@conhoccontent: 📍EP 81: Nhạc Sĩ 📍Level B1-B2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Sunday 29 June 2025 12:45:45 GMT
802
20
7
2

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Âm nhạc & Nghệ thuật”: 1. composer (noun) – nhà soạn nhạc 2. lyrics (noun) – lời bài hát 3. genre (noun) – thể loại (âm nhạc) 4. orchestra (noun) – dàn nhạc giao hưởng 5. concert (noun) – buổi hòa nhạc 6. harmony (noun) – sự hài hòa (trong âm nhạc) 7. rhythm (noun) – nhịp điệu 8. melody (noun) – giai điệu (đã có trong chính, nhưng đây là từ chuyên biệt hơn) 9. instrumental (adjective) – có tính chất nhạc cụ, không lời 10. rehearsal (noun) – buổi tập luyện
2025-06-29 12:46:34
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-06-29 12:46:51
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. silent moments (noun phrase) – những khoảnh khắc tĩnh lặng 2. sound (noun) – âm thanh 3. melody (noun) – giai điệu 4. filling that space (verb phrase) – lấp đầy không gian đó 5. musician (noun) – nhạc sĩ 6. builds (verb) – xây dựng 7. inner feeling (noun phrase) – cảm xúc nội tâm 8. whisper of an idea (noun phrase) – một ý tưởng mong manh 9. translating it into notes and rhythms (verb phrase) – chuyển hóa nó thành những nốt nhạc và nhịp điệu 10. playing an instrument (verb phrase) – chơi nhạc cụ 11. sharing a part of their very soul (verb phrase) – chia sẻ một phần tâm hồn của chính họ 12. spend countless hours (verb phrase) – dành vô số giờ 13. perfecting a single phrase (verb phrase) – hoàn thiện một câu nhạc duy nhất 14. pouring their heart into every composition (verb phrase) – dồn hết trái tim vào từng sáng tác 15. every performance (noun phrase) – từng màn trình diễn 16. struggle (verb) – vật lộn 17. facing doubts (verb phrase) – đối mặt với những nghi ngờ 18. endless practice (noun phrase) – những giờ luyện tập không ngừng 19. persist (verb) – kiên trì 20. music is their language (phrase) – âm nhạc là ngôn ngữ của họ 21. their purpose (noun phrase) – mục đích sống của họ 22. hear their work (verb phrase) – nghe tác phẩm của họ 23. speaks to us (verb phrase) – nói với chúng ta 24. touches our emotions (verb phrase) – chạm đến cảm xúc của chúng ta 25. tells stories without words (verb phrase) – kể những câu chuyện không cần lời 26. shape our moods (verb phrase) – định hình tâm trạng của chúng ta 27. create memories for us (verb phrase) – tạo nên những kỷ niệm cho chúng ta 28. give voice to feelings (verb phrase) – cất lên tiếng nói cho những cảm xúc 29. truly vital (adjective) – thực sự rất quan trọng 30. shared human experience (noun phrase) – trải nghiệm con người chung của chúng ta
2025-06-29 12:46:13
0
pham_huong1122
Bác hồ muôn năm🇻🇳🇻🇳🩷 :
Để nhảy chữ kiểu này khó đọc quá add ơi 😅, cứ để như thông thường thành hẳn một đoạn văn đi ạ
2025-12-25 16:07:02
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About