🧠 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Travel & Gastronomy”:
1. local cuisine (noun phrase) – ẩm thực địa phương
2. culinary experience (noun phrase) – trải nghiệm ẩm thực
3. authentic (adj) – đích thực
4. flavor profile (noun phrase) – hương vị đặc trưng
5. street food culture (noun phrase) – văn hóa ẩm thực đường phố
6. immersion (noun) – sự đắm mình, sự hòa mình
7. ephemeral (adj) – phù du, thoáng qua
8. gourmet (noun/adj) – người sành ăn/thuộc về ẩm thực cao cấp
9. fusion (noun) – sự kết hợp, giao thoa
2025-10-06 04:32:44
2
Còn Học Còn Tent :
Today, I would like to talk about Cao Lau in the eyes of travelers who visit Hoi An. Many tourists feel curious at first because the bowl does not look like pho or any common noodle dish. When they taste it, they say the noodles are chewy, the pork is tender and the herbs smell bright and green. Some travelers tell me they enjoy sitting on small plastic chairs near the lantern streets while eating because it makes them feel close to local life. Others laugh when they realize the broth is not a soup but a light sauce that coats the noodles. A visitor from France once said the rice crackers remind him of childhood snacks but with a stronger flavor. Even when the weather is hot people still order it because they believe it carries the true spirit of Hoi An and leaves a memory worth keeping.
2025-10-06 04:32:10
1
Winnerr89 :
❤️❤️❤
2025-11-01 14:08:32
0
thichansausieng🤫 :
🥰
2025-10-10 10:35:53
1
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-10-06 04:33:01
0
Còn Học Còn Tent :
Hôm nay, tôi muốn nói về Cao Lầu trong mắt những du khách đến Hội An. Nhiều khách du lịch lúc đầu thấy tò mò vì tô ăn không giống phở hay bất kỳ món mì quen thuộc nào. Khi họ nếm thử, họ nói sợi mì dai, thịt heo mềm và rau thơm có mùi tươi mát. Một số du khách nói với tôi rằng họ thích ngồi trên ghế nhựa nhỏ gần phố đèn lồng khi ăn vì điều đó khiến họ cảm thấy gần gũi với đời sống địa phương. Những người khác bật cười khi nhận ra nước lèo không phải là súp mà là một loại sốt nhẹ phủ lên sợi mì. Một du khách từ Pháp từng nói bánh tráng nướng gợi nhớ cho ông về đồ ăn vặt tuổi thơ nhưng với hương vị đậm đà hơn. Dù trời nóng mọi người vẫn gọi món này vì họ tin rằng nó mang tinh thần thật sự của Hội An và để lại một ký ức đáng nhớ.
2025-10-06 04:32:23
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn:
1. feel curious (verb phrase) – cảm thấy tò mò
2. the bowl does not look like (phrase) – tô không trông giống
3. common noodle dish (noun phrase) – món bún/mì phổ biến
4. taste (v) – nếm, nếm thử
5. say (v) – nói rằng
6. noodles are chewy (phrase) – sợi mì dai
7. pork is tender (phrase) – thịt heo mềm
8. herbs smell bright and green (verb phrase) – rau thơm có mùi sáng và xanh
9. enjoy sitting (verb phrase) – thích ngồi
10. feel close to local life (verb phrase) – cảm thấy gần gũi với cuộc sống địa phương
11. laugh (v) – cười
12. realize (v) – nhận ra
13. broth (noun) – nước dùng
14. a light sauce (noun phrase) – một loại nước sốt nhẹ
15. coat the noodles (verb phrase) – phủ lên sợi mì
16. rice crackers (noun phrase) – bánh tráng gạo
17. remind him of childhood snacks (verb phrase) – gợi cho anh ấy nhớ về những món ăn vặt tuổi thơ
18. stronger flavor (noun phrase) – hương vị đậm đà hơn
19. order (v) – gọi món
20. believe (v) – tin rằng
21. carry the true spirit of Hoi An (verb phrase) – mang tinh thần đích thực của Hội An
22. leave a memory worth keeping (verb phrase) – để lại một kỷ niệm đáng để giữ lại
23. visit Hoi An (verb phrase) – ghé thăm Hội An
2025-10-06 04:32:34
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.