Đi chợ vào sáng sớm là một thói quen mà nhiều người Việt Nam vẫn giữ. Tôi thức dậy trước khi mặt trời mọc, rửa mặt nhanh rồi bước ra ngoài khi khí trời còn mát mẻ. Đường phố yên tĩnh nhưng khu chợ đã rất nhộn nhịp. Những bóng đèn nhỏ chiếu sáng các sạp rau. Người bán xếp các loại rau tươi, cá, thịt và trái cây với bàn tay cẩn thận. Tôi nghe thấy tiếng chào hỏi quen thuộc, tiếng nói giá và tiếng túi ni lông xào xạc quen thuộc.
Vào thời điểm này, thực phẩm nhìn ngon hơn và cảm giác tươi hơn. Cá vẫn còn mùi nước. Rau còn đẫm sương sớm. Tôi chọn chậm rãi, hỏi vài câu đơn giản và tin tưởng những người bán đã quen nhiều năm. Có người mua bữa sáng. Có người mua cho bữa trưa và tối. Ai cũng có vẻ tập trung và bình thản.
Sau khi mua xong, tôi đi bộ về nhà với những chiếc túi nặng và cảm giác dễ chịu. Mặt trời bắt đầu lên. Mùi đồ ăn sáng lan ra từ các căn nhà gần đó. Một buổi sáng giản dị như vậy nhắc nhắc tôi rằng cuộc sống không cần vội vã vẫn có thể đủ đầy.
2026-01-13 12:35:17
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong đoạn văn
1. keep a habit (verb phrase) – duy trì một thói quen
2. wake up before sunrise (verb phrase) – thức dậy trước khi mặt trời mọc
3. step outside (verb phrase) – bước ra ngoài
4. already alive (phrase) – đã sống động/nhộn nhịp rồi
5. vegetable stalls (noun phrase) – các sạp rau củ
6. arrange fresh herbs (verb phrase) – sắp xếp các loại rau thơm tươi
7. familiar sounds of greetings (noun phrase) – những âm thanh chào hỏi quen thuộc
8. morning dew (noun phrase) – sương sớm
9. trust sellers (verb phrase) – tin tưởng những người bán hàng
10. focused and calm (adjective phrase) – tập trung và bình tĩnh
11. heavy bags and a light heart (phrase) – tay xách nặng nhưng lòng nhẹ nhàng
12. daily life (noun phrase) – cuộc sống hàng ngày
13. feel full (verb phrase) – cảm thấy đủ đầy/trọn vẹn
2026-01-13 12:35:29
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Chợ & Thực phẩm tươi sống”
1. bustle (noun/verb) – sự hối hả, nhộn nhịp
2. produce (noun) – nông sản (rau, củ, quả tươi)
3. bargain (verb/noun) – mặc cả / món hời
4. organic (adjective) – hữu cơ
5. locally sourced (adjective phrase) – có nguồn gốc địa phương
6. vendor (noun) – người bán hàng (ngoài chợ hoặc vỉa hè)
7. wholesome (adjective) – lành mạnh, bổ dưỡng
8. vibrant (adjective) – rực rỡ, đầy sức sống
9. perishable (adjective) – dễ ôi thiu, dễ hỏng (như thực phẩm tươi)
10. authenticity (noun) – sự chân thực, nét nguyên bản
2026-01-13 12:35:40
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn mình làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-01-13 12:35:51
0
Còn Học Còn Tent :
Going to the market early in the morning is a habit many Vietnamese people still keep. I wake up before sunrise, wash my face quickly, and step outside while the air is still cool. The streets are quiet, but the market is already alive. Small lights shine above vegetable stalls. Sellers arrange fresh herbs, fish, meat, and fruit with careful hands. I hear familiar sounds of greetings, prices, and plastic bags moving.
At this hour, food looks better and feels fresher. Fish still smells like water. Vegetables are wet with morning dew. I choose slowly, ask simple questions, and trust sellers I have known for years. Some people buy breakfast. Some shop for lunch and dinner. Everyone seems focused and calm.
After shopping, I walk home with heavy bags and a light heart. The sun begins to rise. Breakfast smells come from nearby houses. A simple morning like this reminds me that daily life does not need to be fast to feel full.
2026-01-13 12:35:07
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.