@conhoccontent: 📍EP 75: Nhóm Nhạc Thần Tượng 📍Level A1-A2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Thursday 26 June 2025 12:43:59 GMT
656
21
6
1

Music

Download

Comments

vanchuongdieuki
có giải hsg đổi tên :
love
2025-06-27 09:08:09
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. Idol groups (noun phrase) – nhóm nhạc thần tượng 2. bright stars (noun phrase) – những ngôi sao sáng 3. gleaming stages (noun phrase) – sân khấu lấp lánh 4. move as one (verb phrase) – di chuyển như một thể thống nhất 5. catchy tunes (noun phrase) – giai điệu bắt tai 6. perfect smiles (noun phrase) – nụ cười hoàn hảo 7. cheer loudly (verb phrase) – cổ vũ lớn tiếng 8. easy, wonderful life (noun phrase) – cuộc sống dễ dàng, tuyệt vời 9. countless hours (noun phrase) – vô số giờ 10. practice rooms (noun phrase) – phòng tập 11. bodies tired (noun phrase) – cơ thể mệt mỏi 12. song note (noun phrase) – nốt nhạc 13. missing simple joys (verb phrase) – bỏ lỡ những niềm vui giản dị 14. constant pressure (noun phrase) – áp lực liên tục 15. deep passion (noun phrase) – niềm đam mê sâu sắc 16. burns bright (verb phrase) – cháy bỏng, rực sáng 17. real dedication (noun phrase) – sự cống hiến thực sự 18. true magic (noun phrase) – phép màu đích thực 19. connects our hearts (verb phrase) – kết nối trái tim của chúng ta
2025-06-26 12:44:27
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Âm nhạc & Giải trí”: 1. hit single (noun phrase) – đĩa đơn ăn khách (bài hát nổi tiếng) 2. fanbase (noun) – lượng người hâm mộ 3. live performance (noun phrase) – màn trình diễn trực tiếp 4. choreography (noun) – vũ đạo 5. vocal training (noun phrase) – luyện thanh 6. debut album (noun phrase) – album đầu tay 7. music video (noun phrase) – video ca nhạc 8. global sensation (noun phrase) – hiện tượng toàn cầu 9. entertainment industry (noun phrase) – ngành công nghiệp giải trí 10. behind the scenes footage (noun phrase) – cảnh hậu trường
2025-06-26 12:44:41
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-26 12:44:55
0
chipvn.com
Bảo Anh :
🥰🥰😆😆😆
2025-09-07 08:21:01
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About