kiểm tra gương chiếu hậu. * Ngoái đầu (目視 / もくし) => quay đầu nhìn điểm mù (góc trái/phải). * Xi nhan (ウィンカー) => bật sớm (3 giây trước khi rẽ). * Lái (ハンドル) => nhẹ nhàng, không rung lái hoặc lấn vạch. ⛔️ Nếu bỏ sót bước nào, có thể bị trừ điểm nặng hoặc loại trực tiếp. 🔄3. Khi đổi làn hoặc rẽ: * Xi nhan ít nhất 3 giây trước khi chuyển làn. * Luôn ngoái đầu kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn. 🅿️4. Khi dừng xe: * Quan sát kỹ rồi xi nhan phải để tấp vào lề. * Dừng sát lề nhưng không đụng mép (khoảng 30cm). * Kéo phanh tay, về số P (nếu xe AT). * Tắt máy, mở đèn hazard nếu được yêu cầu. 🔁 NHỮNG ĐIỂM THƯỜNG BỊ TRỪ ĐIỂM: * Không ngoái đầu trước khi rẽ => Trừ nặng điểm => loại * Không bật xi nhan đúng lúc => Trừ điểm hoặc trượt luôn * Đè vạch trắng đụng vạch => Trừ điểm lớn * Không giữ khoảng cách an toàn => Trừ điểm * Rẽ quá nhanh không dứt khoát => Trừ điểm 🛣️ CÁC BÀI THI THƯỜNG GẶP TRÊN SA HÌNH * Đường chữ S (S字): Rẽ chậm, quan sát 2 gương, giữ sát mép đường bên trong, không dừng giữa chừng * Đường chữ L (クランク): Vào chậm, thẳng tay lái, chỉnh bằng gương chiếu hậu để giữ khoảng cách * Lùi chuồng (縦列駐車): Canh gương & cột mốc; đánh lái sớm, không chạm vạch * Dừng khẩn cấp (一時停止): Phanh từ xa, dừng hẳn ≥ 3 giây, nhìn trái – phải – trái 💡 MẸO ĐẬU CAO: 1. Nói to các thao tác bằng tiếng Nhật (ví dụ: “確認しました”, “右ウィンカー出します”) → giám khảo dễ theo dõi bạn làm đúng. 2. Tập trung vào an toàn hơn là tốc độ. 3. Nếu lỡ sai, giữ bình tĩnh và tiếp tục – vẫn có thể đậu nếu không phạm lỗi nghiêm trọng. #meolaixetainhat #meothilaixetainhat #doibangototainhat #thuchanhlaixeoto - @ngoomachi"/> kiểm tra gương chiếu hậu. * Ngoái đầu (目視 / もくし) => quay đầu nhìn điểm mù (góc trái/phải). * Xi nhan (ウィンカー) => bật sớm (3 giây trước khi rẽ). * Lái (ハンドル) => nhẹ nhàng, không rung lái hoặc lấn vạch. ⛔️ Nếu bỏ sót bước nào, có thể bị trừ điểm nặng hoặc loại trực tiếp. 🔄3. Khi đổi làn hoặc rẽ: * Xi nhan ít nhất 3 giây trước khi chuyển làn. * Luôn ngoái đầu kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn. 🅿️4. Khi dừng xe: * Quan sát kỹ rồi xi nhan phải để tấp vào lề. * Dừng sát lề nhưng không đụng mép (khoảng 30cm). * Kéo phanh tay, về số P (nếu xe AT). * Tắt máy, mở đèn hazard nếu được yêu cầu. 