@conhoccontent: 📍EP 216: Cập Nhật Về Triển Lãm Sức Khoẻ 📍Luyện Nghe Toeic Part 4 #listeningenglish #toeic #learningenglishonline #learningenglisheveryday #audioenglish

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Monday 10 November 2025 03:38:30 GMT
1349
35
5
4

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Hello everyone, welcome to day one of our 4-day fitness expo. I just wanted to quickly let you know there has been a small change to the agenda. Caitlin George, the Zumba instructor, is in the middle of a traffic jam. She will be twenty minutes late, so we are going to shorten the class and add a meditation class at the beginning of the session, led by Courtney Hart. This will not affect the time we start lunch, not to worry, the salad bar will be opened as scheduled at noon. Does anyone have any questions, or shall we get started with meditation?
2025-11-10 03:38:52
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Sự kiện & Thể thao” 1. keynote speaker (noun phrase) – diễn giả chính 2. session (noun) – phiên, buổi (học, làm việc) 3. attendee (noun) – người tham dự 4. venue (noun) – địa điểm tổ chức 5. schedule adjustment (noun phrase) – sự điều chỉnh lịch trình 6. fitness instructor (noun phrase) – huấn luyện viên thể hình 7. logistics (noun) – hậu cần 8. wellness (noun) – sức khỏe toàn diện 9. networking event (noun phrase) – sự kiện kết nối 10. registration desk (noun phrase) – bàn đăng ký
2025-11-10 03:39:24
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong đoạn thông báo 1. welcome to day one (phrase) – chào mừng đến ngày đầu tiên 2. 4 day fitness expo (noun phrase) – triển lãm thể hình 4 ngày 3. let you know (verb phrase) – cho các bạn biết 4. small change to the agenda (noun phrase) – một thay đổi nhỏ trong chương trình nghị sự (lịch trình) 5. be in the middle of a traffic jam (verb phrase) – đang kẹt xe (ở giữa một vụ kẹt xe) 6. be twenty minutes late (verb phrase) – đến muộn 20 phút 7. shorten the class (verb phrase) – rút ngắn lớp học 8. add a meditation class (verb phrase) – thêm một lớp thiền 9. at the beginning of the session (phrase) – vào lúc bắt đầu phiên 10. lead by (verb phrase) – được hướng dẫn bởi 11. not affect the time (verb phrase) – không ảnh hưởng đến thời gian 12. start lunch (verb phrase) – bắt đầu ăn trưa 13. salad bar will be opened (verb phrase) – quầy salad sẽ được mở 14. as scheduled (phrase) – theo đúng lịch trình 15. have any questions (verb phrase) – có bất kỳ câu hỏi nào 16. get started with meditation (verb phrase) – bắt đầu với thiền
2025-11-10 03:39:14
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2025-11-10 03:39:36
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Xin chào mọi người, chào mừng các bạn đến với ngày đầu tiên của triển lãm thể hình kéo dài 4 ngày của chúng ta. Tôi muốn thông báo nhanh cho các bạn rằng lịch trình hôm nay có một chút thay đổi nhỏ. Huấn luyện viên Zumba Caitlin George hiện đang bị kẹt xe. Cô ấy sẽ đến muộn 20 phút. Vì vậy, chúng ta sẽ rút ngắn buổi học và thêm một lớp thiền ngắn ở phần đầu buổi, do Courtney Hart hướng dẫn. Sự thay đổi này sẽ không ảnh hưởng đến thời gian ăn trưa, nên đừng lo, quầy salad vẫn sẽ mở đúng 12 giờ trưa như kế hoạch. Có ai có thắc mắc gì không, hay chúng ta bắt đầu với phần thiền luôn nhé?
2025-11-10 03:39:04
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About