@conhoccontent: 📍EP 96: Tiktoker 📍Level B1-B2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Friday 11 July 2025 12:38:38 GMT
1145
43
9
5

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. one of the most popular platforms (noun phrase) – một trong những nền tảng phổ biến nhất 2. dream of becoming TikTokers (verb phrase) – mơ ước trở thành TikToker 3. create content (verb phrase) – tạo nội dung 4. fun, creative, or educational (adjective phrases) – vui nhộn, sáng tạo hoặc mang tính giáo dục 5. choose views over values (verb phrase) – chọn lượt xem thay vì giá trị 6. act in strange places (verb phrase) – diễn ở những nơi kỳ lạ 7. speak loudly in markets (verb phrase) – nói lớn tiếng ở chợ 8. disturb others (verb phrase) – làm phiền người khác 9. get attention (verb phrase) – thu hút sự chú ý 10. made people smile (verb phrase – past) – khiến mọi người mỉm cười 11. make them uncomfortable (verb phrase) – làm họ khó chịu 12. the problem is not the app (sentence/phrase) – vấn đề không nằm ở ứng dụng 13. trade respect for quick fame (verb phrase) – đánh đổi sự tôn trọng để lấy sự nổi tiếng chớp nhoáng 14. something is lost (phrase) – có điều gì đó bị đánh mất 15. fake emotions (noun phrase) – cảm xúc giả tạo 16. empty trends (noun phrase) – xu hướng rỗng tuếch 17. want something real / kind (verb phrase) – muốn điều gì đó thật và tử tế 18. reflect who we are (verb phrase) – phản chiếu con người thật của chúng ta 19. TikTok has power (sentence/phrase) – TikTok có sức mạnh 20. build or break (verb phrase) – xây dựng hoặc phá vỡ 21. teach or mislead (verb phrase) – dạy điều tốt hoặc dẫn sai đường 22. what stays in people’s hearts (noun phrase) – điều còn lại trong trái tim con người 23. after the screen goes dark (phrase) – sau khi màn hình tắt
2025-07-11 12:40:04
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📱 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “TikTok & Nội dung mạng xã hội”: 1. short-form videos (noun phrase) – video dạng ngắn 2. social validation (noun phrase) – sự công nhận từ cộng đồng 3. viral challenge (noun phrase) – thử thách lan truyền 4. algorithm-driven fame (noun phrase) – sự nổi tiếng nhờ thuật toán 5. performance over authenticity (noun phrase) – trình diễn thay vì chân thực 6. online persona (noun phrase) – hình ảnh cá nhân trên mạng 7. content overload (noun phrase) – quá tải nội dung 8. digital fatigue (noun phrase) – mệt mỏi kỹ thuật số 9. viewer engagement (noun phrase) – sự tương tác từ người xem 10. value-driven creation (noun phrase) – sáng tạo dựa trên giá trị
2025-07-11 12:40:23
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-07-11 12:40:38
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About