@rafaelbarraganbar_4: #LIVEIncentiveProgram #LIVEConnection #PaidPartnership

@rafa _4
@rafa _4
Open In TikTok:
Region: US
Tuesday 01 July 2025 10:53:24 GMT
9402
634
25
1

Music

Download

Comments

maricruz.519
Maricruz Magaña😘 :
saludos Rafa 🤗
2025-07-01 12:16:53
0
marcoparamo01
@CarpeDiem :
saludos, pasa la rutina
2025-07-01 13:05:19
0
yoany172
yoany :
🥰
2025-07-05 12:39:36
0
eduardo96974
Eduardo :
🥰
2025-09-03 00:11:42
0
chinosamajavi
chino javi :
🥰
2025-10-26 11:55:18
0
conzuelorivera33
Conzuelo Rivera33🕷️ :
🥰🥰🥰🥰🥰
2025-07-01 13:52:32
0
richarkarranza
richard🦁 :
🥰🥰🥰
2025-09-15 13:21:51
0
sagitario_206
🏹SAGITARIO 🏹 :
👀
2025-09-10 00:57:05
0
charliegonzalez662
Charlie Gonzalez667 :
🥵🥵🥵
2025-09-08 02:32:06
0
user8268492162214
user8268492162214 :
🥰
2025-10-13 23:50:08
0
chuyinelchihuas
chuyinelchihuas :
🥰🥰🥰
2025-09-17 22:22:03
0
eduardo96974
Eduardo :
🥰🥰🥰
2025-09-03 00:11:41
0
kevin.ramirez943
Mateo burgueti :
🥰🥰
2025-08-26 21:54:36
0
tiwi_ton
Morenito :
✌️💯
2025-08-05 00:01:58
0
enrique.flores.ro1
Enrique Flores Rodriguez :
❤❤❤🥰🥰🥰🥰
2025-07-23 03:23:22
0
fredy7422
fredy :
😱
2025-07-22 00:20:33
0
fredy7422
fredy :
😳
2025-07-22 00:20:32
0
fredy7422
fredy :
😱
2025-07-22 00:20:32
0
aleja.swet
user78451373860 :
🙈🙈
2025-07-16 00:42:47
0
wilmermoncayo1
Wilmer Moncayo :
🥰
2025-07-06 01:06:18
0
enrique.flores.ro1
Enrique Flores Rodriguez :
🥰🥰🥰🥰🥰🥰
2025-07-06 00:53:48
0
spencer12merteuil13
Spencer1213Merteuil :
😍
2025-10-20 23:44:13
0
yoany172
yoany :
😘
2025-07-05 12:39:38
0
alvaropuerto99
Álvaro 🏹♥️♥️♥️✨ :
😍
2025-09-07 12:08:54
0
reinoso536
Anthony reinoso :
😘😘😘
2025-11-10 20:44:19
0
To see more videos from user @rafaelbarraganbar_4, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1. 不用了,谢谢。 Bú yòng le, xièxie - Không cần đâu, cảm ơn nhé. 2. 不要了。 Bú yào le - Không cần nữa đâu. 3. 不可以。 Bù kěyǐ - Không được đâu. 4. 不行。 Bù xíng - Không được. 5. 我不要。 Wǒ bú yào - Tôi không muốn. 6. 我不想。 Wǒ bù xiǎng - Tôi không muốn. 7. 算了吧。 Suàn le ba - Thôi bỏ đi. 8. 还是算了吧。 Háishi suàn le ba - Thôi, bỏ đi thì hơn. 9. 不好意思。 Bù hǎoyìsi - Ngại quá, xin lỗi nhé. 10. 不好意思,我没空。 Bù hǎoyìsi, wǒ méi kòng - Xin lỗi nhé, tôi không có thời gian. 11. 谢谢你的好意。 Xièxie nǐ de hǎoyì - Cảm ơn ý tốt của bạn. 12. 谢谢,但是不用了。 Xièxie, dànshì bú yòng le - Cảm ơn, nhưng không cần đâu. 13. 恐怕不行。 Kǒngpà bù xíng - E là không được rồi. 14. 这次不行,下次吧。 Zhè cì bù xíng, xià cì ba - Lần này không được, để lần sau nhé. 15. 我可能去不了。 Wǒ kěnéng qù bù liǎo - Có lẽ tôi không đi được. 16. 真不好意思,我不能答应你。 Zhēn bù hǎoyìsi, wǒ bù néng dāying nǐ - Thật ngại quá, tôi không thể đồng ý với bạn. 17. 我今天没时间。 Wǒ jīntiān méi shíjiān - Hôm nay tôi không có thời gian. 18. 我今天有事。 Wǒ jīntiān yǒu shì - Hôm nay tôi có việc rồi. 19. 