@yousef.dlt: السكاي بلوك 2# | Minecraft

DLT
DLT
Open In TikTok:
Region: DZ
Thursday 30 April 2026 15:51:08 GMT
17933
602
23
50

Music

Download

Comments

mohamadebosalami
Mohammed :
يوسف كثر من رعب برك رانا معاك ندعموك ❤️❤️
2026-04-30 16:13:21
2
hakimbobo55
harctere :
2026-04-30 16:14:53
1
jaloul088
𓆩𝐌𝐑𓆪 𝗦𝗜𝗞𝗢 모 :
يوسف ديرن سلسلة تع فري فاير طلعني ايدي تعاي9757214077ونسية نڨالك حاج رني كليوم نتفارج عليك في تلفزيون وتلفوان سمحالي مين كتبتالك تعليق طويل 🥰🥰🥰🥰
2026-04-30 22:16:48
1
mohamednador247
$IUP$0 π. :
تحيا يوسم بس عندي سؤال إسم قناتك في اليوتيوب
2026-06-03 13:08:42
0
walido.__.walido
Wälïd 🖤🥷🏻 :
كمل على هذا
2026-06-13 13:40:10
0
ayman129547
"ayman-12" :
وش اسم لعبة حارس الغابة
2026-06-20 18:28:20
0
amindjalloul3
م :
ربي يحفضك متعتنا🥰
2026-05-24 10:58:16
0
yousef.dlt
DLT :
طلعوه لايك وكومنتار واشتراك ورانا جايينهم 💛🔥
2026-04-30 16:09:44
4
user461561726
محمد حريزي :
يوسف ديرلنا بوبي تع كاتناب
2026-04-30 20:13:29
1
hakimbobo55
harctere :
🥰🥰🥰
2026-04-30 16:13:35
1
anassifoer
Anas Sifoerانس :
🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰
2026-04-30 15:56:25
1
bneside.wahabe
RAOUF _MAKI :
😁😁😁
2026-05-01 12:29:57
1
salahdin682
salahdin💪💙 :
😁😁😁
2026-05-23 14:42:25
0
bahia.hammadidi
رضا :
😂😂😂😂
2026-06-17 11:27:06
0
mr.mr2442
Mõûñïr Møüñïr :
🥰🥰🥰
2026-04-30 20:24:50
1
housamroka19
housam :
☺️☺️
2026-05-17 14:19:18
0
tahar.tahri12
Àkràm♥ :
😂😂😂
2026-05-09 09:46:21
0
dido_bourahla
DIDO25 :
☺️☺️☺️
2026-05-02 15:19:32
0
matahine.zaouia
MATAHINE ZAOUIA :
🥰🥰🥰
2026-06-19 10:14:11
0
To see more videos from user @yousef.dlt, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Lời Nguyền Khi Bạn Biết Quá Nhiều Thứ Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Curse of Knowledge (Lời nguyền tri thức) — khái niệm trong Kinh tế học hành vi và Tâm lý học nhận thức, mô tả xu hướng người đã biết thông tin khó hình dung trạng thái của người chưa biết; được đề xuất bởi Colin Camerer, George Loewenstein và Martin Weber trong bài báo The Curse of Knowledge in Economic Settings. 2. Cognitive Bias (Thiên kiến nhận thức) — khái niệm trong Tâm lý học nhận thức, chỉ các sai lệch có hệ thống trong tư duy và phán đoán của con người; được nghiên cứu nổi bật bởi Daniel Kahneman và Amos Tversky. 3. Perspective-Taking Deficit (Thiếu khả năng tiếp nhận góc nhìn người khác) — hiện tượng tâm lý liên quan đến Curse of Knowledge, khi cá nhân gặp khó khăn trong việc đặt mình vào vị trí người chưa có cùng thông tin. 4. Expert Blind Spot (Điểm mù chuyên gia) — khái niệm trong Giáo dục học và Khoa học nhận thức, mô tả việc chuyên gia quên mất quá trình học của người mới bắt đầu. 5. Knowledge Transmission (Truyền tải tri thức) — khái niệm trong Giáo dục học, Khoa học thông tin và Truyền thông học, nghiên cứu cách kiến thức được truyền từ người biết sang người học. 6. Pedagogical Content Knowledge (PCK – Tri thức sư phạm nội dung) — khái niệm do Lee Shulman đề xuất, chỉ năng lực chuyển hóa tri thức chuyên môn thành hình thức dễ hiểu cho người học. 7. Information Asymmetry (Bất cân xứng thông tin) — khái niệm trong Kinh tế học, mô tả tình trạng các bên sở hữu lượng thông tin khác nhau. 8. Cassandra Complex / Cassandra Phenomenon (Hiện tượng Cassandra) — khái niệm trong Tâm lý học và Văn hóa học, bắt nguồn từ Cassandra trong thần thoại Hy Lạp, chỉ việc nhận thấy nguy cơ nhưng không được người khác tin tưởng. 