@danishzda141: Iran Flag Victory Moment Hashtags: #foryoupage #IranFlag #EpicMoment #Motivation#foryou

danishzda141
danishzda141
Open In TikTok:
Region: GB
Monday 02 March 2026 01:54:30 GMT
8084
85
5
53

Music

Download

Comments

luiscalero1974
Luis Caldero :
Nicaragua
2026-04-07 23:15:32
0
makamneni
Moses hasani makambeni :
Power control show me now
2026-04-11 19:00:53
0
juanadilioalonzo39
Juanadilio Alonzorodriguez :
Felisidade iran 👍💪💪
2026-04-08 16:40:14
0
najibaaryan
Najiba Aryan :
👍🥰👍🥰👍🥰👍🥰👍🥰
2026-04-08 05:08:53
0
user627079062
Aarka waaqooyi bari🇮🇷🐎🇸🇴 :
👍👍👍👍👍
2026-03-03 08:18:26
0
To see more videos from user @danishzda141, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Bài 30: Giáo trình Hán ngữ 2 - Tự học tiếng Trung - Thành Luân - HSK2 ► Trong video này mình hướng dẫn các bạn tự học tiếng Trung từ con số 0, cho người mới bắt đầu theo bộ sách
Bài 30: Giáo trình Hán ngữ 2 - Tự học tiếng Trung - Thành Luân - HSK2 ► Trong video này mình hướng dẫn các bạn tự học tiếng Trung từ con số 0, cho người mới bắt đầu theo bộ sách "Giáo trình Hán ngữ". Nội dung bài học đầy đủ 4 kỹ năng tiếng Trung: Nghe nói đọc viết! Chủ đề: 我来了两个多月了 Tôi đã đến được hơn 2 tháng rồi. Học chữ Hán qua hình ảnh bộ thủ và câu chuyện 00:05 - 1. 晒 shài SÁI ( phơi nắng ) 01:47 - Bổ ngữ thời lượng: Biểu thị thời gian tiếp diễn của động tác. 04:57 - Động từ li hợp 06:52 - 2. 活 huó HOẠT ( cuộc sống ) 07:55 - 3. 惯 guàn QUÁN ( quen, thói gian ) 09:20 - 4. 澡 zǎo TẢO ( tắm rửa ) 09:33 - 5. 燥 zào TÁO ( hanh, hanh khô ) 10:14 - 6. 静 jìng TĨNH ( yên tĩnh ) 10:23 - 7. 净 jìng TỊNH ( sạch sẽ ) 11:24 - 8. 菜 cài THÁI ( món ăn, rau ) 12:26 - 9. 腻 nì NHỊ ( ngấy, ngán ) 13:48 - 10. 奶 nǎi NÃI ( sữa ) 16:07 - 11. 散 sàn TẢN ( đi dạo ) 18:00 - 12. 般 bān BAN ( thông thường ) 19:12 - 13. 原 yuán NGUYÊN ( vốn dĩ, khởi nguồn) 20:10 - 14. 延 yán DIÊN ( kéo dài ) 23:23 - 15. 效 xiào HIỆU ( hiệu quả ) 24:16 - 16. 挺 tǐng ĐỈNH ( rất ) 25:00 - 17. 处 chù XỨ ( điểm, chỗ ) 25:52 - 18. 坏 huài HOẠI ( xấu, hỏng ) 26:59 - 19. 馒 mán MÀN ( màn thầu ) 27:08 - 20. 慢 màn MẠN ( chậm ) 27:47 - 21. 性 xìng TÍNH ( tính cách ) 28:38 - 22. 皿 mǐn MÃNH ( bát đĩa ) 29:00 - 23. 血 xuè HUYẾT ( máu ) 29:37 - 24. 压 yā ÁP ( huyết áp ) 30:36 - 25. 失 shī THẤT ( thất bại ) 31:24 - 26. 眠 mián MIÊN ( ngủ ) 32:58 - 27. 必 bì TẤT ( cần phải ) 33:45 - 28. 须 xū TU ( cần phải ) 34:38 - 29. 怕 pà PHẠ ( sợ, e ngại ) 35:41 - Ngữ pháp: Trợ từ de 地 36:22 - 30. 涂 tú BỐI ( bôi, tô, quét ) 37:25 - 31. 漆 qī TẤT ( nước sơn ) 38:02 - 32. 裤 kù KHỐ ( quần ) 41:01 - Luyện tập #tuhoctiengtrung #tiengtrungthanhluan #hsk2 #giaotrinhhanngu

About