@akmal_ah0: Kawisari - Evelyn Flare Pants Scuba#flaredpants #highwaist #bawahanwanita #trending #fypp

Akmal_ah
Akmal_ah
Open In TikTok:
Region: ID
Saturday 21 February 2026 21:17:51 GMT
112
0
0
0

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @akmal_ah0, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1. Thần Đình (Huyệt Thần Đình) Vị trí: Nằm trên trán, chính giữa đường chân tóc lên khoảng 0.5 thốn (khoảng 1cm). Tác dụng: Giúp an thần, giảm stress, trị đau đầu, chóng mặt. 2. Đầu Duy (Huyệt Đầu Duy) Vị trí: Ở góc trên bên ngoài của trán, nơi giao nhau của đường ngang qua góc trán và đường dọc qua tai. Tác dụng: Trị đau đầu, chóng mặt, ù tai, giảm căng thẳng vùng trán. 3. Dương Bạch (Huyệt Dương Bạch) Vị trí: Trên đường thẳng đi qua đồng tử mắt, cách đường chân tóc khoảng 1 thốn (khoảng 2cm). Tác dụng: Giảm đau đầu, mỏi mắt, trị liệt mặt, sụp mí mắt. 4. Ấn Đường (Huyệt Ấn đường) Vị trí: Ở điểm chính giữa của đường nối hai đầu lông mày. Tác dụng: Trị đau đầu, stress, mất ngủ, giúp tâm trạng thư thái. 5. Ngư Yêu (Huyệt Ngư Yêu) Vị trí: Ở điểm chính giữa lông mày, ngay trên đồng tử khi mắt nhìn thẳng. Tác dụng: Giảm mỏi mắt, trị quầng thâm mắt, sụp mí mắt. 6. Toản Trúc (Huyệt Toản Trúc) Vị trí: Ở chỗ lõm đầu trong của lông mày. Tác dụng: Giảm mỏi mắt, nhức đầu do căng mắt. 7. Ty Trúc Không (Huyệt Ty Trúc Không) Vị trí: Ở chỗ lõm đầu ngoài của lông mày. Tác dụng: Trị nhức đầu, mỏi mắt, giật mắt. 8. Tinh Minh (Huyệt Tinh Minh) Vị trí: Ở khóe mắt trong, cách góc trong của mắt khoảng 0.1 thốn (khoảng 2-3mm). Tác dụng: Trị mỏi mắt, giúp sáng mắt, quầng thâm mắt, chảy nước mắt. 9. Thái Dương (Huyệt Thái Dương) Vị trí: Ở chỗ lõm bên cạnh thái dương, cách đuôi mắt khoảng 1 thốn (khoảng 2cm). Tác dụng: Trị mỏi mắt, đau đầu, căng thẳng. 10. Đồng Tử Liêu (Huyệt Đồng Tử Liêu) Vị trí: Ở đuôi mắt ngoài, trong chỗ lõm cách khóe mắt khoảng 0.5 thốn (khoảng 1cm). Tác dụng: Giảm nhức mắt, đỏ mắt, làm mờ vết chân chim. 11. Hạ Quan (Huyệt Hạ Quan) Vị trí: Ở chỗ lõm phía trước tai, khi ngậm miệng thấy hơi lõm, khi há miệng thấy hơi lồi. Tác dụng: Trị đau khớp hàm, đau răng, viêm tai. 12. Thừa Khấp (Huyệt Thừa Khấp) Vị trí: Trên đường thẳng đi qua đồng tử, dưới bờ dưới của xương hốc mắt. Tác dụng: Giảm mỏi mắt, trị chảy nước mắt, quầng thâm mắt. 13. Tứ Bạch (Huyệt Tứ Bạch) Vị trí: Thẳng dưới đồng tử, khoảng 1 thốn (khoảng 2cm) từ bờ dưới xương hốc mắt. Tác dụng: Trị mỏi mắt, liệt mặt, đau thần kinh mặt. 14. Nghinh Hương (Huyệt Nghinh Hương) Vị trí: Ở chỗ lõm bên cạnh cánh mũi. Tác dụng: Trị nghẹt mũi, viêm xoang, mất khứu giác. 15. Giáp Xa (Huyệt Giáp Xa) Vị trí: Ở góc dưới của hàm dưới, nơi hơi nhô lên khi cắn chặt răng. Tác dụng: Trị đau răng, cứng hàm, liệt mặt, giúp thon gọn gương mặt. 16. Quyền Liêu (Huyệt Quyền Liêu) Vị trí: Dưới bờ dưới xương gò má, thẳng dưới khóe mắt ngoài. Tác dụng: Trị đau răng, liệt mặt, đau thần kinh mặt. 17. Nhân Trung (Huyệt Nhân Trung) Vị trí: Trên rãnh nhân trung, ở điểm nối 1/3 trên và 2/3 dưới của rãnh. Tác dụng: Dùng để cấp cứu, giúp tỉnh lại khi ngất, choáng váng. 18. Địa Thương (Huyệt Địa Thương) Vị trí: Cách khóe miệng khoảng 0.4 thốn (khoảng 1cm) ra ngoài. Tác dụng: Trị đau răng, liệt mặt, giật miệng. 19. Thừa Tương (Huyệt Thừa Tương) Vị trí: Ở chỗ lõm chính giữa dưới môi dưới. Tác dụng: Trị đau răng, khô miệng, chảy nước dãi. Ghi chú quan trọng: Việc xác định và bấm huyệt cần thực hiện đúng cách và nhẹ nhàng. Nếu bạn có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi tự thực hiện. Không nên tự ý bấm huyệt quá mạnh hoặc sai cách. #bamhuyet #massageface #huyetdao #dongy #chamsocsuckhoe
