@spiky.gold5: #CapCut

Spiky Gold👹👿👾👿
Spiky Gold👹👿👾👿
Open In TikTok:
Region: NG
Wednesday 04 March 2026 23:16:10 GMT
179
13
0
1

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @spiky.gold5, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Bài 7: Giáo trình Hán ngữ 1 - Phiên bản 3 | Tự học tiếng Trung - HSK1 | New HSK 3.0 Chủ đề: 你吃什么? Bạn ăn gì đấy? ► Trong video này mình hướng dẫn các bạn tự học tiếng Trung từ con số 0, cho người mới bắt đầu theo bộ sách
Bài 7: Giáo trình Hán ngữ 1 - Phiên bản 3 | Tự học tiếng Trung - HSK1 | New HSK 3.0 Chủ đề: 你吃什么? Bạn ăn gì đấy? ► Trong video này mình hướng dẫn các bạn tự học tiếng Trung từ con số 0, cho người mới bắt đầu theo bộ sách "Giáo trình Hán ngữ - Phiên bản 3.0 ". Nội dung bài học đầy đủ 4 kỹ năng tiếng Trung: Nghe nói đọc viết! 📖 Nội dung bài học: Phần 1: Học chữ Hán qua hình ảnh, bộ thủ và câu chuyện 00:15 1. 午 wǔ NGỌ ( buổi trưa ) 01:20 2. 上 shàng THƯỢNG ( trên, trước ) 01:56 3. 下 xià HẠ ( bên dưới, sau ) 04:11 4. 吃 chī NGẬT ( ăn ) 07:08 5. 米 mǐ MỄ ( gạo ) 07:44 6 反 fǎn PHẢN ( phản đối ) 09:04 7. 饭 fàn PHẠN ( cơm ) 10:56 8. 了 le LIỄU ( rồi ) 12:28 9. 食 shí THỰC ( thực phẩm, thức ăn ) 14:05 10. 堂 táng ĐƯỜNG ( phòng lớn ) 15:47 11. 长 cháng TRƯỜNG ( dài ) 16:18 12. 头 tóu ĐẦU ( cái đầu ) 19:41 13. 馒 mán MAN ( bánh màn thầu ) 22:11 14. 包 bāo BAO ( bánh bao ) 23:28 15. 要 yào YÊU ( muốn, cần, phải ) 26:32 16. 碗 wǎn UYỂN ( bát ) 28:35 17. 鸟 niǎo ĐIỂU ( con chim ) 29:45 18. 鸡 jī KÊ ( con gà ) 30:46 19. 只 zhī CHỈ ( con – lượng từ con vật ) 31:43 20. 蛋 dàn ĐẢN ( quả trứng ) 33:17 21. 汤 tāng THANG ( canh, nước dùng ) 35:15 22. 酒 jiǔ TỬU ( rượu ) 36:53 22.1 自 zì TỰ ( tự mình ) 37:59 23. 卑 bēi TI ( tự ti ) 39:24 24. 啤 pí TI ( bia ) 40:33 24. 些 xiē TA ( những, vài ) 42:10 25. 饺 jiǎo GIẢO (sủi cảo, bánh chèo, há cảo ) 43:30 26. 面miàn MIẾN ( mì, sợi mì ) 44:25 27. 条 tiáo ĐIỀU ( sợi ) 46:38 28. 玛丽 Marry ( Mã Lệ ) 48:12 29. 快 kuài KHOÁI ( nhanh ) 49:27 30. 筷 kuài KHOÁI ( đũa ) 50:35 31. 司 sī TI ( công ty ) 51:07 32. 词 cí TỪ ( từ ngữ ) 52:01 33. 典 diǎn ĐIỂN ( từ điển ) 53:03 34. 电 diàn ĐIỆN ( điện ) 54:58 35. 视 shì THỊ ( nhìn ) 56:10 36. 脑 nǎo NÃO ( não, bộ óc ) 58:31 37. 伞 sǎn TẢN ( cái ô ) 59:22 38. 车 chē XA ( cái xe ) 01:00:56 39. 汽 qì KHÍ ( hơi nước ) 01:01:56 40. 冰 bīng BĂNG ( băng đá ) 01:03:05 41. 箱 xiāng TƯƠNG ( cái tủ, cái hộp, cái hòm ) 01:04:36 42. 机 jī CƠ ( máy móc ) 01:05:30 43. 手 shǒu THỦ ( cái tay ) 01:06:40 Phần 2: Luyện tập, luyện nghe tiếng Trung, luyện đọc tiếng Trung theo sách giáo trình #giaotrinhhanngu #tuhoctiengtrung #tiengtrungthanhluan #hsk1 #newhsk

About