🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Làm đẹp & Chăm sóc bản thân”:
1. cosmetics (noun) – mỹ phẩm
2. skincare routine (noun phrase) – quy trình chăm sóc da
3. personal grooming (noun phrase) – việc chải chuốt cá nhân
4. self care (noun phrase) – sự tự chăm sóc bản thân
5. transformation (noun) – sự biến đổi
6. beauty industry (noun phrase) – ngành công nghiệp làm đẹp
7. client consultation (noun phrase) – buổi tư vấn khách hàng
8. aesthetic (noun) – tính thẩm mỹ
9. enhancement (noun) – sự cải thiện, nâng cao
10. radiance (noun) – vẻ rạng rỡ, tươi tắn
2025-07-02 12:35:42
3
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. holds a brush (verb phrase) – cầm cọ
2. real art (noun phrase) – nghệ thuật thực sự
3. about seeing (phrase) – về sự nhìn nhận
4. simply add color (verb phrase) – đơn thuần thêm màu sắc
5. gently find and bring out (verb phrase) – nhẹ nhàng tìm kiếm và làm nổi bật
6. inner glow (noun phrase) – ánh sáng bên trong, vẻ rạng rỡ nội tâm
7. feeling tired or even a little shy (verb phrase) – cảm thấy mệt mỏi hoặc thậm chí hơi ngại ngùng
8. takes time (verb phrase) – dành thời gian
9. listening closely (verb phrase) – lắng nghe kỹ lưỡng
10. unspoken wishes (noun phrase) – những mong muốn không lời
11. kind hands (noun phrase) – đôi tay khéo léo, tử tế
12. choose the right shades (verb phrase) – chọn tông màu phù hợp
13. make eyes sparkle (verb phrase) – làm cho đôi mắt lấp lánh
14. skin look fresh (phrase) – làn da trông tươi mới
15. quiet, careful process (noun phrase) – quá trình tĩnh lặng, cẩn thận
16. calm painting session (noun phrase) – buổi vẽ tranh bình yên
17. final touch is made (phrase) – nét hoàn thiện cuối cùng được thực hiện
18. client looks in the mirror (noun phrase) – khách hàng nhìn vào gương
19. real smile grows (phrase) – một nụ cười thực sự nở ra
20. true magic (noun phrase) – phép màu đích thực
21. changed a look (verb phrase) – thay đổi một vẻ ngoài
22. helped a spirit shine brightly (verb phrase) – giúp một tâm hồn tỏa sáng rực rỡ
23. feel confident (verb phrase) – cảm thấy tự tin
24. ready to face the world (phrase) – sẵn sàng đối mặt với thế giới
25. unique talent (noun phrase) – tài năng độc đáo
26. gift of self belief (noun phrase) – món quà về sự tự tin
27. touching lives (verb phrase) – chạm đến cuộc sống
28. beautiful, quiet way (noun phrase) – cách đẹp đẽ, thầm lặng
2025-07-02 12:35:26
1
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-07-02 12:35:56
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.