📚 Từ vựng quan trọng trong bài:
* Awkward /ˈɔːkwərd/ (tính từ): Ngượng ngùng, khó xử.
* Pass gas /pæs ɡæs/ (cụm động từ): Xì hơi (cách nói lịch sự).
* Embarrassed /ɪmˈbærəst/ (tính từ): Xấu hổ, bối rối.
* Release /rɪˈliːs/ (động từ): Giải phóng, tỏa ra.
* Pressure /ˈpreʃər/ (danh từ): Áp lực.
* Inconvenient /ˌɪnkənˈviːniənt/ (tính từ): Bất tiện.
* Notice /ˈnoʊtɪs/ (động từ): Chú ý, nhận thấy.
* Keep a straight face /kiːp ə streɪt feɪs/ (cụm động từ): Giữ vẻ mặt bình thản/tỉnh bơ.
* Blame /bleɪm/ (động từ): Đổ lỗi.
* Digestive system /daɪˈdʒestɪv ˈsɪstəm/ (cụm danh từ): Hệ tiêu hóa.
* Solve /sɑːlv/ (động từ): Giải quyết.
* Ashamed /əˈʃeɪmd/ (tính từ): Hổ thẹn.
2026-04-08 05:34:04
1
Ngọc Thư :
Chủ đề này cũng có luôn hả cục dàng 🥰
2026-04-30 14:18:27
0
Mạnh mẽ :
😁 chủ đề vui
2026-04-24 05:28:29
0
Bánh bao sữa :
Ủng hộ ad 🥰
2026-04-08 10:46:52
0
Còn Học Còn Tent :
Hôm nay, tôi muốn nói về trải nghiệm đầy ngượng ngùng nhưng rất tự nhiên của việc xì hơi ở những nơi công cộng. Hầu hết mọi người cảm thấy cực kỳ xấu hổ khi cơ thể họ quyết định giải phóng một chút áp lực vào những thời điểm bất tiện nhất. Chúng ta thường thấy mình trong những chiếc thang máy yên tĩnh hoặc những cuộc họp đông đúc trong khi thầm cầu nguyện rằng không ai nhận ra âm thanh hoặc mùi hương đột ngột đó. Thật khá buồn cười khi chúng ta cố gắng giữ vẻ mặt bình thản và nhìn xung quanh một cách nghi ngờ để đổ lỗi cho người khác về tình huống này. Quá trình sinh học này thực chất là dấu hiệu của một hệ tiêu hóa khỏe mạnh đang hoạt động bình thường bên trong chúng ta. Tuy nhiên, các quy tắc xã hội buộc chúng ta phải tìm một góc riêng tư hoặc nhà vệ sinh để giải quyết vấn đề một cách lặng lẽ và lịch sự. Ai cũng gặp phải tình huống này ít nhất một lần nên không có lý do gì để cảm thấy quá xấu hổ về điều đó.
2026-04-08 05:33:51
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng:
* Flatulence /ˈflætʃələns/ (danh từ): Sự đầy hơi (thuật ngữ y khoa).
* Fart /fɑːrt/ (động từ/danh từ): Xì hơi (cách nói thông tục, suồng sã).
* Odor /ˈoʊdər/ (danh từ): Mùi (thường là mùi khó chịu).
* Bloated /ˈbloʊtɪd/ (tính từ): Bị đầy hơi, chướng bụng.
* Excuse oneself /ɪkˈskjuːz wʌnˈself/ (cụm động từ): Xin phép ra ngoài (để giải quyết việc riêng).
* Involuntary /ɪnˈvɑːlənteri/ (tính từ): Không tự chủ, vô ý thức.
* Etiquette /ˈetɪket/ (danh từ): Phép lịch sự, quy tắc ứng xử.
* Discreet /dɪˈskriːt/ (tính từ): Kín đáo, thận trọng.
* Blush /blʌʃ/ (động từ): Đỏ mặt (vì ngượng).
* Muffle /ˈmʌfl/ (động từ): Làm át đi/làm giảm âm thanh.
* Intestinal gas /ɪnˈtestɪnl ɡæs/ (cụm danh từ): Khí đường ruột.
* Burst out laughing /bɜːrst aʊt ˈlæfɪŋ/ (cụm động từ): Bật cười nắc nẻ.
2026-04-08 05:34:20
2
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-04-08 05:34:35
0
Còn Học Còn Tent :
Today, I would like to talk about the awkward but natural experience of passing gas in public places. Most people feel extremely embarrassed when their body decides to release some pressure at the most inconvenient times. We often find ourselves in silent elevators or crowded meetings while praying that nobody notices the sudden sound or smell. It is quite funny how we try to keep a straight face and look around suspiciously to blame someone else for the situation. This biological process is actually a sign of a healthy digestive system working correctly inside us. However, social rules force us to find a private corner or a restroom to solve the problem quietly and politely. Everyone experiences this situation at least once so there is no reason to feel too ashamed about it.
2026-04-08 05:33:38
0
Top_cutiepie_888 :
😂😂😂
2026-04-08 08:47:26
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.