9. Greek Mythology (Thần thoại Hy Lạp) — lĩnh vực nghiên cứu thuộc Văn học cổ điển, Tôn giáo học và Lịch sử văn hóa. 10. Prophecy (Tiên tri) — khái niệm trong Tôn giáo học, Thần học và Nghiên cứu huyền thoại, chỉ khả năng hoặc hành vi dự báo tương lai bằng mặc khải siêu nhiên. 11. Western Esotericism (Huyền học phương Tây) — lĩnh vực nghiên cứu học thuật về các truyền thống bí truyền phương Tây; thuộc ngành Religious Studies và Western Esotericism. 12. Initiation Rite (Nghi lễ điểm đạo/nhập môn) — khái niệm trong Nhân học tôn giáo và Nghiên cứu nghi lễ, chỉ nghi thức đánh dấu sự chuyển đổi trạng thái xã hội hoặc tâm linh. 13. Rite of Passage (Nghi lễ chuyển tiếp) — khái niệm nhân học do Arnold van Gennep đề xuất. 14. Sacred Knowledge (Tri thức thiêng liêng) — khái niệm trong Tôn giáo học và Huyền học, chỉ những tri thức được xem là có nguồn gốc siêu việt hoặc bí truyền. 15. Enlightenment (Khai sáng/Giác ngộ) — khái niệm xuất hiện trong nhiều truyền thống tôn giáo và triết học, đặc biệt trong Phật học. 16. Spiritual Isolation (Cô lập tâm linh) — khái niệm được thảo luận trong Tâm lý học tôn giáo và Huyền học, mô tả cảm giác tách biệt do trải nghiệm tâm linh hoặc nhận thức khác biệt. 17. Jñeyāvaraṇa – Sở tri chướng — thuật ngữ Phật học Đại thừa, từ tiếng Phạn Jñeyāvaraṇa, chỉ chướng ngại sinh ra từ sự bám chấp vào tri thức và đối tượng nhận thức. 18. Avidyā (Vô minh) — khái niệm trung tâm trong Phật học và Ấn Độ học, chỉ sự không thấy đúng bản chất thực tại. 19. Attachment to Views (Kiến chấp/Chấp kiến) — khái niệm trong Phật học, chỉ sự bám víu vào quan điểm và hệ thống tư tưởng. 20. Conceptual Proliferation (Papañca – Hý luận) — thuật ngữ Phật học chỉ quá trình tâm trí liên tục tạo dựng khái niệm và diễn giải. 21. Reification (Vật hóa khái niệm) — khái niệm trong Triết học và Tâm lý học, chỉ việc xem các khái niệm trừu tượng như thực thể khách quan. 22. Cognitive Schema (Lược đồ nhận thức) — khái niệm trong Tâm lý học nhận thức, chỉ các cấu trúc tri thức tổ chức cách con người hiểu thế giới. 23. Perceptual Filtering (Lọc nhận thức) — hiện tượng trong Khoa học nhận thức, khi thông tin mới bị diễn giải qua các khuôn mẫu sẵn có.
Lời Nguyền Khi Bạn Biết Quá Nhiều Thứ Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Curse of Knowledge (Lời nguyền tri thức) — khái niệm trong Kinh tế học hành vi và Tâm lý học nhận thức, mô tả xu hướng người đã biết thông tin khó hình dung trạng thái của người chưa biết; được đề xuất bởi Colin Camerer, George Loewenstein và Martin Weber trong bài báo The Curse of Knowledge in Economic Settings. 2. Cognitive Bias (Thiên kiến nhận thức) — khái niệm trong Tâm lý học nhận thức, chỉ các sai lệch có hệ thống trong tư duy và phán đoán của con người; được nghiên cứu nổi bật bởi Daniel Kahneman và Amos Tversky. 