I finally reached Quy Nhơn after a long flight. From the airport I took a taxi to the city center and saw the sea first. The next morning I went to Kỳ Co Beach with a group. The water was clear blue and I could swim above the coral reef. The boat ride there felt like flying low over the ocean. Later I visited Eo Gió at sunset. The cliffs and crashing waves were beautiful, even if the path was rocky. In the evening I walked through a lively night market. I tried bánh xèo with shrimp and a bowl of fish cake noodles that locals love. At midnight, I sat by the shore and felt the warm breeze and the sound of distant waves. Quy Nhơn surprised me with its calm beauty and friendly local life. I left with a promise to return one day.
2025-08-25 14:24:11
0
Còn Học Còn Tent :
Cuối cùng tôi cũng đến Quy Nhơn sau chuyến bay dài. Từ sân bay, tôi bắt taxi vào trung tâm và nhìn thấy biển đầu tiên. Sáng hôm sau tôi đi Kỳ Co cùng một nhóm. Nước biển trong xanh và tôi có thể bơi trên những rạn san hô. Đi thuyền ở đây cảm giác như bay lướt trên đại dương vậy. Sau đó tôi đến Eo Gió vào lúc hoàng hôn. Vách đá và sóng vỗ thật đẹp, dù đường xuống hơi lởm chởm. Tối đến, tôi bước trong chợ đêm nhộn nhịp. Tôi thử bánh xèo tôm và bún chả cá mà dân địa phương rất yêu thích. Đêm khuya, tôi ngồi bên bờ biển và cảm nhận làn gió ấm và tiếng sóng xa vang vọng. Quy Nhơn khiến tôi ngạc nhiên bởi vẻ đẹp bình yên và cuộc sống địa phương thân thiện. Tôi ra về với lời hứa sẽ trở lại một ngày không xa.
2025-08-25 14:24:24
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong đoạn văn
1. reach Quy Nhon (verb phrase) – đến Quy Nhơn
2. long flight (noun phrase) – chuyến bay dài
3. take a taxi (verb phrase) – đi taxi
4. city center (noun phrase) – trung tâm thành phố
5. see the sea first (verb phrase) – nhìn thấy biển đầu tiên
6. go to Ky Co Beach (verb phrase) – đi đến bãi biển Kỳ Co
7. water was clear blue (phrase) – nước trong xanh
8. swim above the coral reef (verb phrase) – bơi trên rạn san hô
9. boat ride felt like flying (verb phrase) – đi thuyền cảm giác như bay
10. visit Eo Gio at sunset (verb phrase) – thăm Eo Gió vào lúc hoàng hôn
11. cliffs and crashing waves (noun phrase) – vách đá và sóng vỗ
12. path was rocky (phrase) – con đường nhiều đá
13. walk through a lively night market (verb phrase) – đi bộ qua một khu chợ đêm sôi động
14. try banh xeo with shrimp (verb phrase) – thử bánh xèo tôm
15. fish cake noodles (noun phrase) – bún chả cá
16. sit by the shore (verb phrase) – ngồi bên bờ biển
17. feel the warm breeze (verb phrase) – cảm nhận làn gió ấm
18. sound of distant waves (noun phrase) – âm thanh của sóng vỗ từ xa
19. surprise with calm beauty (verb phrase) – gây bất ngờ với vẻ đẹp thanh bình
20. friendly local life (noun phrase) – cuộc sống địa phương thân thiện
21. leave with a promise (verb phrase) – rời đi với một lời hứa
22. return one day (verb phrase) – trở lại vào một ngày nào đó
2025-08-25 14:24:36
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Du lịch & Khám phá”
1. tourist attraction (noun phrase) – điểm thu hút khách du lịch
2. scenery (noun) – phong cảnh
3. itinerary (noun) – lịch trình chuyến đi
4. local cuisine (noun phrase) – ẩm thực địa phương
5. excursion (noun) – chuyến du ngoạn
6. seaside (adjective) – ven biển
7. breathtaking (adjective) – ngoạn mục, đẹp đến ngạt thở
8. memorable (adjective) – đáng nhớ
9. cultural immersion (noun phrase) – sự hòa mình vào văn hóa
10. hospitable (adjective) – hiếu khách
2025-08-25 14:24:46
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-08-25 14:25:02
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.