📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. think about (verb phrase) – nghĩ về
2. shops you visit (noun phrase) – những cửa hàng bạn ghé thăm
3. apps on your phone (noun phrase) – các ứng dụng trên điện thoại của bạn
4. favorite coffee (noun phrase) – cà phê yêu thích
5. business builder (noun phrase) – người kiến tạo kinh doanh (doanh nhân)
6. these people are special (phrase) – những người này rất đặc biệt
7. don't just dream (verb phrase) – không chỉ mơ ước
8. they do (verb phrase) – họ hành động
9. start small (verb phrase) – bắt đầu nhỏ bé
10. from their garage (phrase) – từ gara của họ
11. tiny room (noun phrase) – căn phòng nhỏ
12. big ideas (noun phrase) – những ý tưởng lớn
13. big challenges (noun phrase) – những thử thách lớn
14. sometimes things fail (phrase) – đôi khi mọi thứ thất bại
15. learn and try again (verb phrase) – học hỏi và thử lại
16. takes real strength (phrase) – đòi hỏi sức mạnh thực sự
17. work hard (verb phrase) – làm việc chăm chỉ
18. give us what we need (verb phrase) – mang đến cho chúng ta những gì chúng ta cần
19. what we like (phrase) – những gì chúng ta thích
20. create jobs (verb phrase) – tạo việc làm
21. friends and families (noun phrase) – bạn bè và gia đình
22. bring new energy (verb phrase) – mang năng lượng mới
23. to our streets (phrase) – đến các con phố của chúng ta
24. effort makes our daily lives better (phrase) – nỗ lực của họ làm cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta tốt đẹp hơn
25. more exciting (adjective) – thú vị hơn
26. a big part of why our world grows (phrase) – một phần lớn lý do tại sao thế giới của chúng ta phát triển
27. truly admire their spirit (verb phrase) – thực sự ngưỡng mộ tinh thần của họ
28. the good they bring (noun phrase) – những điều tốt đẹp họ mang lại
2025-06-28 13:21:13
1
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Kinh doanh & Khởi nghiệp”:
1. startup (noun) – công ty khởi nghiệp
2. entrepreneurship (noun) – tinh thần khởi nghiệp, doanh nghiệp
3. innovation (noun) – sự đổi mới, sáng tạo
4. market research (noun phrase) – nghiên cứu thị trường
5. customer base (noun phrase) – lượng khách hàng
6. financial risk (noun phrase) – rủi ro tài chính
7. business plan (noun phrase) – kế hoạch kinh doanh
8. investor (noun) – nhà đầu tư
9. profit (noun) – lợi nhuận
10. competition (noun) – sự cạnh tranh
2025-06-28 13:21:24
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-28 13:21:38
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.