3. Perspective-Taking Deficit (Thiếu khả năng tiếp nhận góc nhìn người khác) — hiện tượng tâm lý liên quan đến Curse of Knowledge, khi cá nhân gặp khó khăn trong việc đặt mình vào vị trí người chưa có cùng thông tin. 4. Expert Blind Spot (Điểm mù chuyên gia) — khái niệm trong Giáo dục học và Khoa học nhận thức, mô tả việc chuyên gia quên mất quá trình học của người mới bắt đầu. 5. Knowledge Transmission (Truyền tải tri thức) — khái niệm trong Giáo dục học, Khoa học thông tin và Truyền thông học, nghiên cứu cách kiến thức được truyền từ người biết sang người học. 6. Pedagogical Content Knowledge (PCK – Tri thức sư phạm nội dung) — khái niệm do Lee Shulman đề xuất, chỉ năng lực chuyển hóa tri thức chuyên môn thành hình thức dễ hiểu cho người học. 7. Information Asymmetry (Bất cân xứng thông tin) — khái niệm trong Kinh tế học, mô tả tình trạng các bên sở hữu lượng thông tin khác nhau. 8. Cassandra Complex / Cassandra Phenomenon (Hiện tượng Cassandra) — khái niệm trong Tâm lý học và Văn hóa học, bắt nguồn từ Cassandra trong thần thoại Hy Lạp, chỉ việc nhận thấy nguy cơ nhưng không được người khác tin tưởng. 9. Greek Mythology (Thần thoại Hy Lạp) — lĩnh vực nghiên cứu thuộc Văn học cổ điển, Tôn giáo học và Lịch sử văn hóa. 10. Prophecy (Tiên tri) — khái niệm trong Tôn giáo học, Thần học và Nghiên cứu huyền thoại, chỉ khả năng hoặc hành vi dự báo tương lai bằng mặc khải siêu nhiên. 11. Western Esotericism (Huyền học phương Tây) — lĩnh vực nghiên cứu học thuật về các truyền thống bí truyền phương Tây; thuộc ngành Religious Studies và Western Esotericism. 12. Initiation Rite (Nghi lễ điểm đạo/nhập môn) — khái niệm trong Nhân học tôn giáo và Nghiên cứu nghi lễ, chỉ nghi thức đánh dấu sự chuyển đổi trạng thái xã hội hoặc tâm linh. 13. Rite of Passage (Nghi lễ chuyển tiếp) — khái niệm nhân học do Arnold van Gennep đề xuất. 14. Sacred Knowledge (Tri thức thiêng liêng) — khái niệm trong Tôn giáo học và Huyền học, chỉ những tri thức được xem là có nguồn gốc siêu việt hoặc bí truyền. 15. Enlightenment (Khai sáng/Giác ngộ) — khái niệm xuất hiện trong nhiều truyền thống tôn giáo và triết học, đặc biệt trong Phật học. 16. Spiritual Isolation (Cô lập tâm linh) — khái niệm được thảo luận trong Tâm lý học tôn giáo và Huyền học, mô tả cảm giác tách biệt do trải nghiệm tâm linh hoặc nhận thức khác biệt. 17. Jñeyāvaraṇa – Sở tri chướng — thuật ngữ Phật học Đại thừa, từ tiếng Phạn Jñeyāvaraṇa, chỉ chướng ngại sinh ra từ sự bám chấp vào tri thức và đối tượng nhận thức. 18. Avidyā (Vô minh) — khái niệm trung tâm trong Phật học và Ấn Độ học, chỉ sự không thấy đúng bản chất thực tại. 19. Attachment to Views (Kiến chấp/Chấp kiến) — khái niệm trong Phật học, chỉ sự bám víu vào quan điểm và hệ thống tư tưởng. 20. Conceptual Proliferation (Papañca – Hý luận) — thuật ngữ Phật học chỉ quá trình tâm trí liên tục tạo dựng khái niệm và diễn giải. 21. Reification (Vật hóa khái niệm) — khái niệm trong Triết học và Tâm lý học, chỉ việc xem các khái niệm trừu tượng như thực thể khách quan. 22. Cognitive Schema (Lược đồ nhận thức) — khái niệm trong Tâm lý học nhận thức, chỉ các cấu trúc tri thức tổ chức cách con người hiểu thế giới. 23. Perceptual Filtering (Lọc nhận thức) — hiện tượng trong Khoa học nhận thức, khi thông tin mới bị diễn giải qua các khuôn mẫu sẵn có.

About