🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Âm nhạc & Nghệ thuật”:
1. composer (noun) – nhà soạn nhạc
2. lyrics (noun) – lời bài hát
3. genre (noun) – thể loại (âm nhạc)
4. orchestra (noun) – dàn nhạc giao hưởng
5. concert (noun) – buổi hòa nhạc
6. harmony (noun) – sự hài hòa (trong âm nhạc)
7. rhythm (noun) – nhịp điệu
8. melody (noun) – giai điệu (đã có trong chính, nhưng đây là từ chuyên biệt hơn)
9. instrumental (adjective) – có tính chất nhạc cụ, không lời
10. rehearsal (noun) – buổi tập luyện
2025-06-29 12:46:34
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-29 12:46:51
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. silent moments (noun phrase) – những khoảnh khắc tĩnh lặng
2. sound (noun) – âm thanh
3. melody (noun) – giai điệu
4. filling that space (verb phrase) – lấp đầy không gian đó
5. musician (noun) – nhạc sĩ
6. builds (verb) – xây dựng
7. inner feeling (noun phrase) – cảm xúc nội tâm
8. whisper of an idea (noun phrase) – một ý tưởng mong manh
9. translating it into notes and rhythms (verb phrase) – chuyển hóa nó thành những nốt nhạc và nhịp điệu
10. playing an instrument (verb phrase) – chơi nhạc cụ
11. sharing a part of their very soul (verb phrase) – chia sẻ một phần tâm hồn của chính họ
12. spend countless hours (verb phrase) – dành vô số giờ
13. perfecting a single phrase (verb phrase) – hoàn thiện một câu nhạc duy nhất
14. pouring their heart into every composition (verb phrase) – dồn hết trái tim vào từng sáng tác
15. every performance (noun phrase) – từng màn trình diễn
16. struggle (verb) – vật lộn
17. facing doubts (verb phrase) – đối mặt với những nghi ngờ
18. endless practice (noun phrase) – những giờ luyện tập không ngừng
19. persist (verb) – kiên trì
20. music is their language (phrase) – âm nhạc là ngôn ngữ của họ
21. their purpose (noun phrase) – mục đích sống của họ
22. hear their work (verb phrase) – nghe tác phẩm của họ
23. speaks to us (verb phrase) – nói với chúng ta
24. touches our emotions (verb phrase) – chạm đến cảm xúc của chúng ta
25. tells stories without words (verb phrase) – kể những câu chuyện không cần lời
26. shape our moods (verb phrase) – định hình tâm trạng của chúng ta
27. create memories for us (verb phrase) – tạo nên những kỷ niệm cho chúng ta
28. give voice to feelings (verb phrase) – cất lên tiếng nói cho những cảm xúc
29. truly vital (adjective) – thực sự rất quan trọng
30. shared human experience (noun phrase) – trải nghiệm con người chung của chúng ta
2025-06-29 12:46:13
0
Bác hồ muôn năm🇻🇳🇻🇳🩷 :
Để nhảy chữ kiểu này khó đọc quá add ơi 😅, cứ để như thông thường thành hẳn một đoạn văn đi ạ
2025-12-25 16:07:02
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.