@conhoccontent: 📍EP 268: Ngày Hội Mở Cửa Juniper Hall 📍Luyện Nghe Toeic Part 4 #learningenglish #hoctienganh #luyennghetoeic #conhoccontent #listeningenglish
Welcome to Juniper Hall's open house. I have no doubt that you all will be impressed with the hall's amazing features, from the reception rooms to the catering menu. Today, I will walk you through all of the options for you to host your wedding here at Juniper. Right now, we are in the more intimate reception room, which we call the Rose Room, that can accommodate 50 guests. Next, we will head to our Tulip Room, which can accommodate 100 guests. I will give you time to look around both rooms, and please enjoy the appetizers that are being passed around, all of which can be options for your special day. Remember, if you book with me by the end of the day, you will get 10% off your room rental.
2026-01-22 12:25:42
0
Còn Học Còn Tent :
Chào mừng quý vị đến với ngày hội mở cửa của Juniper Hall. Tôi tin chắc rằng tất cả quý vị sẽ bị ấn tượng bởi nhiều yếu tố tuyệt vời của sảnh tiệc, từ các phòng đón khách cho đến thực đơn tiệc. Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn quý vị tìm hiểu tất cả các lựa chọn để tổ chức đám cưới tại Juniper. Ngay lúc này, chúng ta đang ở trong một phòng đón khách thân mật hơn, mà chúng tôi gọi là "Rose Room", có sức chứa 50 khách. Tiếp theo, chúng ta sẽ tiến sang "Tulip Room", nơi có thể chứa 100 khách. Tôi sẽ dành thời gian để quý vị tham quan cả hai phòng, và xin mời thưởng thức các món khai vị đang được phục vụ xung quanh, tất cả chúng đều là những lựa chọn tiềm năng cho ngày đặc biệt của quý vị. Xin hãy nhớ rằng, nếu quý vị đặt chỗ với tôi trước khi kết thúc ngày hôm nay, quý vị sẽ được giảm giá 10% tiền thuê phòng tiệc.
2026-01-22 12:25:52
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong đoạn văn
1. open house (noun phrase) – ngày mở cửa tham quan (thường để khách xem nhà hoặc địa điểm tổ chức sự kiện)
2. impressed with (adjective phrase) – bị ấn tượng bởi
3. reception rooms (noun phrase) – phòng đón khách/phòng tiệc
4. catering menu (noun phrase) – thực đơn phục vụ ăn uống (từ công ty cung cấp tiệc)
5. host your wedding (verb phrase) – tổ chức đám cưới của bạn
6. intimate reception room (noun phrase) – phòng tiệc ấm cúng (không gian nhỏ, riêng tư)
7. accommodate 50 guests (verb phrase) – chứa được/có sức chứa 50 khách
8. enjoy the appetizers (verb phrase) – thưởng thức các món khai vị
9. special day (noun phrase) – ngày đặc biệt (thường ám chỉ ngày cưới)
10. room rental (noun phrase) – phí thuê phòng
2026-01-22 12:26:03
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng theo chủ đề “Tổ chức tiệc cưới & Sự kiện”
1. venue (noun) – địa điểm tổ chức
2. banquet hall (noun phrase) – đại sảnh đãi tiệc
3. hors d'oeuvres (noun) – (tiếng Pháp, dùng trong tiếng Anh chuyên ngành) các món khai vị/đồ nhắm nhẹ
4. capacity (noun) – sức chứa
5. aisle (noun) – lối đi giữa các hàng ghế (trong lễ đường)
6. centerpiece (noun) – vật trang trí giữa bàn tiệc
7. toast (verb/noun) – nâng ly chúc mừng
8. itinerary (noun) – lịch trình sự kiện
9. deposit (noun/verb) – tiền đặt cọc
10. vendor (noun) – nhà cung cấp dịch vụ (hoa, ảnh, nhạc...)
2026-01-22 12:26:13
0
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-01-22 12:26:22
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.