@conhoccontent: 📍EP 402: Ngày Quốc Tế Lao Động 📍Level A1 A2 #learningenglish #hoctienganh #conhoccontent #listeningenglish

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Friday 01 May 2026 05:01:09 GMT
2723
94
7
17

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Today, I would like to talk about the International Labor Day. Behind every busy street, every online order, and every service we enjoy, there are millions of workers making it possible. From factory workers producing goods to delivery drivers working under the hot sun, their effort supports the economy every single day. In recent years, the world has faced inflation, job pressure, and rapid changes in technology. These challenges have made work harder for many people. Some work longer hours, while others worry about losing their jobs because of machines and artificial intelligence. International Labor Day reminds governments, companies, and society that workers are not just numbers in business reports. They are the foundation of growth and stability. Fair salaries, safe working conditions, and respect for labor rights are not luxuries. They are necessities. In the end, a strong nation is built by strong workers, because real progress always begins with human effort and responsibility.
2026-05-01 05:01:26
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng: * Workforce /ˈwɜːrkfɔːrs/ (danh từ): Lực lượng lao động. * Minimum wage /ˌmɪnɪməm ˈweɪdʒ/ (cụm danh từ): Lương tối thiểu. * Job security /dʒɑːb sɪˈkjʊrəti/ (cụm danh từ): Sự ổn định/an toàn công việc. * Automation /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ (danh từ): Sự tự động hóa. * Work-life balance /wɜːrk laɪf ˈbæləns/ (cụm danh từ): Sự cân bằng công việc và cuộc sống. * Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (danh từ): Sự thất nghiệp. * Welfare /ˈwelfer/ (danh từ): Phúc lợi. * Labor union /ˈleɪbər ˈjuːniən/ (cụm danh từ): Công đoàn. * Overtime /ˈoʊvərtaɪm/ (danh từ/trạng từ): Làm thêm giờ. * Sustainable growth /səˈsteɪnəbl ɡroʊθ/ (cụm danh từ): Sự tăng trưởng bền vững. * Occupational health /ˌɑːkjuˈpeɪʃənl helθ/ (cụm danh từ): Sức khỏe nghề nghiệp. * Dignity /ˈdɪɡnəti/ (danh từ): Phẩm giá/Lòng tự trọng.
2026-05-01 05:02:07
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Hôm nay, tôi muốn nói về Ngày Quốc tế Lao động. Đằng sau mỗi con phố nhộn nhịp, mỗi đơn hàng trực tuyến, và mỗi dịch vụ mà chúng ta tận hưởng, có hàng triệu người lao động đang biến những điều đó thành hiện thực. Từ những công nhân nhà máy sản xuất hàng hóa đến những tài xế giao hàng làm việc dưới cái nắng gay gắt, nỗ lực của họ đang nâng đỡ nền kinh tế mỗi ngày. Trong những năm gần đây, thế giới đã đối mặt với lạm phát, áp lực công việc, và những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ. Những thách thức này đã khiến công việc trở nên khó khăn hơn đối với nhiều người. Một số người phải làm việc nhiều giờ hơn, trong khi những người khác lo lắng về việc mất việc làm vì máy móc và trí tuệ nhân tạo. Ngày Quốc tế Lao động nhắc nhở các chính phủ, các công ty, và toàn xã hội rằng người lao động không chỉ là những con số trong báo cáo kinh doanh. Họ là nền tảng của sự tăng trưởng và ổn định. Mức lương công bằng, điều kiện làm việc an toàn, và sự tôn trọng đối với quyền lao động không phải là những điều xa xỉ. Chúng là những điều thiết yếu. Cuối cùng, một quốc gia vững mạnh được xây dựng bởi những người lao động vững mạnh, bởi vì sự tiến bộ thực sự luôn bắt đầu từ nỗ lực và trách nhiệm của con người.
2026-05-01 05:01:41
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài: * Labor Day /ˈleɪbər deɪ/ (cụm danh từ): Ngày Quốc tế Lao động. * Public holiday /ˌpʌblɪk ˈhɑːlədeɪ/ (cụm danh từ): Ngày nghỉ lễ công cộng. * Modern society /ˈmɑːdərn səˈsaɪəti/ (cụm danh từ): Xã hội hiện đại. * Support the economy /səˈpɔːrt ði ɪˈkɑːnəmi/ (cụm động từ): Hỗ trợ/Thúc đẩy nền kinh tế. * Inflation /ɪnˈfleɪʃn/ (danh từ): Lạm phát. * Artificial intelligence /ˌɑːrtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ (cụm danh từ): Trí tuệ nhân tạo. * Foundation /faʊnˈdeɪʃn/ (danh từ): Nền móng, nền tảng. * Stability /stəˈbɪləti/ (danh từ): Sự ổn định. * Labor rights /ˈleɪbər raɪts/ (cụm danh từ): Quyền lao động. * Luxury /ˈlʌkʃəri/ (danh từ): Sự xa xỉ. * Necessity /nəˈsesəti/ (danh từ): Sự cần thiết/Nhu cầu thiết yếu. * Human effort /ˈhjuːmən ˈefərt/ (cụm danh từ): Nỗ lực của con người.
2026-05-01 05:01:54
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-05-01 05:02:19
0
ongchu45
ongchu45 :
🥰🥰🥰
2026-05-01 10:51:51
0
ongchu45
ongchu45 :
👍👍👍
2026-05-01 10:51:55
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About