@nina.pham7: Tiếng Anh 4 Unit 4 Ngữ pháp Quantifiers – Các cụm từ chỉ định lượng 👉 Dùng để đếm hoặc nói số lượng cho danh từ không đếm được. 📌 Cấu trúc chung: a / an + danh từ chỉ vật chứa / đơn vị + of + danh từ không đếm được ⸻ Danh sách cụm từ (Anh – Việt) 1. a bottle of milk – một chai sữa 2. a glass of water – một cốc nước 3. a cup of tea – một tách trà 4. a loaf of bread – một ổ bánh mì 5. a slice of bread – một lát bánh mì 6. a kilo of meat – một ki-lô-gam thịt 7. a bar of chocolate – một thanh sô-cô-la 8. a bowl of rice – một bát cơm 9. a can of coke – một lon coca 10. a jar of jam – một lọ mứt 11. a piece of cheese – một miếng phô mai 12. a jug of water – một bình nước ⸻ 📌 Lưu ý cho học sinh • ❌ Không nói: a bread, two rice • ✅ Phải nói: a loaf of bread, a bowl of rice • Danh từ không đếm được luôn cần cụm chỉ định lượng khi muốn nói số lượng.