@denisekelleher: On a mission to romanicise our island #irishsummer #kinsale #sandycove #cork #thingstodocork

Denise Kelleher 🪽
Denise Kelleher 🪽
Open In TikTok:
Region: IE
Sunday 26 April 2026 10:53:10 GMT
1240
59
1
4

Music

Download

Comments

grace.mccfitz
Gracey~May :
Love this
2026-05-01 00:14:02
0
To see more videos from user @denisekelleher, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Tại sao bạn lại không DỪNG được việc quan tâm tới những gì người khác nghĩ về bạn? Tổng hợp các khái niệm học thuật được nhắc tới trong video. Xin gửi lời tri ân đến các bậc tiền nhân. 1. Assumption (Giả định) — một mệnh đề được tạm coi là đúng khi chưa có đủ bằng chứng xác nhận; khái niệm cơ bản của logic học, nhận thức luận và tâm lý học nhận thức. 2. Confirmation Bias (Thiên kiến xác nhận) — xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo hướng củng cố niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có; nguồn kinh điển: Peter C. Wason (1960), nghiên cứu về confirmation bias trong suy luận. 3. Need for Approval / Approval Seeking (Nhu cầu được công nhận / tìm kiếm sự chấp thuận) — xu hướng phụ thuộc vào sự đánh giá tích cực của người khác để duy trì cảm nhận tích cực về bản thân; có thể kiểm chứng qua nghiên cứu về sociotropy, approval motivation và contingent self-worth. 4. Need to Belong (Nhu cầu thuộc về) — động lực căn bản khiến con người tìm kiếm và duy trì những quan hệ xã hội ổn định, tích cực; nguồn kinh điển: Roy Baumeister & Mark Leary, “The Need to Belong” (1995). 5. Unconditional Positive Regard (Sự quan tâm/chấp nhận tích cực vô điều kiện) — thái độ chấp nhận một người không phụ thuộc vào việc họ có đáp ứng một điều kiện giá trị nào đó hay không; nguồn: Carl Rogers, tâm lý học nhân văn. 6. Childhood Emotional Needs (Nhu cầu cảm xúc thời thơ ấu) — những nhu cầu phát triển như được yêu thương, an toàn, gắn bó, công nhận và đáp ứng cảm xúc; được nghiên cứu trong developmental psychology, attachment research và các mô hình schema therapy. 7. Attachment (Gắn bó) — hệ thống hành vi–cảm xúc khiến trẻ tìm kiếm sự gần gũi với người chăm sóc, đặc biệt khi bất an; nguồn: John Bowlby và Mary Ainsworth. 8. Social Approval (Sự chấp thuận xã hội) — sự đánh giá và phản hồi tích cực mà một cá nhân nhận được từ người khác hoặc cộng đồng; khái niệm được nghiên cứu trong social psychology. 9. Social Evaluation (Đánh giá xã hội) — quá trình cá nhân nhận thức hoặc dự đoán mình đang được người khác đánh giá như thế nào; là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về self, anxiety và social cognition. 10. Fear of Negative Evaluation – FNE (Sợ bị đánh giá tiêu cực) — lo sợ người khác đánh giá mình bất lợi và đau khổ trước khả năng đó; nguồn kinh điển: David Watson & Ronald Friend, Fear of Negative Evaluation Scale (1969). 11. Social-Evaluative Threat (Mối đe dọa do đánh giá xã hội) — trạng thái đe dọa phát sinh khi một khía cạnh quan trọng của bản thân có thể bị người khác đánh giá tiêu cực; được nghiên cứu trong social psychology và stress research. 12. Self-Focused Attention (Chú ý tập trung vào bản thân) — trạng thái chú ý quá mức vào bản thân, hành vi, cảm xúc hoặc hình ảnh của mình trước người khác; nguồn: nghiên cứu self-awareness và social anxiety. 13. Perspective Taking (Tiếp nhận góc nhìn của người khác) — khả năng đặt mình vào vị trí người khác để hình dung quan điểm, suy nghĩ hoặc trải nghiệm của họ; khái niệm của social cognition và empathy research. 14. Affect-Biased Perception / Mood-Congruent Processing (Nhận thức bị chi phối bởi cảm xúc) — cảm xúc hiện tại có thể khiến con người chú ý và diễn giải thông tin theo hướng phù hợp với trạng thái cảm xúc đó; nguồn: cognitive psychology và affective science. 15. Projection (Phóng chiếu) — quá trình quy những nội dung, cảm xúc hoặc đặc điểm của bản thân cho người khác; khái niệm bắt nguồn từ truyền thống phân tâm học và sau này được nghiên cứu rộng hơn trong tâm lý học xã hội. 16. Ego / Self (Cái tôi / bản ngã) — nhóm khái niệm chỉ cảm nhận, cấu trúc hoặc sự biểu tượng hóa về chính mình; nghĩa chuyên môn thay đổi đáng kể giữa psychoanalysis, psychology, philosophy và Buddhist studies nên không có một định nghĩa học thuật duy nhất. 17. Evolutionary Psychology (Tâm lý học tiến hóa) — ngành nghiên cứu tâm lý và hành vi dưới góc nhìn các cơ chế được định hình bởi chọn lọc tự nhiên và chọn lọc giới tính; nguồn tiêu biểu: Leda Cosmides, John Tooby, David Buss. (còn nhưng hết kí tự)
