hồi hộp, phấn khích
13. gadget (noun) – tiện ích điện tử, thiết bị nhỏ
14. fraction (noun) – một phần nhỏ (của cái gì đó)
15. undeniably (adv) – không thể phủ nhận
16. satisfying (adj) – thỏa mãn, hài lòng
17. deliveries (noun) – các đơn hàng được giao
18. arriving (v) – đến, tới nơi (hiện tại tiếp diễn của arrive)
19. doorstep (noun) – ngưỡng cửa, bậc cửa
20. slight (adj) – nhẹ, một chút
21. disappointment (noun) – sự thất vọng
22. sheer (adj) – tuyệt đối, hoàn toàn (nhấn mạnh)
23. variety (noun) – sự đa dạng
24. exclusive (adj) – độc quyền
25. deals (noun) – ưu đãi, thỏa thuận
26. irresistible (adj) – không thể cưỡng lại
27. truly (adv) – thực sự
28. understands (v) – hiểu (chia ở thì hiện tại đơn)
29. needs (noun) – nhu cầu
30. budgets (noun) – ngân sách, túi tiền
31. constant (adj) – liên tục, không ngừng
32. desire (noun) – mong muốn, khao khát
33. newness (noun) – sự mới mẻ
2025-06-15 13:31:19