Hello, Mrs. Wilson. This is Laura Whales, the head of journalism at the New York Times. I've just looked over your résumé and cover letter. I am very impressed by your work experience, and I was also delighted at the sample writing you sent in. Unfortunately, we don't have any full-time positions at this time, but I do have a part-time position I would like to offer you. While I can't guarantee anything, there is a strong possibility this could turn into a full time role. If you are interested in the part-time position, please email me at [email protected], and let me know your availability to meet for a coffee.
2026-04-21 05:35:48
1
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-04-21 05:36:31
1
Còn Học Còn Tent :
Xin chào, bà Wilson. Đây là Laura Whales, trưởng ban báo chí của tờ New York Times. Tôi vừa xem qua sơ yếu lý lịch và thư xin việc của bà. Tôi rất ấn tượng với kinh nghiệm làm việc của bà và tôi cũng rất hài lòng với bài viết mẫu mà bà đã gửi. Rất tiếc, hiện tại chúng tôi không có vị trí toàn thời gian nào, nhưng tôi có một vị trí công việc bán thời gian muốn mời bà làm. Dù tôi không thể đảm bảo điều gì, rất có khả năng vị trí này có thể trở thành một vị trí toàn thời gian. Nếu bà quan tâm đến vị trí bán thời gian này, xin vui lòng gửi email cho tôi tại [email protected], và cho tôi biết khi nào bà rảnh để cùng đi cà phê trao đổi thêm nhé.
2026-04-21 05:36:00
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài:
* Journalism /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ (danh từ): Ngành báo chí.
* Look over /lʊk ˈoʊvər/ (cụm động từ): Xem qua, xem xét.
* Résumé /ˈrezəmeɪ/ (danh từ): Sơ yếu lý lịch.
* Cover letter /ˈkʌvər ˈletər/ (cụm danh từ): Thư xin việc.
* Impressed /ɪmˈprest/ (tính từ): Bị ấn tượng.
* Delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (tính từ): Rất vui mừng, hài lòng.
* Sample /ˈsæmpl/ (danh từ): Bài mẫu, mẫu thử.
* Offer /ˈɔːfər/ (động từ): Đề nghị, mời chào.
* Guarantee /ˌɡærənˈtiː/ (động từ): Bảo đảm, cam kết.
* Turn into /tɜːrn ˈɪntu/ (cụm động từ): Trở thành/Biến thành cái gì.
* Availability /əˌveɪləˈbɪləti/ (danh từ): Thời gian rảnh/Sự sẵn sàng.
* Meet for a coffee /miːt fər ə ˈkɔːfi/ (cụm động từ): Gặp mặt uống cà phê (để bàn việc).
2026-04-21 05:36:11
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng:
* Portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ (danh từ): Hồ sơ năng lực.
* Freelance /ˈfriːlæns/ (tính từ/trạng từ): Làm nghề tự do.
* Full-time role /fʊl taɪm roʊl/ (cụm danh từ): Vị trí làm việc toàn thời gian.
* Career path /kəˈrɪr pæθ/ (cụm danh từ): Lộ trình sự nghiệp.
* Editorial /ˌedɪˈtɔːriəl/ (tính từ): Thuộc về biên tập.
* Network /ˈnetwɜːrk/ (động từ): Kết nối mạng lưới xã hội/công việc.
* Probation /proʊˈbeɪʃn/ (danh từ): Thời gian thử việc.
* Vibe /vaɪb/ (danh từ): Cảm giác/Bầu không khí (buổi gặp mặt).
* Internship /ˈɪntɜːrnʃɪp/ (danh từ): Kỳ thực tập.
* Professionalism /prəˈfeʃənəlɪzəm/ (danh từ): Sự chuyên nghiệp.
2026-04-21 05:36:22
0
Mạnh Hiếu :
🥰
2026-05-01 06:01:19
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.