Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
API
Home
How To Use
Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
Home
Detail
@kcj_21: Hồ Tây và @qdưn. #hotay #hanoi
chỉ ra rằg
Open In TikTok:
Region: VN
Sunday 10 May 2026 14:44:49 GMT
49835
2653
13
970
Music
Download
No Watermark .mp4 (
9.09MB
)
No Watermark(HD) .mp4 (
8.19MB
)
Watermark .mp4 (
9.51MB
)
Music .mp3
Comments
hòi iu🫀 :
đang làm ở ngay hồ Tây nè 🥰
2026-06-11 22:38:02
1
Nguyen anh duc :
aduc va cao son
2026-05-10 17:00:28
3
deo ra gi :
yeu ank
2026-05-10 14:47:11
1
Overdose :
2026-05-10 15:57:57
1
꒰ঌ 𝒮𝓉𝒶𝓇𝓂𝓊𝓈𝒽 ໒꒱ 𓇼*ੈ‧ :
2026-05-10 16:48:07
1
t :
Mình xin video vớii
2026-05-31 16:40:56
0
Tuấn Hùng :
thế mà lại hay
2026-05-10 15:26:59
1
sờ ôi xôi :
??? chịu
2026-05-11 04:22:57
1
🍇 :
Thế thì đẳng cấpp
2026-05-10 15:15:03
1
To see more videos from user @kcj_21, please go to the Tikwm homepage.
Other Videos
#जमिन खाली गर्न रोड को र बन् को छेउ मा रहेको बिग्रेका गाडी हरुको पसल भत्काएको #fypvairalシ😍foryou #दुःखी_जिन्दगी #दुःख भाग#fypvairalシ😍foryou
ủa ủa ủa????? vd đầu cre dummyworld trong youtube #bakugo #baku #bakugou #katsukibakugou #edit Cơ học (Mechanics)Động học chất điểm:Vận tốc trung bình: \(v_{tb} = \frac{\Delta s}{\Delta t}\)Chuyển động thẳng biến đổi đều:Vận tốc: \(v = v_0 + a.t\)Quãng đường: \(s = v_0.t + \frac{1}{2}.a.t^2\)Hệ thức độc lập thời gian: \(v^2 - v_0^2 = 2as\)Rơi tự do (không vận tốc đầu): \(v = g.t\); \(s = \frac{1}{2}.g.t^2\)Động lực học:Định luật II Newton: \(\vec{F} = m.\vec{a}\)Trọng lực: \(P = m.g\)Lực ma sát trượt: \(F_{mst} = \mu_t.N\)Lực hấp dẫn: \(F_{hd} = G.\frac{m_1.m_2}{r^2}\)Công và Năng lượng:Công cơ học: \(A = F.s.\cos(\alpha)\)Động năng: \(W_đ = \frac{1}{2}.m.v^2\)Thế năng trọng trường: \(W_t = m.g.z\)Cơ năng: \(W = W_đ + W_t\) (Bảo toàn cơ năng nếu không có ma sát).2. Dao động và Sóng cơ (Oscillations & Waves)Dao động điều hòa:Phương trình: \(x = A.\cos(\omega t + \varphi)\)Vận tốc: \(v = -\omega A.\sin(\omega t + \varphi)\)Gia tốc: \(a = -\omega^2 A.\cos(\omega t + \varphi) = -\omega^2 x\)Hệ thức độc lập: \(A^2 = x^2 + \frac{v^2}{\omega^2}\)Con lắc lò xo: \(\omega = \sqrt{\frac{k}{m}}\) ; Tần số \(f = \frac{1}{2\pi}\sqrt{\frac{k}{m}}\)Con lắc đơn: \(\omega = \sqrt{\frac{g}{l}}\) ; Tần số \(f = \frac{1}{2\pi}\sqrt{\frac{g}{l}}\)Sóng cơ:Bước sóng: \(\lambda = v.T = \frac{v}{f}\)Phương trình sóng tại \(M\): \(u_M = A.\cos(\omega t - \frac{2\pi x}{\lambda})\)Giao thoa 2 nguồn cùng pha (cực đại): \(d_2 - d_1 = k\lambda\)3. Điện học & Điện từ (Electricity & Electromagnetism)Định luật Ôm toàn mạch: \(I = \frac{E}{R_N + r}\)Công suất điện: \(P = U.I = I^2.R = \frac{U^2}{R}\)Điện năng tiêu thụ: \(A = P.t = U.I.t\)Định luật Cu-lông: \(F = k.