@hu.beauty4: 可爱 (kě’ài) – dễ thương, đáng yêu 萌 (méng) – dễ thương theo kiểu ngộ nghĩnh, “cute” (hay dùng trong ngôn ngữ mạng) 讨人喜欢 (tǎo rén xǐhuan) – làm người khác yêu mến 迷人 (mírén) – quyến rũ, thu hút 心动 (xīndòng) – làm rung động trái tim 有魅力 (yǒu mèilì) – có sức hấp dẫn 📌 Mẫu câu thường dùng 你真可爱! (Nǐ zhēn kě’ài!) Em thật đáng yêu! 这只小猫太萌了。 (Zhè zhī xiǎo māo tài méng le.) Con mèo nhỏ này đáng yêu quá. 她的笑容很迷人。 (Tā de xiàoróng hěn mírén.) Nụ cười của cô ấy rất cuốn hút. 你的性格很讨人喜欢。 (Nǐ de xìnggé hěn tǎo rén xǐhuan.) Tính cách của bạn rất dễ làm người khác yêu mến. =================================== #tiengtrung #tiengtrunggiaotiep #tiengtrungmoingay #tiengtrungcongxuong #tuhoctiengtrung