@conhoccontent: 📍EP 354: Cai Thuốc Lá 📍Level B1 #learningenglish #hoctienganh #conhoccontent #listeningenglish

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Friday 20 March 2026 13:40:38 GMT
2419
93
4
18

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong đoạn văn * quitting smoking (gerund phrase) – việc cai thuốc lá. * rewarding journey (noun phrase) – hành trình xứng đáng / có thành quả. * mental battle (noun phrase) – cuộc chiến tâm lý. * craving (noun) – sự thèm muốn / cơn thèm (thường dùng cho chất gây nghiện). * nicotine (noun) – chất ni-cô-tin. * regain (verb) – lấy lại / hồi phục (vị giác, khứu giác). * self-discipline (noun) – kỷ luật bản thân. * supportive community (noun phrase) – cộng đồng hỗ trợ. * brave decision (noun phrase) – quyết định dũng cảm. * give up a habit (verb phrase) – từ bỏ một thói quen.
2026-03-20 13:42:13
1
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-03-20 13:42:34
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng về chủ đề "Sức khỏe & Cai nghiện" * withdrawal symptoms (noun phrase) – các triệu chứng cai thuốc (vã mồ hôi, lo âu, mệt mỏi). * relapse (verb/noun) – tái nghiện / sự tái phát. * lung capacity (noun phrase) – dung tích phổi. * blood circulation (noun phrase) – sự lưu thông máu. * second-hand smoke (noun phrase) – khói thuốc thụ động (khói từ người khác hút). * tobacco (noun) – thuốc lá / lá thuốc lá. * willpower (noun) – ý chí. * trigger (noun) – tác nhân gây thèm thuốc (ví dụ: uống cà phê hoặc căng thẳng). * rehabilitate (verb) – phục hồi chức năng/sức khỏe. * vibrant (adjective) – đầy sức sống (Ví dụ: a vibrant health).
2026-03-20 13:42:25
0
linhtruc247
Julie Learn & Share :
👍
2026-03-20 14:22:37
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About