\frac{\vert{}q_1.q_2\vert{}}{\varepsilon.r^2}\)Cường độ điện trường: \(E = k.\frac{\vert{}Q\vert{}}{\varepsilon.r^2}\)Từ thông: \(\Phi = B.S.\cos(\alpha)\)Cảm ứng từ trong ống dây: \(B = 4\pi.10^{-7}.N.I\)4. Quang học (Optics)Khúc xạ ánh sáng: \(n_1.\sin(i) = n_2.\sin(r)\)Giao thoa ánh sáng (Khoảng vân): \(i = \frac{\lambda.D}{a}\)Vị trí vân sáng: \(x_s = k.i\) ; Vân tối: \(x_t = (k + 0,5).i\)5. Dòng điện xoay chiều (AC Circuits)Định luật Ôm: \(I = \frac{U}{Z}\)Tổng trở: \(Z = \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2}\)Cảm kháng: \(Z_L = \omega L = 2\pi f L\)Dung kháng: \(Z_C = \frac{1}{\omega C} = \frac{1}{2\pi f C}\)Độ lệch pha: \(\tan(\varphi) = \frac{Z_L - Z_C}{R}\)Công suất mạch: \(P = U.I.\cos(\varphi) = I^2.R\) \(H\) – Hidro2. \(He\) – Heli3. \(Li\) – Liti4. \(Be\) – Beri5. \(B\) – Bo6. \(C\) – Cacbon7. \(N\) – Nitơ8. \(O\) – Oxi9. \(F\) – Flo10. \(Ne\) – Neon11. \(Na\) – Natri12. \(Mg\) – Magiê13. \(Al\) – Nhôm14. \(Si\) – Silic15. \(P\) – Photpho16. \(S\) – Lưu huỳnh17. \(Cl\) – Clo18. \(Ar\) – ArgonChu kỳ 4: Kim loại chuyển tiếp đầu tiên và phi kim19. \(K\) – Kali20. \(Ca\) – Canxi21. \(Sc\) – Scandi22. \(Ti\) – Titan23. \(V\) – Vanadi24. \(Cr\) – Crom25. \(Mn\) – Mangan26. \(Fe\) – Sắt27. \(Co\) – Coban28. \(Ni\) – Niken29. \(Cu\) – Đồng30. \(Zn\) – Kẽm31. \(Ga\) – Gali32. \(Ge\) – Germani33. \(As\) – Asen34. \(Se\) – Selen35. \(Br\) – Brom36. \(Kr\) – KryptonChu kỳ 5: Nhóm nguyên tố nặng37. \(Rb\) – Rubiđi38. \(Sr\) – Stronti39. \(Y\) – Yttri40. \(Zr\) – Zirconi41. \(Nb\) – Niobi42. \(Mo\) – Molypden43. \(Tc\) – Techneti44. \(Ru\) – Rutheni45. \(Rh\) – Rhodi46. \(Pd\) – Paladi47. \(Ag\) – Bạc48. \(Cd\) – Cadmi49. \(In\) – Indi50. \(Sn\) – Thiếc51. \(Sb\) – Antimon52. \(Te\) – Telu53. \(I\) – Iốt54. \(Xe\) – XenonChu kỳ 6: Lantan và các kim loại quý55. \(Cs\) – Xesi56. \(Ba\) – Bari57. \(La\) – Lantan58. \(Ce\) – Ceri59. \(Pr\) – Praseodymi60. \(Nd\) – Neodymi61. \(Pm\) – Promethi62. \(Sm\) – Samari63. \(Eu\) – Europi64. \(Gd\) – Gadolini65. \(Tb\) – Terbi66. \(Dy\) – Dysprosi67. \(Ho\) – Holmi68. \(Er\) – Erbi69. \(Tm\) – Thuli70. \(Yb\) – Ytterbi71. \(Lu\) – Lutetii72. \(Hf\) – Hafni73. \(Ta\) – Tantali74. \(W\) – Vônfram75. \(Re\) – Rheni76. \(Os\) – Osmi77. \(Ir\) – Iridi78. \(Pt\) – Bạch kim79. \(Au\) – Vàng80. \(Hg\) – Thủy ngân81. \(Tl\) – Thali82. \(Pb\) – Chì83. \(Bi\) – Bismut84. \(Po\) – Poloni8
مجلس الشهداء ياليتنا كنا معكم 💔#الامام_الحسين_عليه_السلام #حسينيات #عاشوراء_الحسين #الكوفه #مصمم_فيديوهات🎬🎵
本日このあと! ボートレース蒲郡にてスペシャルトークショー開催! コラボを記念して、キャスト出演のスペシャルトークショーを実施いたします! 🌈日程 3月15日(日) 【第1部】16:29頃~ 【第2部】18:01頃~ 🌈会場 ボートレース蒲郡 1Fセンターコート 🌈出演 福島潤、雨宮天 お越しいただける方はお楽しみに! #このすば
Sai cosa gli faccio io ai supereroi? #bandecchi #neiperte #comico #parodia
About
Robot
API
Legal
Privacy Policy