@conhoccontent: 📍EP 141: Nuôi Mèo 📍Level A1-A2 #listeningenglish #english #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish #english_language #audioenglishvocabulary #englishvocab #hoctienganh #englishisfun #conhoccontent #ryan #ryanhostation #englishtips #tiếnganh #tienganhgiaotiep #listeningenglishpractice #englishlistening #shadowingenglish #studygram #studygrammers #studyenglishwithme

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Saturday 23 August 2025 04:43:07 GMT
1388
35
9
5

Music

Download

Comments

happydaily72
Happydaily :
nhạc hơi to ạ,mấy video nhạc không to dễ nghe hơn
2025-08-23 08:40:12
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-08-23 04:44:21
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Vật nuôi & Cuộc sống trong nhà”: 1. pet owner (noun phrase) – chủ vật nuôi 2. animal companion (noun phrase) – bạn đồng hành là động vật 3. domesticated (adjective) – được thuần hóa 4. feline friend (noun phrase) – người bạn mèo (cách gọi khác cho mèo) 5. indoor living (noun phrase) – lối sống trong nhà 6. veterinary care (noun phrase) – chăm sóc thú y 7. emotional support (noun phrase) – sự hỗ trợ tinh thần 8. comforting presence (noun phrase) – sự hiện diện an ủi 9. unconditional love (noun phrase) – tình yêu vô điều kiện 10. pet friendly (adjective phrase) – thân thiện với vật nuôi
2025-08-23 04:44:07
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Ngôi nhà của tôi có những bước chân mềm mại và tiếng gừ gừ êm ái. Chúng tôi nuôi mèo trong nhà, và đó là lựa chọn tốt nhất cho chúng. Chúng ngủ trên những tấm thảm đầy nắng, những cục lông nhỏ bé ấm áp. Chúng ngắm nhìn thế giới bên ngoài qua cửa sổ, an toàn khỏi những con đường đông đúc hay những chú chó lớn. Chúng tôi luôn đổ đầy thức ăn ngon vào bát và dọn dẹp những chiếc hộp nhỏ của chúng, lúc nào cũng thế. Chúng là những người bạn thầm lặng của chúng tôi, ngồi sát bên khi chúng tôi đọc sách hoặc chỉ đơn giản là thư giãn. Đôi khi, chúng trở nên "điên rồ", rượt đuổi một chú chuột đồ chơi khắp sàn, khiến chúng tôi cười phá lên. Chúng không cần những không gian rộng lớn để hạnh phúc. Một chiếc chăn mềm, một lòng người ấm áp, và một bàn tay nhẹ nhàng là cả thế giới của chúng. Những chú mèo này, nhỏ bé và đầy duyên dáng, lấp đầy những căn phòng yên tĩnh của chúng tôi bằng một tình yêu thật lớn. Chúng thực sự biến ngôi nhà của chúng tôi thành một tổ ấm.
2025-08-23 04:43:38
0
where_h_hwoa
Joy joy joy oon :
nói về chó đi ạ
2025-08-29 14:02:14
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
My home has soft paws and quiet purrs. We keep our cats inside, and it is the best choice for them. They sleep on sunny carpets, little warm balls of fur. They watch the world outside from windows, safe from busy roads or big dogs. We fill their bowls with good food and clean their little boxes, always. They are our silent friends, sitting close when we read a book or just relax. Sometimes, they go crazy, chasing a toy mouse across the floor, making us laugh out loud. They do not need wide open spaces to be happy. A soft blanket, a warm lap, and a gentle hand are their whole world. These cats, small and full of grace, fill our quiet rooms with such a big love. They truly make our house a home.
2025-08-23 04:43:26
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn: 1. soft paws (noun phrase) – bàn chân mềm mại 2. quiet purrs (noun phrase) – tiếng gừ gừ êm ái 3. keep our cats inside (verb phrase) – giữ mèo trong nhà 4. best choice (noun phrase) – lựa chọn tốt nhất 5. sunny carpets (noun phrase) – thảm đầy nắng 6. warm balls of fur (noun phrase) – những cục lông ấm áp 7. watch the world outside (verb phrase) – ngắm nhìn thế giới bên ngoài 8. safe from (adjective phrase) – an toàn khỏi 9. busy roads (noun phrase) – những con đường đông đúc 10. fill their bowls (verb phrase) – đổ đầy bát của chúng 11. clean their little boxes (verb phrase) – dọn dẹp khay cát vệ sinh của chúng 12. silent friends (noun phrase) – những người bạn thầm lặng 13. sitting close (verb phrase) – ngồi gần 14. go crazy (verb phrase) – trở nên "điên rồ" (nghĩa bóng: rất phấn khích) 15. chasing a toy mouse (verb phrase) – đuổi theo một chú chuột đồ chơi 16. laugh out loud (verb phrase) – cười phá lên 17. wide open spaces (noun phrase) – những không gian rộng lớn 18. soft blanket (noun phrase) – chiếc chăn mềm 19. warm lap (noun phrase) – lòng người ấm áp 20. gentle hand (noun phrase) – bàn tay nhẹ nhàng 21. full of grace (adjective phrase) – đầy duyên dáng 22. fill our quiet rooms (verb phrase) – lấp đầy những căn phòng yên tĩnh của chúng ta 23. make our house a home (idiom) – biến ngôi nhà thành một tổ ấm
2025-08-23 04:43:53
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About