@burbuja_caballo:

Burbuja
Burbuja
Open In TikTok:
Region: ES
Saturday 04 April 2026 12:21:39 GMT
981
47
2
1

Music

Download

Comments

pi1943
pi1943 :
🥰🥰🥰
2026-04-04 15:42:34
0
elpiti48
jacintosanchis :
🥰🥰🥰
2026-04-09 09:11:55
0
To see more videos from user @burbuja_caballo, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

JUNG 101 - Thị trường đã tẩy trắng
JUNG 101 - Thị trường đã tẩy trắng "Chữa Lành" như thế nào? Và tại sao nó quan trọng? | Healing & Carl G. Jung/Individuation Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Healing (Chữa lành), thuật ngữ ngôn ngữ học và tâm lý học, từ tiếng Anh cổ hælan và gốc Ấn-Âu nguyên thủy *kailo, nghĩa là “khôi phục sự toàn vẹn” (to make whole), nguồn: Oxford English Dictionary (OED), Online Etymology Dictionary. 2. Wholeness (Toàn vẹn), khái niệm trung tâm trong tâm lý học phân tích của Carl Gustav Jung, chỉ trạng thái hợp nhất ý thức và vô thức, nguồn: Collected Works of C.G. Jung, Princeton University Press. 3. Individuation (Cá nhân hóa), tiến trình phát triển bản ngã toàn diện theo tâm lý học Jung, nguồn: Two Essays on Analytical Psychology, C.G. Jung. 4. Analytical Psychology (Tâm lý học phân tích), trường phái tâm lý do Carl Jung sáng lập, nguồn: Princeton University Press. 5. Psychoanalysis (Phân tâm học), trường phái tâm lý do Sigmund Freud khai sáng, nguồn: Standard Edition of the Complete Psychological Works of Sigmund Freud. 6. Psychotherapy (Trị liệu tâm lý), ngành chuyên môn nghiên cứu và can thiệp các vấn đề tâm lý, nguồn: American Psychological Association (APA). 7. Symptom Model (Mô hình triệu chứng), cách tiếp cận xem các triệu chứng tâm lý là dấu hiệu bệnh lý cần xử lý, nguồn: DSM-5, American Psychiatric Association. 8. Shadow (Bóng tối), khái niệm của Carl Jung chỉ những phần bị vô thức chối bỏ của nhân cách, nguồn: Aion, C.G. Jung. 9. Shadow Work (Làm việc với phần bóng tối), thực hành đối diện và tích hợp Shadow trong tâm lý học Jung, nguồn: Owning Your Own Shadow, Robert A. Johnson. 10. Unconscious Mind (Vô thức), cấu trúc tâm lý chứa các động lực và nội dung nằm ngoài nhận thức ý thức, nguồn: Freud, Jung. 11. Consciousness (Ý thức), phần tâm trí nhận biết trực tiếp các trải nghiệm, nguồn: APA Dictionary of Psychology. 12. Integration (Tích hợp tâm lý), quá trình hợp nhất các phần bị phân tách của nhân cách, nguồn: Jungian Psychology. 13. Persona (Mặt nạ xã hội), khái niệm Jung mô tả bản ngã thích nghi với xã hội, nguồn: The Archetypes and the Collective Unconscious. 14. Collective Unconscious (Vô thức tập thể), tầng vô thức chung của nhân loại chứa các cổ mẫu, nguồn: C.G. Jung. 15. Archetype (Cổ mẫu), các khuôn mẫu biểu tượng phổ quát trong vô thức tập thể, nguồn: Jung, Princeton University Press. 16. Neurosis (Loạn thần kinh), nhóm rối loạn tâm lý không làm mất tiếp xúc với thực tại, nguồn: APA Dictionary of Psychology. 17. Depression (Trầm cảm), rối loạn khí sắc đặc trưng bởi buồn bã kéo dài và mất hứng thú, nguồn: DSM-5. 18. Anxiety (Lo âu), trạng thái cảm xúc liên quan đến sợ hãi và bất an kéo dài, nguồn: DSM-5. 19. Psychological Crisis (Khủng hoảng tâm lý), trạng thái mất cân bằng tâm lý nghiêm trọng trước các biến cố, nguồn: APA. 20. Wounded Healer (Nhà chữa lành bị thương), nguyên mẫu Jung mượn từ thần thoại Chiron, nguồn: Fundamental Questions of Psychotherapy, C.G. Jung. 21. Transference (Chuyển di), hiện tượng thân chủ chuyển cảm xúc từ các mối quan hệ cũ sang nhà trị liệu, nguồn: Freud, APA. 22. Countertransference (Phản chuyển di), phản ứng cảm xúc của nhà trị liệu đối với thân chủ, nguồn: APA Dictionary of Psychology. 23. Authenticity (Tính chân thực), trạng thái sống phù hợp với bản chất thực của bản thân, nguồn: Humanistic Psychology, Carl Rogers. 24. Self-Love (Yêu bản thân), khái niệm trong tâm lý học nhân văn liên quan đến sự chấp nhận và chăm sóc bản thân, nguồn: Carl Rogers. 25. Semantic Bleaching (Rỗng nghĩa), hiện tượng từ ngữ mất dần ý nghĩa gốc do sử dụng quá mức, nguồn: Historical Linguistics, Paul Hopper & Elizabeth Traugott. 26. Clinical Term (Thuật ngữ lâm sàng), thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong y học hoặc tâm lý học, nguồn: APA. 27. Spiritual Commodification (Thương mại hóa tâm linh), quá trình biến các thực hành tâm linh thành hàng hóa tiêu dùng. Vẫn còn nhưng hết kí tự !!

About