🔁 NHỮNG ĐIỂM THƯỜNG BỊ TRỪ ĐIỂM: * Không ngoái đầu trước khi rẽ => Trừ nặng điểm => loại * Không bật xi nhan đúng lúc => Trừ điểm hoặc trượt luôn * Đè vạch trắng đụng vạch => Trừ điểm lớn * Không giữ khoảng cách an toàn => Trừ điểm * Rẽ quá nhanh không dứt khoát => Trừ điểm 🛣️ CÁC BÀI THI THƯỜNG GẶP TRÊN SA HÌNH * Đường chữ S (S字): Rẽ chậm, quan sát 2 gương, giữ sát mép đường bên trong, không dừng giữa chừng * Đường chữ L (クランク): Vào chậm, thẳng tay lái, chỉnh bằng gương chiếu hậu để giữ khoảng cách * Lùi chuồng (縦列駐車): Canh gương & cột mốc; đánh lái sớm, không chạm vạch * Dừng khẩn cấp (一時停止): Phanh từ xa, dừng hẳn ≥ 3 giây, nhìn trái – phải – trái 💡 MẸO ĐẬU CAO: 1. Nói to các thao tác bằng tiếng Nhật (ví dụ: “確認しました”, “右ウィンカー出します”) → giám khảo dễ theo dõi bạn làm đúng. 2. Tập trung vào an toàn hơn là tốc độ. 3. Nếu lỡ sai, giữ bình tĩnh và tiếp tục – vẫn có thể đậu nếu không phạm lỗi nghiêm trọng. #meolaixetainhat #meothilaixetainhat #doibangototainhat #thuchanhlaixeoto - @ngoomachi - Tikwm"/> kiểm tra gương chiếu hậu. * Ngoái đầu (目視 / もくし) => quay đầu nhìn điểm mù (góc trái/phải). * Xi nhan (ウィンカー) => bật sớm (3 giây trước khi rẽ). * Lái (ハンドル) => nhẹ nhàng, không rung lái hoặc lấn vạch. ⛔️ Nếu bỏ sót bước nào, có thể bị trừ điểm nặng hoặc loại trực tiếp. 🔄3. Khi đổi làn hoặc rẽ: * Xi nhan ít nhất 3 giây trước khi chuyển làn. * Luôn ngoái đầu kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn. 🅿️4. Khi dừng xe: * Quan sát kỹ rồi xi nhan phải để tấp vào lề. * Dừng sát lề nhưng không đụng mép (khoảng 30cm). * Kéo phanh tay, về số P (nếu xe AT). * Tắt máy, mở đèn hazard nếu được yêu cầu. 🔁 NHỮNG ĐIỂM THƯỜNG BỊ TRỪ ĐIỂM: * Không ngoái đầu trước khi rẽ => Trừ nặng điểm => loại * Không bật xi nhan đúng lúc => Trừ điểm hoặc trượt luôn * Đè vạch trắng đụng vạch => Trừ điểm lớn * Không giữ khoảng cách an toàn => Trừ điểm * Rẽ quá nhanh không dứt khoát => Trừ điểm 🛣️ CÁC BÀI THI THƯỜNG GẶP TRÊN SA HÌNH * Đường chữ S (S字): Rẽ chậm, quan sát 2 gương, giữ sát mép đường bên trong, không dừng giữa chừng * Đường chữ L (クランク): Vào chậm, thẳng tay lái, chỉnh bằng gương chiếu hậu để giữ khoảng cách * Lùi chuồng (縦列駐車): Canh gương & cột mốc; đánh lái sớm, không chạm vạch * Dừng khẩn cấp (一時停止): Phanh từ xa, dừng hẳn ≥ 3 giây, nhìn trái – phải – trái 💡 MẸO ĐẬU CAO: 1. Nói to các thao tác bằng tiếng Nhật (ví dụ: “確認しました”, “右ウィンカー出します”) → giám khảo dễ theo dõi bạn làm đúng. 2. Tập trung vào an toàn hơn là tốc độ. 3. Nếu lỡ sai, giữ bình tĩnh và tiếp tục – vẫn có thể đậu nếu không phạm lỗi nghiêm trọng. #meolaixetainhat #meothilaixetainhat #doibangototainhat #thuchanhlaixeoto - @ngoomachi"/>