📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. one of the most popular platforms (noun phrase) – một trong những nền tảng phổ biến nhất
2. dream of becoming TikTokers (verb phrase) – mơ ước trở thành TikToker
3. create content (verb phrase) – tạo nội dung
4. fun, creative, or educational (adjective phrases) – vui nhộn, sáng tạo hoặc mang tính giáo dục
5. choose views over values (verb phrase) – chọn lượt xem thay vì giá trị
6. act in strange places (verb phrase) – diễn ở những nơi kỳ lạ
7. speak loudly in markets (verb phrase) – nói lớn tiếng ở chợ
8. disturb others (verb phrase) – làm phiền người khác
9. get attention (verb phrase) – thu hút sự chú ý
10. made people smile (verb phrase – past) – khiến mọi người mỉm cười
11. make them uncomfortable (verb phrase) – làm họ khó chịu
12. the problem is not the app (sentence/phrase) – vấn đề không nằm ở ứng dụng
13. trade respect for quick fame (verb phrase) – đánh đổi sự tôn trọng để lấy sự nổi tiếng chớp nhoáng
14. something is lost (phrase) – có điều gì đó bị đánh mất
15. fake emotions (noun phrase) – cảm xúc giả tạo
16. empty trends (noun phrase) – xu hướng rỗng tuếch
17. want something real / kind (verb phrase) – muốn điều gì đó thật và tử tế
18. reflect who we are (verb phrase) – phản chiếu con người thật của chúng ta
19. TikTok has power (sentence/phrase) – TikTok có sức mạnh
20. build or break (verb phrase) – xây dựng hoặc phá vỡ
21. teach or mislead (verb phrase) – dạy điều tốt hoặc dẫn sai đường
22. what stays in people’s hearts (noun phrase) – điều còn lại trong trái tim con người
23. after the screen goes dark (phrase) – sau khi màn hình tắt
2025-07-11 12:40:04
0
Còn Học Còn Tent :
📱 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “TikTok & Nội dung mạng xã hội”:
1. short-form videos (noun phrase) – video dạng ngắn
2. social validation (noun phrase) – sự công nhận từ cộng đồng
3. viral challenge (noun phrase) – thử thách lan truyền
4. algorithm-driven fame (noun phrase) – sự nổi tiếng nhờ thuật toán
5. performance over authenticity (noun phrase) – trình diễn thay vì chân thực
6. online persona (noun phrase) – hình ảnh cá nhân trên mạng
7. content overload (noun phrase) – quá tải nội dung
8. digital fatigue (noun phrase) – mệt mỏi kỹ thuật số
9. viewer engagement (noun phrase) – sự tương tác từ người xem
10. value-driven creation (noun phrase) – sáng tạo dựa trên giá trị
2025-07-11 12:40:23
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-07-11 12:40:38
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.