🧠 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Childhood & Personal Growth”:
1. confidence (noun) – sự tự tin
2. perseverance (noun) – sự kiên trì
3. milestone (noun) – cột mốc
4. childhood memory (noun phrase) – kỷ niệm tuổi thơ
5. determination (noun) – sự quyết tâm
6. achievement (noun) – thành tựu
7. to overcome a fear (verb phrase) – vượt qua nỗi sợ hãi
8. to be supportive (verb phrase) – mang tính hỗ trợ
2025-10-22 12:44:22
1
Còn Học Còn Tent :
When I was little, I wanted to learn to ride a bicycle but I was very scared. The first time I tried, my legs felt weak and I almost fell. I did not know how to keep balance. My father ran behind me and held the seat, but sometimes he let go for a moment and I shook. The wind hit my face and it made me feel dizzy. I fell many times on the grass and my hands were scratched. I wanted to stop, but my father told me I could do it. Slowly, I learned to pedal and hold the handle. Suddenly, I rode by myself for a few seconds and I felt a strange joy. My heart beat fast and I laughed loudly. That day was full of fear and happiness. I will never forget the feeling of my first ride alone.
2025-10-22 12:43:51
0
Còn Học Còn Tent :
Khi tôi còn nhỏ, tôi muốn học lái xe đạp nhưng tôi đã rất sợ. Vào lần đầu tiên tôi thử, chân tôi mềm nhũn và tôi suýt ngã. Tôi không biết làm sao để giữ thăng bằng. Ba tôi chạy phía sau và giữ yên xe, nhưng đôi khi ông buông tay một chút và tôi rung lên. Gió đập vào mặt và nó khiến tôi chóng mặt. Tôi ngã nhiều lần trên cỏ và tay tôi bị trầy xước. Tôi muốn dừng lại nhưng ba tôi nói rằng tôi có thể làm được. Từ từ, tôi học cách đạp xe và cầm tay lái. Đột nhiên tôi tự đi được một chút và cảm thấy một niềm vui lạ thường. Tim tôi đập nhanh và tôi cười to. Ngày đó đầy nỗi sợ và hạnh phúc. Tôi sẽ không bao giờ quên được cảm giác lần đầu đi xe một mình.
2025-10-22 12:44:00
1
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng chính trong đoạn văn (Learning to ride a bicycle):
1. learn to ride a bicycle (verb phrase) – học đi xe đạp
2. be scared (verb phrase) – sợ hãi
3. feel weak (verb phrase) – cảm thấy yếu
4. almost fall (verb phrase) – suýt ngã
5. keep balance (verb phrase) – giữ thăng bằng
6. run behind (verb phrase) – chạy phía sau
7. hold the seat (verb phrase) – giữ yên xe
8. let go (verb phrase) – buông ra
9. shake (v) – run rẩy
10. hit my face (verb phrase) – tạt vào mặt tôi
11. feel dizzy (verb phrase) – cảm thấy chóng mặt
12. fall (v) – ngã
13. get scratched (verb phrase) – bị xước
14. want to stop (verb phrase) – muốn dừng lại
15. can do it (verb phrase) – có thể làm được
16. learn to pedal (verb phrase) – học đạp
17. hold the handle (verb phrase) – giữ tay lái
18. ride by myself (verb phrase) – tự đi xe
19. feel a strange joy (verb phrase) – cảm thấy một niềm vui lạ
20. beat fast (verb phrase) – đập nhanh
21. laugh loudly (verb phrase) – cười lớn
22. be full of fear and happiness (verb phrase) – đầy sợ hãi và hạnh phúc
23. never forget (verb phrase) – không bao giờ quên
24. the feeling of my first ride alone (noun phrase) – cảm giác lần đầu tiên tự đi một mình
2025-10-22 12:44:11
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-10-22 12:44:32
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.