@egeyimistemk: açıklamaya gerek yok erkekler cok şey anlayacak… #siyahdriftl #driftl125 #egzoz #keşfetbeniöneçıkar #ırgatkasa

Ege
Ege
Open In TikTok:
Region: TR
Sunday 03 May 2026 16:34:38 GMT
50608
3620
24
379

Music

Download

Comments

hibernius__
Mustafa :
motor acayip şişmiş kesiziye zor düşüyo
2026-05-04 13:39:32
7
cihn34_
cihn34 :
drift mi raider mi
2026-05-05 19:47:59
0
keremkcr7
Kerem :
motora böyle davrandığına bakmayın bu hayattaki en sevdiği şeylerden biri olduğuna eminim🙃
2026-05-06 07:55:32
3
user3636373722
Yakup :
motor çok şey anlatmış.
2026-05-08 09:30:55
1
ahmet_atar_07
𝕬𝖍𝖒𝖊𝖙 𝖆𝖙𝖆𝖗 :
Benimde Drift l var düz boru var iyice ısındırıyormusunuz benimki 2025 model enjeksiyonlu
2026-05-20 09:19:57
0
emrednzhn
E.D :
Knk bu tekerdeki yazıyo nerden bulabiliriz
2026-05-04 21:22:08
0
1kartal9_0jk3
turkmenkartal51 :
Son videomu beğenin arkadaslaar
2026-05-05 12:06:17
0
1_miraaac
# :
ee kanka sonra nolmus 🫠
2026-05-07 19:17:05
0
recepmidilli010
recepmidilli :
düz boru daha iyi kukruyor
2026-05-04 21:53:16
1
a.v05351
Anıl🇹🇷͜͡✯ :
Ah be kankam 🙃
2026-05-05 18:52:54
1
yaaz161
Yaaz :
🔥🔥🔥🔥
2026-05-03 17:09:22
2
yasin..karaca
YASİN. KARACA :
🔥🔥
2026-05-04 09:07:19
1
To see more videos from user @egeyimistemk, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1.  Bắt đầu từ 5,5 tháng, khi bé ngồi vững (có đỡ), mất phản xạ đẩy lưỡi, với tay lấy đồ ăn, quan tâm khi người lớn ăn. 2.  Nguyên tắc 4T: 	•  Từ ít → nhiều: 1–2 thìa → 1/2 bát. 	•  Loãng → đặc: bột nước → cháo đặc. 	•  Nhuyễn → thô: nghiền mịn → lợn cợn → miếng nhỏ. 	•  Đơn → phức hợp: 1 loại → 2–3 loại → đầy đủ nhóm. 3.  Thực phẩm khởi đầu: 	•  Tinh bột: bột gạo tẻ, yến mạch. 	•  Rau củ: bí đỏ, khoai lang, cà rốt, bí xanh, su su (hấp/luộc, nghiền). 	•  Trái cây: chuối chín, bơ, táo/lê hấp, đu đủ chín. 	•  Sau 7 tháng: thịt gà/lợn nạc, lòng đỏ trứng (1/4 → 1/2 quả), cá trắng (cá lóc, cá rô). 4.  Tuyệt đối tránh trước 1 tuổi: 	•  Mật ong, muối, đường, nước mắm, mì chính. 	•  Sữa bò tươi, phô mai, sữa chua có đường. 	•  Hải sản vỏ (tôm, cua), cá lớn (cá ngừ, thu). 	•  Đồ chiên rán, đồ hộp, thực phẩm sống/tái. 5.  Theo dõi dị ứng: 	•  Giới thiệu 1 loại mới/3 ngày. 	•  Dấu hiệu: phát ban, mề đay, nôn, tiêu chảy, khó thở → ngừng ngay, đến bác sĩ. 6.  Lịch mẫu 6–7 tháng: 	•  6h, 10h, 14h, 18h, 22h: sữa mẹ/sữa công thức (180–200ml). 	•  11h hoặc 17h: 2–4 thìa cháo loãng + 1 loại rau/củ nghiền. 7.  Lịch mẫu 8–9 tháng: 	•  4 cữ sữa (200ml). 	•  2 bữa dặm: sáng (cháo + rau + thịt/cá), chiều (trái cây nghiền hoặc cháo nhẹ). 8.  Vệ sinh & an toàn: 	•  Rửa tay, dụng cụ bằng xà phòng, tráng nước sôi. 	•  Nấu chín, để nguội 37–40°C (nhỏ lên mu bàn tay). 	•  Không hâm lại nhiều lần, bỏ thức ăn thừa >2h. 	•  Bé ngồi ghế ăn, thẳng lưng, không vừa ăn vừa chơi. 	