@conhoccontent: 📍EP 68: Cầu Thủ Bóng Đá 📍Level A1-A2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme.

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Sunday 22 June 2025 05:03:29 GMT
1143
50
3
3

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. heroes on the field (noun phrase) – những người hùng trên sân 2. run fast (verb phrase) – chạy nhanh 3. kick the ball hard (verb phrase) – sút bóng mạnh 4. score amazing goals (verb phrase) – ghi những bàn thắng tuyệt vời 5. looks easy on TV (phrase) – trông dễ dàng trên TV 6. real game is much harder (phrase) – trận đấu thực sự khó hơn nhiều 7. wake up early (verb phrase) – thức dậy sớm 8. train in the sun and rain (verb phrase) – tập luyện dưới nắng và mưa 9. pushing their bodies to the limit (verb phrase) – đẩy cơ thể đến giới hạn 10. miss family time (verb phrase) – bỏ lỡ thời gian bên gia đình 11. normal days out with friends (noun phrase) – những buổi đi chơi bình thường với bạn bè 12. hurts deeply (verb phrase) – đau buồn sâu sắc 13. joy is big (phrase) – niềm vui rất lớn 14. quickly passes (verb phrase) – nhanh chóng trôi qua 15. face strong words from fans (verb phrase) – đối mặt với những lời lẽ nặng nề từ người hâm mộ 16. big pressure (noun phrase) – áp lực lớn 17. always be great (phrase) – luôn xuất sắc 18. true player (noun phrase) – một cầu thủ thực thụ 19. loves the game more than anything (verb phrase) – yêu bóng đá hơn bất cứ thứ gì 20. passion makes them strong (phrase) – niềm đam mê khiến họ mạnh mẽ 21. simply part of who they are (phrase) – đơn giản là một phần con người họ
2025-06-22 05:03:47
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Thể thao & Sự nghiệp vận động viên”: 1. athletic performance (noun phrase) – màn trình diễn thể thao 2. physical endurance (noun phrase) – sức bền thể chất 3. mental toughness (noun phrase) – sự bền bỉ về tinh thần 4. team spirit (noun phrase) – tinh thần đồng đội 5. competitive edge (noun phrase) – lợi thế cạnh tranh 6. sportsmanship (noun) – tinh thần thể thao 7. training regimen (noun phrase) – chế độ tập luyện 8. fan support (noun phrase) – sự ủng hộ của người hâm mộ 9. professional athlete (noun phrase) – vận động viên chuyên nghiệp 10. sacrifice (noun) – sự hy sinh
2025-06-22 05:04:02
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-22 05:04:13
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About