@conhoccontent: 📍EP 261: Thông Báo Về Kỳ Nghỉ Nghỉ Dưỡng Của Công Ty 📍Luyện Nghe Toeic Part 4 #learningenglish #hoctienganh #luyennghetoeic #conhoccontent #listeningenglish
Tôi biết rằng tất cả chúng ta đều đang rất hào hứng với kỳ nghỉ của công ty vào tháng tới. Đây là một cơ hội tuyệt vời để mọi người cùng thư giãn và tham gia các hoạt động team-building. Sự kiện năm nay sẽ được tổ chức tại Thành phố Salt Lake, bang Utahvà toàn bộ chi phí vé máy bay, ăn uống cũng như các hoạt động sẽ do công ty chi trả. Tất nhiên, bạn không bắt buộc phải tham gia chuyến đi này, nhưng đó sẽ là một khoảng thời gian rất vui và cá nhân tôi thực lòng khuyên bạn nên đi. Để tham dự, bạn chỉ cần điền vào mẫu đăng ký mà tôi sẽ gửi qua email cho mọi người ngay sau khi kết thúc cuộc họp.
2026-01-16 13:13:39
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong đoạn văn
1. company holiday / retreat (noun phrase) – kỳ nghỉ/chuyến dã ngoại của công ty
2. team-building exercises (noun phrase) – các hoạt động/bài tập xây dựng đội nhóm
3. be held in (verb phrase) – được tổ chức tại
4. paid for by corporate (phrase) – được công ty/văn phòng trụ sở chi trả
5. not required to attend (phrase) – không bắt buộc phải tham gia
6. personally recommend (verb phrase) – cá nhân tôi khuyên bạn nên (đi/làm gì đó)
7. fill out the registration form (verb phrase) – điền vào mẫu đăng ký
8. at the conclusion of the meeting (phrase) – khi kết thúc cuộc họp
2026-01-16 13:13:48
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Công việc & Sự kiện công ty”
1. all-expenses-paid (adjective) – chuyến đi được bao trọn gói (mọi chi phí được trả)
2. itinerary (noun) – lịch trình chuyến đi
3. mandatory (adjective) – mang tính bắt buộc
4. optional (adjective) – tự nguyện, không bắt buộc
5. RSVP (verb/noun) – vui lòng phản hồi (để xác nhận có tham gia hay không)
6. accommodation (noun) – chỗ ở (khách sạn, nơi lưu trú)
7. per diem (noun/adverb) – công tác phí hằng ngày (tiền tiêu vặt công ty cấp)
8. bonding (noun/verb) – sự gắn kết (giữa đồng nghiệp với nhau)
9. venue (noun) – địa điểm tổ chức sự kiện
10. wrap up (phrasal verb) – kết thúc, hoàn tất (một cuộc họp hoặc công việc)
2026-01-16 13:13:57
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-01-16 13:14:04
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.