@nuynuy_aja: #filmindonesia #filmmovie #foryoupage #masukberandafyp

🅱️🅱️
🅱️🅱️
Open In TikTok:
Region: ID
Tuesday 10 March 2026 09:05:24 GMT
26530
455
7
28

Music

Download

Comments

neni.yuliani017
Neni yuliani01 :
🥰
2026-06-22 03:35:49
0
lizta.winda
rifka winda :
🥰
2026-04-11 06:09:07
0
lizta.winda
rifka winda :
😂
2026-04-11 06:09:03
0
bukubuku.123
Bukubuku 123 :
🥰
2026-04-07 20:12:11
0
syam__22
Syam :
😂😂😂
2026-04-02 23:36:04
0
inna06422
Inna :
😂
2026-04-02 12:21:10
0
syaucissss
matchaalatte🍵 :
😁😁😁
2026-07-12 13:07:34
0
To see more videos from user @nuynuy_aja, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

#Trending  NGỮ PHÁP HSK1 – PHẦN 4 1. Cách dùng 这 (zhè) và 那 (nà) 这 (zhè): Đây, này. 那 (nà): Kia, đó. 这儿/这里: Ở đây. 那儿/那里: Ở kia. Cấu trúc: 这/那 + 是 + Danh từ Ý nghĩa: Đây là... / Kia là... Ví dụ: 这是我爸爸。 (Zhè shì wǒ bàba.) → Đây là bố tôi. 那是杂志。 (Nà shì zázhì.) → Kia là tạp chí. 2. Cách dùng 这/那 + Lượng từ + Danh từ Cấu trúc: 这/那 + Lượng từ + Danh từ Ý nghĩa: Cái này..., cái kia..., người này..., người kia... Ví dụ: 这些学生都是越南人。 (Zhèxiē xuésheng dōu shì Yuènán rén.) → Những học sinh này đều là người Việt Nam. 那些学生不听老师。 (Nàxiē xuésheng bù tīng lǎoshī.) → Những học sinh kia không nghe lời giáo viên. 3. Câu chữ 是 (shì) Cấu trúc: S + 是 + O Dùng để giới thiệu, xác định người hoặc sự vật. Ví dụ: 这是我爸爸。 (Zhè shì wǒ bàba.) → Đây là bố tôi. 她是老师。 (Tā shì lǎoshī.) → Cô ấy là giáo viên. 我是学生。 (Wǒ shì xuésheng.) → Tôi là học sinh. 4. Cách dùng 请 (qǐng) Cấu trúc: 请 + Động từ Ý nghĩa: Mời..., xin..., vui lòng... Ví dụ: 请进。 (Qǐng jìn.) → Mời vào. 请坐。 (Qǐng zuò.) → Mời ngồi. 请喝茶。 (Qǐng hē chá.) → Mời uống trà. Ghi nhớ 这 → Đây, này. 那 → Kia, đó. 这儿/这里 → Ở đây. 那儿/那里 → Ở kia. S + 是 + O → Dùng để giới thiệu hoặc xác định. 请 + Động từ → Dùng để mời hoặc yêu cầu lịch sự. #easychinese #hoctiengtrung #xuhuong #nguphaptiengtrung
#Trending NGỮ PHÁP HSK1 – PHẦN 4 1. Cách dùng 这 (zhè) và 那 (nà) 这 (zhè): Đây, này. 那 (nà): Kia, đó. 这儿/这里: Ở đây. 那儿/那里: Ở kia. Cấu trúc: 这/那 + 是 + Danh từ Ý nghĩa: Đây là... / Kia là... Ví dụ: 这是我爸爸。 (Zhè shì wǒ bàba.) → Đây là bố tôi. 那是杂志。 (Nà shì zázhì.) → Kia là tạp chí. 2. Cách dùng 这/那 + Lượng từ + Danh từ Cấu trúc: 这/那 + Lượng từ + Danh từ Ý nghĩa: Cái này..., cái kia..., người này..., người kia... Ví dụ: 这些学生都是越南人。 (Zhèxiē xuésheng dōu shì Yuènán rén.) → Những học sinh này đều là người Việt Nam. 那些学生不听老师。 (Nàxiē xuésheng bù tīng lǎoshī.) → Những học sinh kia không nghe lời giáo viên. 3. Câu chữ 是 (shì) Cấu trúc: S + 是 + O Dùng để giới thiệu, xác định người hoặc sự vật. Ví dụ: 这是我爸爸。 (Zhè shì wǒ bàba.) → Đây là bố tôi. 她是老师。 (Tā shì lǎoshī.) → Cô ấy là giáo viên. 我是学生。 (Wǒ shì xuésheng.) → Tôi là học sinh. 4. Cách dùng 请 (qǐng) Cấu trúc: 请 + Động từ Ý nghĩa: Mời..., xin..., vui lòng... Ví dụ: 请进。 (Qǐng jìn.) → Mời vào. 请坐。 (Qǐng zuò.) → Mời ngồi. 请喝茶。 (Qǐng hē chá.) → Mời uống trà. Ghi nhớ 这 → Đây, này. 那 → Kia, đó. 这儿/这里 → Ở đây. 那儿/那里 → Ở kia. S + 是 + O → Dùng để giới thiệu hoặc xác định. 请 + Động từ → Dùng để mời hoặc yêu cầu lịch sự. #easychinese #hoctiengtrung #xuhuong #nguphaptiengtrung

About