Tại sao bạn lại không DỪNG được việc quan tâm tới những gì người khác nghĩ về bạn? Tổng hợp các khái niệm học thuật được nhắc tới trong video. Xin gửi lời tri ân đến các bậc tiền nhân. 1. Assumption (Giả định) — một mệnh đề được tạm coi là đúng khi chưa có đủ bằng chứng xác nhận; khái niệm cơ bản của logic học, nhận thức luận và tâm lý học nhận thức. 2. Confirmation Bias (Thiên kiến xác nhận) — xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo hướng củng cố niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có; nguồn kinh điển: Peter C. Wason (1960), nghiên cứu về confirmation bias trong suy luận. 3. Need for Approval / Approval Seeking (Nhu cầu được công nhận / tìm kiếm sự chấp thuận) — xu hướng phụ thuộc vào sự đánh giá tích cực của người khác để duy trì cảm nhận tích cực về bản thân; có thể kiểm chứng qua nghiên cứu về sociotropy, approval motivation và contingent self-worth. 4. Need to Belong (Nhu cầu thuộc về) — động lực căn bản khiến con người tìm kiếm và duy trì những quan hệ xã hội ổn định, tích cực; nguồn kinh điển: Roy Baumeister & Mark Leary, “The Need to Belong” (1995). 5. Unconditional Positive Regard (Sự quan tâm/chấp nhận tích cực vô điều kiện) — thái độ chấp nhận một người không phụ thuộc vào việc họ có đáp ứng một điều kiện giá trị nào đó hay không; nguồn: Carl Rogers, tâm lý học nhân văn. 6. Childhood Emotional Needs (Nhu cầu cảm xúc thời thơ ấu) — những nhu cầu phát triển như được yêu thương, an toàn, gắn bó, công nhận và đáp ứng cảm xúc; được nghiên cứu trong developmental psychology, attachment research và các mô hình schema therapy. 7. Attachment (Gắn bó) — hệ thống hành vi–cảm xúc khiến trẻ tìm kiếm sự gần gũi với người chăm sóc, đặc biệt khi bất an; nguồn: John Bowlby và Mary Ainsworth. 8. Social Approval (Sự chấp thuận xã hội) — sự đánh giá và phản hồi tích cực mà một cá nhân nhận được từ người khác hoặc cộng đồng; khái niệm được nghiên cứu trong social psychology. 9. Social Evaluation (Đánh giá xã hội) — quá trình cá nhân nhận thức hoặc dự đoán mình đang được người khác đánh giá như thế nào; là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về self, anxiety và social cognition. 10. Fear of Negative Evaluation – FNE (Sợ bị đánh giá tiêu cực) — lo sợ người khác đánh giá mình bất lợi và đau khổ trước khả năng đó; nguồn kinh điển: David Watson & Ronald Friend, Fear of Negative Evaluation Scale (1969). 11. Social-Evaluative Threat (Mối đe dọa do đánh giá xã hội) — trạng thái đe dọa phát sinh khi một khía cạnh quan trọng của bản thân có thể bị người khác đánh giá tiêu cực; được nghiên cứu trong social psychology và stress research. 12. Self-Focused Attention (Chú ý tập trung vào bản thân) — trạng thái chú ý quá mức vào bản thân, hành vi, cảm xúc hoặc hình ảnh của mình trước người khác; nguồn: nghiên cứu self-awareness và social anxiety. 13. Perspective Taking (Tiếp nhận góc nhìn của người khác) — khả năng đặt mình vào vị trí người khác để hình dung quan điểm, suy nghĩ hoặc trải nghiệm của họ; khái niệm của social cognition và empathy research. 14. Affect-Biased Perception / Mood-Congruent Processing (Nhận thức bị chi phối bởi cảm xúc) — cảm xúc hiện tại có thể khiến con người chú ý và diễn giải thông tin theo hướng phù hợp với trạng thái cảm xúc đó; nguồn: cognitive psychology và affective science. 15. Projection (Phóng chiếu) — quá trình quy những nội dung, cảm xúc hoặc đặc điểm của bản thân cho người khác; khái niệm bắt nguồn từ truyền thống phân tâm học và sau này được nghiên cứu rộng hơn trong tâm lý học xã hội. 16. Ego / Self (Cái tôi / bản ngã) — nhóm khái niệm chỉ cảm nhận, cấu trúc hoặc sự biểu tượng hóa về chính mình; nghĩa chuyên môn thay đổi đáng kể giữa psychoanalysis, psychology, philosophy và Buddhist studies nên không có một định nghĩa học thuật duy nhất. 17. Evolutionary Psychology (Tâm lý học tiến hóa) — ngành nghiên cứu tâm lý và hành vi dưới góc nhìn các cơ chế được định hình bởi chọn lọc tự nhiên và chọn lọc giới tính; nguồn tiêu biểu: Leda Cosmides, John Tooby, David Buss. (còn nhưng hết kí tự)

About