📚 Từ vựng quan trọng trong đoạn văn
* quitting smoking (gerund phrase) – việc cai thuốc lá.
* rewarding journey (noun phrase) – hành trình xứng đáng / có thành quả.
* mental battle (noun phrase) – cuộc chiến tâm lý.
* craving (noun) – sự thèm muốn / cơn thèm (thường dùng cho chất gây nghiện).
* nicotine (noun) – chất ni-cô-tin.
* regain (verb) – lấy lại / hồi phục (vị giác, khứu giác).
* self-discipline (noun) – kỷ luật bản thân.
* supportive community (noun phrase) – cộng đồng hỗ trợ.
* brave decision (noun phrase) – quyết định dũng cảm.
* give up a habit (verb phrase) – từ bỏ một thói quen.
2026-03-20 13:42:13
1
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-03-20 13:42:34
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng về chủ đề "Sức khỏe & Cai nghiện"
* withdrawal symptoms (noun phrase) – các triệu chứng cai thuốc (vã mồ hôi, lo âu, mệt mỏi).
* relapse (verb/noun) – tái nghiện / sự tái phát.
* lung capacity (noun phrase) – dung tích phổi.
* blood circulation (noun phrase) – sự lưu thông máu.
* second-hand smoke (noun phrase) – khói thuốc thụ động (khói từ người khác hút).
* tobacco (noun) – thuốc lá / lá thuốc lá.
* willpower (noun) – ý chí.
* trigger (noun) – tác nhân gây thèm thuốc (ví dụ: uống cà phê hoặc căng thẳng).
* rehabilitate (verb) – phục hồi chức năng/sức khỏe.
* vibrant (adjective) – đầy sức sống (Ví dụ: a vibrant health).
2026-03-20 13:42:25
0
Julie Learn & Share :
👍
2026-03-20 14:22:37
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.