•  Cắt nhỏ, gỡ xương, tránh đồ tròn cứng (nho, xúc xích). 9.  Phương pháp ăn dặm: 	•  Truyền thống: mẹ đút, dễ kiểm soát lượng, phù hợp bé chậm chạp. 	•  BLW (bé tự chỉ huy): bé tự cầm miếng mềm, phát triển vận động, cần giám sát chặt, tránh nghẹn. 	•  Kết hợp: đút + tự cầm, linh hoạt nhất. 10.  Mẹo thực tế: 	•  Ghi nhật ký: thực phẩm, lượng, phản ứng. 	•  Không ép ăn, thử lại 10–15 lần nếu bé từ chối. 	•  Dùng thìa silicon mềm, yếm chống thấm. 	•  Không cho ăn khi bé khóc, mệt, ốm. 	•  Bổ sung vitamin D3K2 (400UI/ngày. Lưu ý cuối: Mỗi bé khác nhau — theo dõi cân nặng, phân, tinh thần. Nếu bé không tăng cân, biếng ăn kéo dài >2 tuần, đưa đến bác sĩ ngay.
1. Bắt đầu từ 5,5 tháng, khi bé ngồi vững (có đỡ), mất phản xạ đẩy lưỡi, với tay lấy đồ ăn, quan tâm khi người lớn ăn. 2. Nguyên tắc 4T: • Từ ít → nhiều: 1–2 thìa → 1/2 bát. • Loãng → đặc: bột nước → cháo đặc. • Nhuyễn → thô: nghiền mịn → lợn cợn → miếng nhỏ. • Đơn → phức hợp: 1 loại → 2–3 loại → đầy đủ nhóm. 3. Thực phẩm khởi đầu: • Tinh bột: bột gạo tẻ, yến mạch. • Rau củ: bí đỏ, khoai lang, cà rốt, bí xanh, su su (hấp/luộc, nghiền). • Trái cây: chuối chín, bơ, táo/lê hấp, đu đủ chín. • Sau 7 tháng: thịt gà/lợn nạc, lòng đỏ trứng (1/4 → 1/2 quả), cá trắng (cá lóc, cá rô). 4. Tuyệt đối tránh trước 1 tuổi: • Mật ong, muối, đường, nước mắm, mì chính. • Sữa bò tươi, phô mai, sữa chua có đường. • Hải sản vỏ (tôm, cua), cá lớn (cá ngừ, thu). • Đồ chiên rán, đồ hộp, thực phẩm sống/tái. 5. Theo dõi dị ứng: • Giới thiệu 1 loại mới/3 ngày. • Dấu hiệu: phát ban, mề đay, nôn, tiêu chảy, khó thở → ngừng ngay, đến bác sĩ. 6. Lịch mẫu 6–7 tháng: • 6h, 10h, 14h, 18h, 22h: sữa mẹ/sữa công thức (180–200ml). • 11h hoặc 17h: 2–4 thìa cháo loãng + 1 loại rau/củ nghiền. 7. Lịch mẫu 8–9 tháng: • 4 cữ sữa (200ml). • 2 bữa dặm: sáng (cháo + rau + thịt/cá), chiều (trái cây nghiền hoặc cháo nhẹ). 8. Vệ sinh & an toàn: • Rửa tay, dụng cụ bằng xà phòng, tráng nước sôi. • Nấu chín, để nguội 37–40°C (nhỏ lên mu bàn tay). • Không hâm lại nhiều lần, bỏ thức ăn thừa >2h. • Bé ngồi ghế ăn, thẳng lưng, không vừa ăn vừa chơi. • Cắt nhỏ, gỡ xương, tránh đồ tròn cứng (nho, xúc xích). 9. Phương pháp ăn dặm: • Truyền thống: mẹ đút, dễ kiểm soát lượng, phù hợp bé chậm chạp. • BLW (bé tự chỉ huy): bé tự cầm miếng mềm, phát triển vận động, cần giám sát chặt, tránh nghẹn. • Kết hợp: đút + tự cầm, linh hoạt nhất. 10. Mẹo thực tế: • Ghi nhật ký: thực phẩm, lượng, phản ứng. • Không ép ăn, thử lại 10–15 lần nếu bé từ chối. • Dùng thìa silicon mềm, yếm chống thấm. • Không cho ăn khi bé khóc, mệt, ốm. • Bổ sung vitamin D3K2 (400UI/ngày. Lưu ý cuối: Mỗi bé khác nhau — theo dõi cân nặng, phân, tinh thần. Nếu bé không tăng cân, biếng ăn kéo dài >2 tuần, đưa đến bác sĩ ngay.

About