@thekashhway10:

kashh
kashh
Open In TikTok:
Region: NG
Wednesday 01 October 2025 12:16:34 GMT
131
13
0
1

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @thekashhway10, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1. 谋事 (Móu shì) 谋 (Móu): Mưu, tính toán, lên kế hoạch. 事 (Shì): Việc, sự việc, hành động. 谋事 (Móu shì): Lên kế hoạch, sắp xếp công việc. Ý nghĩa: Chỉ sự chuẩn bị, tính toán kỹ lưỡng trước khi hành động. 2. 在人 (Zài rén) 在 (Zài): Ở, thuộc về. 人 (Rén): Người, con người. 在人 (Zài rén): Thuộc về con người, do con người quyết định. Ý nghĩa: Nhấn mạnh trách nhiệm và sự chủ động của con người. Ví dụ: 成败在于人 (Chéng bài zài yú rén) – “Thành bại là do con người”. 3. 成事 (Chéng shì) 成 (Chéng): Thành công, hoàn thành, đạt được. 事 (Shì): Việc, sự việc. 成事 (Chéng shì): Thành công trong công việc, đạt được mục tiêu. Ý nghĩa: Nhấn mạnh kết quả cuối cùng của sự việc – Thành công hoặc thất bại. 4. 在天 (Zài tiān) 在 (Zài): Ở, thuộc về. 天 (Tiān): Trời, ý trời, số phận, vận mệnh. 在天 (Zài tiān): Thuộc về ý trời, số phận, ngoài tầm kiểm soát của con người. Ý nghĩa: Nhấn mạnh yếu tố ngoài tầm kiểm soát của con người, như may mắn, số phận, thời vận. Ý nghĩa sâu sắc: Câu này cân bằng giữa nỗ lực cá nhân và yếu tố số phận, khuyến khích con người nỗ lực hết mình nhưng cũng biết chấp nhận những gì ngoài tầm kiểm soát. Thể hiện triết lý sống tích cực:
1. 谋事 (Móu shì) 谋 (Móu): Mưu, tính toán, lên kế hoạch. 事 (Shì): Việc, sự việc, hành động. 谋事 (Móu shì): Lên kế hoạch, sắp xếp công việc. Ý nghĩa: Chỉ sự chuẩn bị, tính toán kỹ lưỡng trước khi hành động. 2. 在人 (Zài rén) 在 (Zài): Ở, thuộc về. 人 (Rén): Người, con người. 在人 (Zài rén): Thuộc về con người, do con người quyết định. Ý nghĩa: Nhấn mạnh trách nhiệm và sự chủ động của con người. Ví dụ: 成败在于人 (Chéng bài zài yú rén) – “Thành bại là do con người”. 3. 成事 (Chéng shì) 成 (Chéng): Thành công, hoàn thành, đạt được. 事 (Shì): Việc, sự việc. 成事 (Chéng shì): Thành công trong công việc, đạt được mục tiêu. Ý nghĩa: Nhấn mạnh kết quả cuối cùng của sự việc – Thành công hoặc thất bại. 4. 在天 (Zài tiān) 在 (Zài): Ở, thuộc về. 天 (Tiān): Trời, ý trời, số phận, vận mệnh. 在天 (Zài tiān): Thuộc về ý trời, số phận, ngoài tầm kiểm soát của con người. Ý nghĩa: Nhấn mạnh yếu tố ngoài tầm kiểm soát của con người, như may mắn, số phận, thời vận. Ý nghĩa sâu sắc: Câu này cân bằng giữa nỗ lực cá nhân và yếu tố số phận, khuyến khích con người nỗ lực hết mình nhưng cũng biết chấp nhận những gì ngoài tầm kiểm soát. Thể hiện triết lý sống tích cực: "Làm hết sức, còn lại tùy duyên". ---------------------- Deeper Significance: This proverb balances human effort and destiny, encouraging people to do their best while also accepting the things beyond their control. It reflects a positive life philosophy: "Do your best, and leave the rest to fate.#trunghoaky #hoctiengtrungonline #trietlycuocsong #caunoihay #studywithme

About