@loveenglish238: At the Airport A: Good morning! May I see your passport, please? /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/ meɪ aɪ siː jɔːr ˈpæspɔːrt pliːz/ Chào buổi sáng! Cho tôi xem hộ chiếu của bạn được không? B: Sure. Here you are. /ʃʊr/ hɪr juː ɑːr/ Vâng, đây ạ. A: Thank you. Are you checking in any luggage today? /ˈθæŋk juː/ ɑːr juː ˈtʃekɪŋ ɪn ˈeni ˈlʌɡɪdʒ təˈdeɪ/ Cảm ơn bạn. Hôm nay bạn có ký gửi hành lý nào không? B: Yes, just one suitcase. /jes/ dʒʌst wʌn ˈsuːtkeɪs/ Có, chỉ một vali thôi. A: Please place it on the scale. /pliːz pleɪs ɪt ɒn ðə skeɪl/ Vui lòng đặt nó lên cân nhé. B: Okay. Is my flight on time? /ˈoʊkeɪ/ ɪz maɪ flaɪt ɒn taɪm/ Được rồi. Chuyến bay của tôi có đúng giờ không? A: Yes, it’s on time. Your gate number is 12. /jes/ ɪts ɒn taɪm/ jɔːr ɡeɪt ˈnʌmbər ɪz twelv/ Vâng, đúng giờ. Cổng lên máy bay của bạn là số 12. B: Great! When does boarding start? /ɡreɪt/ wen dʌz ˈbɔːrdɪŋ stɑːrt/ Tốt quá! Khi nào bắt đầu lên máy bay vậy? A: Boarding starts at 8:15. /ˈbɔːrdɪŋ stɑːrts æt eɪt fɪfˈtiːn/ Lên máy bay lúc 8 giờ 15 phút. B: Thank you for your help. /ˈθæŋk juː fɔːr jɔːr help/ Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn. A: You’re welcome. Have a nice flight! /jʊr ˈwelkəm/ hæv ə naɪs flaɪt/ Không có gì. Chúc bạn chuyến bay vui vẻ! B: Thank you! /ˈθæŋk juː/ Cảm ơn nhé! #IPA #shadowing #communicationenglish #businessenglish #learningenglish