@conhoccontent: 📍EP 87: Chuyên Viên Trang Điểm 📍Level A1-A2. #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Wednesday 02 July 2025 12:34:40 GMT
1537
73
8
4

Music

Download

Comments

vivian.glowly
Vivian.glow ly :
Kênh hữu ích quá , mong ngày càng phát triển ❤️
2025-07-31 17:07:44
1
chipvn.com
Bảo Anh :
nhiều video quá ạ
2025-09-07 08:15:45
0
nhungdan61
Nhung Dan61 :
😁😁😁
2025-09-16 17:57:03
1
chipvn.com
Bảo Anh :
🥰🥰🥰
2025-09-07 08:15:32
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Làm đẹp & Chăm sóc bản thân”: 1. cosmetics (noun) – mỹ phẩm 2. skincare routine (noun phrase) – quy trình chăm sóc da 3. personal grooming (noun phrase) – việc chải chuốt cá nhân 4. self care (noun phrase) – sự tự chăm sóc bản thân 5. transformation (noun) – sự biến đổi 6. beauty industry (noun phrase) – ngành công nghiệp làm đẹp 7. client consultation (noun phrase) – buổi tư vấn khách hàng 8. aesthetic (noun) – tính thẩm mỹ 9. enhancement (noun) – sự cải thiện, nâng cao 10. radiance (noun) – vẻ rạng rỡ, tươi tắn
2025-07-02 12:35:42
3
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. holds a brush (verb phrase) – cầm cọ 2. real art (noun phrase) – nghệ thuật thực sự 3. about seeing (phrase) – về sự nhìn nhận 4. simply add color (verb phrase) – đơn thuần thêm màu sắc 5. gently find and bring out (verb phrase) – nhẹ nhàng tìm kiếm và làm nổi bật 6. inner glow (noun phrase) – ánh sáng bên trong, vẻ rạng rỡ nội tâm 7. feeling tired or even a little shy (verb phrase) – cảm thấy mệt mỏi hoặc thậm chí hơi ngại ngùng 8. takes time (verb phrase) – dành thời gian 9. listening closely (verb phrase) – lắng nghe kỹ lưỡng 10. unspoken wishes (noun phrase) – những mong muốn không lời 11. kind hands (noun phrase) – đôi tay khéo léo, tử tế 12. choose the right shades (verb phrase) – chọn tông màu phù hợp 13. make eyes sparkle (verb phrase) – làm cho đôi mắt lấp lánh 14. skin look fresh (phrase) – làn da trông tươi mới 15. quiet, careful process (noun phrase) – quá trình tĩnh lặng, cẩn thận 16. calm painting session (noun phrase) – buổi vẽ tranh bình yên 17. final touch is made (phrase) – nét hoàn thiện cuối cùng được thực hiện 18. client looks in the mirror (noun phrase) – khách hàng nhìn vào gương 19. real smile grows (phrase) – một nụ cười thực sự nở ra 20. true magic (noun phrase) – phép màu đích thực 21. changed a look (verb phrase) – thay đổi một vẻ ngoài 22. helped a spirit shine brightly (verb phrase) – giúp một tâm hồn tỏa sáng rực rỡ 23. feel confident (verb phrase) – cảm thấy tự tin 24. ready to face the world (phrase) – sẵn sàng đối mặt với thế giới 25. unique talent (noun phrase) – tài năng độc đáo 26. gift of self belief (noun phrase) – món quà về sự tự tin 27. touching lives (verb phrase) – chạm đến cuộc sống 28. beautiful, quiet way (noun phrase) – cách đẹp đẽ, thầm lặng
2025-07-02 12:35:26
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-07-02 12:35:56
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About