@giyadelrey:

gica
gica
Open In TikTok:
Region: ID
Sunday 04 January 2026 13:57:33 GMT
2042
57
0
5

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @giyadelrey, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Phần tính chất vật lí của hợp chất hữu cơ trong đề thi Hóa thường là “miếng mồi ngon” để lấy điểm, nhưng cũng dễ bị rơi vãi nếu không hệ thống lại. Mình sẽ giúp bạn tổng hợp thành bảng gọn gàng, dễ nhớ để làm “phao cứu sinh” cho 2k8 và 2k9 nhé: --- 🌿 Tính chất vật lí Hóa hữu cơ 1. Hiđrocacbon - Ankan, Anken, Ankin:    - Không tan trong nước, nhẹ hơn nước.   - Tan tốt trong dung môi hữu cơ (benzen, ete…).   - Trạng thái: C1–C4 khí; C5–C17 lỏng; ≥C18 rắn. - Aren (benzen, toluen…):   - Lỏng, nhẹ hơn nước.   - Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. --- 2. Dẫn xuất halogen - Halogen hóa trị 1:    - Thường lỏng hoặc rắn, nặng hơn nước.   - Ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. --- 3. Ancol - Ancol đơn chức, mạch ngắn (C1–C3): Tan vô hạn trong nước. - Từ C4 trở lên: Độ tan giảm dần, mạch dài hầu như không tan. - Nhiệt độ sôi cao hơn hiđrocacbon cùng số C (do liên kết H). --- 4. Phenol - Rắn, ít tan trong nước (tan tốt trong dung môi hữu cơ). - Có mùi đặc trưng, độc. --- 5. Ete - Lỏng, nhẹ hơn nước. - Ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ. - Nhiệt độ sôi thấp hơn ancol cùng số C (không có liên kết H). --- 6. Anđehit & Xeton - Anđehit, xeton mạch ngắn (≤C3): Tan vô hạn trong nước. - Mạch dài: Độ tan giảm. - Nhiệt độ sôi trung bình (giữa ancol và hiđrocacbon). --- 7. Axit cacboxylic - Axit fomic, axit axetic: Tan vô hạn trong nước. - Axit mạch dài: Ít tan, có mùi hôi khó chịu. - Nhiệt độ sôi cao (do liên kết H mạnh). --- 8. Este - Thường lỏng, nhẹ hơn nước. - Ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. - Có mùi thơm đặc trưng (chuối, táo, dứa…). --- 9. Amin - Amin bậc 1, 2 mạch ngắn: Tan trong nước (do liên kết H). - Amin mạch dài: Ít tan. - Có mùi khai đặc trưng. --- 10. Glucozơ, Saccarozơ - Rắn, kết tinh, tan tốt trong nước. - Vị ngọt. --- 11. Tinh bột, Xenlulozơ - Tinh bột: Không tan trong nước lạnh, tan trong nước nóng tạo dung dịch hồ. - Xenlulozơ: Không tan trong nước và dung môi hữu cơ thông thường. --- 📌 Mẹo nhớ nhanh:   - Càng nhiều nhóm –OH, –COOH → càng tan trong nước (nhưng mạch C dài thì giảm tan).   - Có liên kết H → nhiệt độ sôi cao.   - Mạch ngắn → dễ tan trong nước; mạch dài → tan trong dung môi hữu cơ.   ---#xuhuongtiktokk #HoaHocTheBest #vairal #khoahoc
Phần tính chất vật lí của hợp chất hữu cơ trong đề thi Hóa thường là “miếng mồi ngon” để lấy điểm, nhưng cũng dễ bị rơi vãi nếu không hệ thống lại. Mình sẽ giúp bạn tổng hợp thành bảng gọn gàng, dễ nhớ để làm “phao cứu sinh” cho 2k8 và 2k9 nhé: --- 🌿 Tính chất vật lí Hóa hữu cơ 1. Hiđrocacbon - Ankan, Anken, Ankin: - Không tan trong nước, nhẹ hơn nước. - Tan tốt trong dung môi hữu cơ (benzen, ete…). - Trạng thái: C1–C4 khí; C5–C17 lỏng; ≥C18 rắn. - Aren (benzen, toluen…): - Lỏng, nhẹ hơn nước. - Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. --- 2. Dẫn xuất halogen - Halogen hóa trị 1: - Thường lỏng hoặc rắn, nặng hơn nước. - Ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. --- 3. Ancol - Ancol đơn chức, mạch ngắn (C1–C3): Tan vô hạn trong nước. - Từ C4 trở lên: Độ tan giảm dần, mạch dài hầu như không tan. - Nhiệt độ sôi cao hơn hiđrocacbon cùng số C (do liên kết H). --- 4. Phenol - Rắn, ít tan trong nước (tan tốt trong dung môi hữu cơ). - Có mùi đặc trưng, độc. --- 5. Ete - Lỏng, nhẹ hơn nước. - Ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ. - Nhiệt độ sôi thấp hơn ancol cùng số C (không có liên kết H). --- 6. Anđehit & Xeton - Anđehit, xeton mạch ngắn (≤C3): Tan vô hạn trong nước. - Mạch dài: Độ tan giảm. - Nhiệt độ sôi trung bình (giữa ancol và hiđrocacbon). --- 7. Axit cacboxylic - Axit fomic, axit axetic: Tan vô hạn trong nước. - Axit mạch dài: Ít tan, có mùi hôi khó chịu. - Nhiệt độ sôi cao (do liên kết H mạnh). --- 8. Este - Thường lỏng, nhẹ hơn nước. - Ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. - Có mùi thơm đặc trưng (chuối, táo, dứa…). --- 9. Amin - Amin bậc 1, 2 mạch ngắn: Tan trong nước (do liên kết H). - Amin mạch dài: Ít tan. - Có mùi khai đặc trưng. --- 10. Glucozơ, Saccarozơ - Rắn, kết tinh, tan tốt trong nước. - Vị ngọt. --- 11. Tinh bột, Xenlulozơ - Tinh bột: Không tan trong nước lạnh, tan trong nước nóng tạo dung dịch hồ. - Xenlulozơ: Không tan trong nước và dung môi hữu cơ thông thường. --- 📌 Mẹo nhớ nhanh: - Càng nhiều nhóm –OH, –COOH → càng tan trong nước (nhưng mạch C dài thì giảm tan). - Có liên kết H → nhiệt độ sôi cao. - Mạch ngắn → dễ tan trong nước; mạch dài → tan trong dung môi hữu cơ. ---#xuhuongtiktokk #HoaHocTheBest #vairal #khoahoc

About