@conhoccontent: 📍EP 79: Doanh Nhân 📍Level A1-A2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Saturday 28 June 2025 13:20:48 GMT
791
29
3
3

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. think about (verb phrase) – nghĩ về 2. shops you visit (noun phrase) – những cửa hàng bạn ghé thăm 3. apps on your phone (noun phrase) – các ứng dụng trên điện thoại của bạn 4. favorite coffee (noun phrase) – cà phê yêu thích 5. business builder (noun phrase) – người kiến tạo kinh doanh (doanh nhân) 6. these people are special (phrase) – những người này rất đặc biệt 7. don't just dream (verb phrase) – không chỉ mơ ước 8. they do (verb phrase) – họ hành động 9. start small (verb phrase) – bắt đầu nhỏ bé 10. from their garage (phrase) – từ gara của họ 11. tiny room (noun phrase) – căn phòng nhỏ 12. big ideas (noun phrase) – những ý tưởng lớn 13. big challenges (noun phrase) – những thử thách lớn 14. sometimes things fail (phrase) – đôi khi mọi thứ thất bại 15. learn and try again (verb phrase) – học hỏi và thử lại 16. takes real strength (phrase) – đòi hỏi sức mạnh thực sự 17. work hard (verb phrase) – làm việc chăm chỉ 18. give us what we need (verb phrase) – mang đến cho chúng ta những gì chúng ta cần 19. what we like (phrase) – những gì chúng ta thích 20. create jobs (verb phrase) – tạo việc làm 21. friends and families (noun phrase) – bạn bè và gia đình 22. bring new energy (verb phrase) – mang năng lượng mới 23. to our streets (phrase) – đến các con phố của chúng ta 24. effort makes our daily lives better (phrase) – nỗ lực của họ làm cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta tốt đẹp hơn 25. more exciting (adjective) – thú vị hơn 26. a big part of why our world grows (phrase) – một phần lớn lý do tại sao thế giới của chúng ta phát triển 27. truly admire their spirit (verb phrase) – thực sự ngưỡng mộ tinh thần của họ 28. the good they bring (noun phrase) – những điều tốt đẹp họ mang lại
2025-06-28 13:21:13
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Kinh doanh & Khởi nghiệp”: 1. startup (noun) – công ty khởi nghiệp 2. entrepreneurship (noun) – tinh thần khởi nghiệp, doanh nghiệp 3. innovation (noun) – sự đổi mới, sáng tạo 4. market research (noun phrase) – nghiên cứu thị trường 5. customer base (noun phrase) – lượng khách hàng 6. financial risk (noun phrase) – rủi ro tài chính 7. business plan (noun phrase) – kế hoạch kinh doanh 8. investor (noun) – nhà đầu tư 9. profit (noun) – lợi nhuận 10. competition (noun) – sự cạnh tranh
2025-06-28 13:21:24
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-28 13:21:38
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About