我不太方便。 Wǒ bú tài fāngbiàn - Tôi không tiện lắm. 20. 下次再说吧。 Xià cì zài shuō ba - Để lần sau rồi tính nhé. 21. 我还是不去了。 Wǒ háishi bú qù le - Tôi nghĩ mình vẫn không đi đâu. 22. 我想在家休息。 Wǒ xiǎng zài jiā xiūxi - Tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi. 23. 今天就不去了,谢谢你邀请我。 Jīntiān jiù bú qù le, xièxie nǐ yāoqǐng wǒ - Hôm nay tôi không đi đâu, cảm ơn bạn đã mời nhé. 24. 我不太同意。 Wǒ bú tài tóngyì - Tôi không đồng ý lắm. 25. 我觉得不太合适。 Wǒ juéde bú tài héshì - Tôi thấy không phù hợp lắm. 26. 这不太适合我。 Zhè bú tài shìhé wǒ - Cái này không hợp với tôi lắm. 27. 我再考虑一下吧。 Wǒ zài kǎolǜ yíxià ba - Để tôi suy nghĩ thêm nhé. 28. 我暂时不需要。 Wǒ zànshí bù xūyào - Hiện tại tôi chưa cần. 29. 我真的不想去。 Wǒ zhēn de bù xiǎng qù - Tôi thật sự không muốn đi. 30. 请不要再问我了。 Qǐng bú yào zài wèn wǒ le - Làm ơn đừng hỏi tôi nữa. #fyp  #tiengtrung  #hoctiengtrung
1. 不用了,谢谢。 Bú yòng le, xièxie - Không cần đâu, cảm ơn nhé. 2. 不要了。 Bú yào le - Không cần nữa đâu. 3. 不可以。 Bù kěyǐ - Không được đâu. 4. 不行。 Bù xíng - Không được. 5. 我不要。 Wǒ bú yào - Tôi không muốn. 6. 我不想。 Wǒ bù xiǎng - Tôi không muốn. 7. 算了吧。 Suàn le ba - Thôi bỏ đi. 8. 还是算了吧。 Háishi suàn le ba - Thôi, bỏ đi thì hơn. 9. 不好意思。 Bù hǎoyìsi - Ngại quá, xin lỗi nhé. 10. 不好意思,我没空。 Bù hǎoyìsi, wǒ méi kòng - Xin lỗi nhé, tôi không có thời gian. 11. 谢谢你的好意。 Xièxie nǐ de hǎoyì - Cảm ơn ý tốt của bạn. 12. 谢谢,但是不用了。 Xièxie, dànshì bú yòng le - Cảm ơn, nhưng không cần đâu. 13. 恐怕不行。 Kǒngpà bù xíng - E là không được rồi. 14. 这次不行,下次吧。 Zhè cì bù xíng, xià cì ba - Lần này không được, để lần sau nhé. 15. 我可能去不了。 Wǒ kěnéng qù bù liǎo - Có lẽ tôi không đi được. 16. 真不好意思,我不能答应你。 Zhēn bù hǎoyìsi, wǒ bù néng dāying nǐ - Thật ngại quá, tôi không thể đồng ý với bạn. 17. 我今天没时间。 Wǒ jīntiān méi shíjiān - Hôm nay tôi không có thời gian. 18. 我今天有事。 Wǒ jīntiān yǒu shì - Hôm nay tôi có việc rồi. 19. 我不太方便。 Wǒ bú tài fāngbiàn - Tôi không tiện lắm. 20. 下次再说吧。 Xià cì zài shuō ba - Để lần sau rồi tính nhé. 21. 我还是不去了。 Wǒ háishi bú qù le - Tôi nghĩ mình vẫn không đi đâu. 22. 我想在家休息。 Wǒ xiǎng zài jiā xiūxi - Tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi. 23. 今天就不去了,谢谢你邀请我。 Jīntiān jiù bú qù le, xièxie nǐ yāoqǐng wǒ - Hôm nay tôi không đi đâu, cảm ơn bạn đã mời nhé. 24. 我不太同意。 Wǒ bú tài tóngyì - Tôi không đồng ý lắm. 25. 我觉得不太合适。 Wǒ juéde bú tài héshì - Tôi thấy không phù hợp lắm. 26. 这不太适合我。 Zhè bú tài shìhé wǒ - Cái này không hợp với tôi lắm. 27. 我再考虑一下吧。 Wǒ zài kǎolǜ yíxià ba - Để tôi suy nghĩ thêm nhé. 28. 我暂时不需要。 Wǒ zànshí bù xūyào - Hiện tại tôi chưa cần. 29. 我真的不想去。 Wǒ zhēn de bù xiǎng qù - Tôi thật sự không muốn đi. 30. 请不要再问我了。 Qǐng bú yào zài wèn wǒ le - Làm ơn đừng hỏi tôi nữa. #fyp #tiengtrung #hoctiengtrung

About