Today, I would like to talk about street coffee culture in Vietnam. Every morning or evening, you can see many young people sitting on small chairs in front of a tiny shop. The coffee is cheap, usually only one third of the price in a modern café. Some people drink black coffee, some drink milk coffee, and others just enjoy iced tea. This place is called “cà phê cóc” and it is everywhere in the city. The chairs are simple, the tables are small, but the feeling is very warm. Friends sit close together and talk about work, study, or love. Some people come alone and just watch the street or scroll their phone. The traffic sound, the smell of coffee, and the busy life outside make a special atmosphere. For many young Vietnamese, street coffee is not only a drink but also a part of daily life.
2025-09-09 13:24:05
1
BapNgo1988 :
Hay quá ạ🥰
2025-09-30 02:15:15
1
Còn Học Còn Tent :
Hôm nay, tôi muốn nói về văn hoá cà phê cóc ở Việt Nam. Vào mỗi buổi sáng hoặc buổi tối, bạn có thể thấy rất nhiều bạn trẻ ngồi trên những chiếc ghế nhỏ trước một quán nhỏ. Cà phê ở đây rẻ, thường chỉ bằng một phần ba giá ở quán hiện đại. Có người uống cà phê đen, có người uống cà phê sữa, và có người chỉ thích uống trà đá. Nơi này được gọi là “cà phê cóc” và nó có mặt ở khắp thành phố. Ghế thì đơn giản, bàn thì nhỏ, nhưng cảm giác lại rất ấm áp. Bạn bè ngồi gần nhau và nói chuyện về công việc, học tập, hay tình cảm. Có người đến một mình chỉ để ngắm phố hoặc lướt điện thoại. Âm thanh xe cộ, mùi cà phê và nhịp sống tấp nập bên ngoài tạo nên một bầu không khí đặc biệt. Với nhiều bạn trẻ Việt, cà phê cóc không chỉ là đồ uống mà còn là một phần trong đời sống hằng ngày.
2025-09-09 13:24:18
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. street coffee culture (noun phrase) – văn hóa cà phê vỉa hè
2. every morning or evening (phrase) – mỗi buổi sáng hoặc tối
3. see (v) – nhìn thấy
4. sit on small chairs (verb phrase) – ngồi trên những chiếc ghế nhỏ
5. tiny shop (noun phrase) – cửa hàng nhỏ xíu
6. cheap (adj) – rẻ
7. one third of the price (phrase) – một phần ba giá
8. modern café (noun phrase) – quán cà phê hiện đại
9. drink (v) – uống
10. black coffee (noun phrase) – cà phê đen
11. milk coffee (noun phrase) – cà phê sữa
12. enjoy iced tea (verb phrase) – thưởng thức trà đá
13. everywhere in the city (phrase) – ở khắp mọi nơi trong thành phố
14. chairs are simple (verb phrase) – những chiếc ghế đơn giản
15. tables are small (verb phrase) – những chiếc bàn nhỏ
16. feel very warm (verb phrase) – cảm thấy rất ấm áp
17. sit close together (verb phrase) – ngồi gần nhau
18. talk about (phrasal verb) – nói chuyện về
19. come alone (verb phrase) – đến một mình
20. watch the street (verb phrase) – ngắm phố
21. scroll their phone (verb phrase) – lướt điện thoại
22. traffic sound (noun phrase) – tiếng ồn giao thông
23. smell of coffee (noun phrase) – mùi cà phê
24. busy life (noun phrase) – cuộc sống bận rộn
25. make a special atmosphere (verb phrase) – tạo ra một bầu không khí đặc biệt
26. a part of daily life (noun phrase) – một phần của cuộc sống hàng ngày
2025-09-09 13:24:32
0
Còn Học Còn Tent :
🧠 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Urban Life & Socializing”:
1. ambiance (noun) – không gian, bầu không khí
2. social hub (noun phrase) – trung tâm giao tiếp xã hội
3. urban landscape (noun phrase) – cảnh quan đô thị
4. casual setting (noun phrase) – không gian bình dân, thoải mái
5. vibrant (adj) – sống động, sôi nổi
6. local haunt (noun phrase) – địa điểm quen thuộc
7. a sense of community (noun phrase) – cảm giác cộng đồng
8. unwind (v) – thư giãn
2025-09-09 13:24:48
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-09-09 13:25:03
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.