@hoctiengtrungcung_xixi: 1)不: không Dùng để phủ định thói quen, tính chất, trạng thái, hành động ở hiện tại và tương lai 📍 不 + Động từ / Tính từ Ví dụ: •他不喜欢吃苹果。 (thói quen) •我现在不忙。 (trạng thái) •这个学校不大。(tính chất) •明天我不去银行。( hđ tương lai) 2)没/没有:không, chưa Dùng để phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ, phủ định sự tồn tại/ sở hữu 📍没 + Động từ 📍没有 + Danh từ Ví dụ: •我没有时间。 ·我昨天没去。 ·她没吃饭。 ✨Mẹo nhớ nhanh -Tương lai/ hiện tại → dùng 不 -Liên quan quá khứ / chưa làm → dùng 没 -Không có cái gì → 没/没有 #tiengtrung #tiengtrungmoingay #tuhoctiengtrung #学习汉语 #汉语