1. Thần Đình (Huyệt Thần Đình) Vị trí: Nằm trên trán, chính giữa đường chân tóc lên khoảng 0.5 thốn (khoảng 1cm). Tác dụng: Giúp an thần, giảm stress, trị đau đầu, chóng mặt. 2. Đầu Duy (Huyệt Đầu Duy) Vị trí: Ở góc trên bên ngoài của trán, nơi giao nhau của đường ngang qua góc trán và đường dọc qua tai. Tác dụng: Trị đau đầu, chóng mặt, ù tai, giảm căng thẳng vùng trán. 3. Dương Bạch (Huyệt Dương Bạch) Vị trí: Trên đường thẳng đi qua đồng tử mắt, cách đường chân tóc khoảng 1 thốn (khoảng 2cm). Tác dụng: Giảm đau đầu, mỏi mắt, trị liệt mặt, sụp mí mắt. 4. Ấn Đường (Huyệt Ấn đường) Vị trí: Ở điểm chính giữa của đường nối hai đầu lông mày. Tác dụng: Trị đau đầu, stress, mất ngủ, giúp tâm trạng thư thái. 5. Ngư Yêu (Huyệt Ngư Yêu) Vị trí: Ở điểm chính giữa lông mày, ngay trên đồng tử khi mắt nhìn thẳng. Tác dụng: Giảm mỏi mắt, trị quầng thâm mắt, sụp mí mắt. 6. Toản Trúc (Huyệt Toản Trúc) Vị trí: Ở chỗ lõm đầu trong của lông mày. Tác dụng: Giảm mỏi mắt, nhức đầu do căng mắt. 7. Ty Trúc Không (Huyệt Ty Trúc Không) Vị trí: Ở chỗ lõm đầu ngoài của lông mày. Tác dụng: Trị nhức đầu, mỏi mắt, giật mắt. 8. Tinh Minh (Huyệt Tinh Minh) Vị trí: Ở khóe mắt trong, cách góc trong của mắt khoảng 0.1 thốn (khoảng 2-3mm). Tác dụng: Trị mỏi mắt, giúp sáng mắt, quầng thâm mắt, chảy nước mắt. 9. Thái Dương (Huyệt Thái Dương) Vị trí: Ở chỗ lõm bên cạnh thái dương, cách đuôi mắt khoảng 1 thốn (khoảng 2cm). Tác dụng: Trị mỏi mắt, đau đầu, căng thẳng. 10. Đồng Tử Liêu (Huyệt Đồng Tử Liêu) Vị trí: Ở đuôi mắt ngoài, trong chỗ lõm cách khóe mắt khoảng 0.5 thốn (khoảng 1cm). Tác dụng: Giảm nhức mắt, đỏ mắt, làm mờ vết chân chim. 11. Hạ Quan (Huyệt Hạ Quan) Vị trí: Ở chỗ lõm phía trước tai, khi ngậm miệng thấy hơi lõm, khi há miệng thấy hơi lồi. Tác dụng: Trị đau khớp hàm, đau răng, viêm tai. 12. Thừa Khấp (Huyệt Thừa Khấp) Vị trí: Trên đường thẳng đi qua đồng tử, dưới bờ dưới của xương hốc mắt. Tác dụng: Giảm mỏi mắt, trị chảy nước mắt, quầng thâm mắt. 13. Tứ Bạch (Huyệt Tứ Bạch) Vị trí: Thẳng dưới đồng tử, khoảng 1 thốn (khoảng 2cm) từ bờ dưới xương hốc mắt. Tác dụng: Trị mỏi mắt, liệt mặt, đau thần kinh mặt. 14. Nghinh Hương (Huyệt Nghinh Hương) Vị trí: Ở chỗ lõm bên cạnh cánh mũi. Tác dụng: Trị nghẹt mũi, viêm xoang, mất khứu giác. 15. Giáp Xa (Huyệt Giáp Xa) Vị trí: Ở góc dưới của hàm dưới, nơi hơi nhô lên khi cắn chặt răng. Tác dụng: Trị đau răng, cứng hàm, liệt mặt, giúp thon gọn gương mặt. 16. Quyền Liêu (Huyệt Quyền Liêu) Vị trí: Dưới bờ dưới xương gò má, thẳng dưới khóe mắt ngoài. Tác dụng: Trị đau răng, liệt mặt, đau thần kinh mặt. 17. Nhân Trung (Huyệt Nhân Trung) Vị trí: Trên rãnh nhân trung, ở điểm nối 1/3 trên và 2/3 dưới của rãnh. Tác dụng: Dùng để cấp cứu, giúp tỉnh lại khi ngất, choáng váng. 18. Địa Thương (Huyệt Địa Thương) Vị trí: Cách khóe miệng khoảng 0.4 thốn (khoảng 1cm) ra ngoài. Tác dụng: Trị đau răng, liệt mặt, giật miệng. 19. Thừa Tương (Huyệt Thừa Tương) Vị trí: Ở chỗ lõm chính giữa dưới môi dưới. Tác dụng: Trị đau răng, khô miệng, chảy nước dãi. Ghi chú quan trọng: Việc xác định và bấm huyệt cần thực hiện đúng cách và nhẹ nhàng. Nếu bạn có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi tự thực hiện. Không nên tự ý bấm huyệt quá mạnh hoặc sai cách. #bamhuyet #massageface #huyetdao #dongy #chamsocsuckhoe

About