@kcj_21: Hồ Tây và @qdưn. #hotay #hanoi

chỉ ra rằg
chỉ ra rằg
Open In TikTok:
Region: VN
Sunday 10 May 2026 14:44:49 GMT
49835
2653
13
970

Music

Download

Comments

hung_1692009
hòi iu🫀 :
đang làm ở ngay hồ Tây nè 🥰
2026-06-11 22:38:02
1
anhduc_822007
Nguyen anh duc :
aduc va cao son
2026-05-10 17:00:28
3
_.qdctes1tg_
deo ra gi :
yeu ank
2026-05-10 14:47:11
1
ugnr.25
Overdose :
2026-05-10 15:57:57
1
starmush7
꒰ঌ 𝒮𝓉𝒶𝓇𝓂𝓊𝓈𝒽 ໒꒱ 𓇼*ੈ‧ :
2026-05-10 16:48:07
1
lg._t812
t :
Mình xin video vớii
2026-05-31 16:40:56
0
thaitutuanhung
Tuấn Hùng :
thế mà lại hay
2026-05-10 15:26:59
1
_dt.u26
sờ ôi xôi :
??? chịu
2026-05-11 04:22:57
1
lambiettuot6
🍇 :
Thế thì đẳng cấpp
2026-05-10 15:15:03
1
To see more videos from user @kcj_21, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

ủa ủa ủa?????  vd đầu cre dummyworld trong youtube  #bakugo #baku #bakugou #katsukibakugou #edit  Cơ học (Mechanics)Động học chất điểm:Vận tốc trung bình: \(v_{tb} = \frac{\Delta s}{\Delta t}\)Chuyển động thẳng biến đổi đều:Vận tốc: \(v = v_0 + a.t\)Quãng đường: \(s = v_0.t + \frac{1}{2}.a.t^2\)Hệ thức độc lập thời gian: \(v^2 - v_0^2 = 2as\)Rơi tự do (không vận tốc đầu): \(v = g.t\); \(s = \frac{1}{2}.g.t^2\)Động lực học:Định luật II Newton: \(\vec{F} = m.\vec{a}\)Trọng lực: \(P = m.g\)Lực ma sát trượt: \(F_{mst} = \mu_t.N\)Lực hấp dẫn: \(F_{hd} = G.\frac{m_1.m_2}{r^2}\)Công và Năng lượng:Công cơ học: \(A = F.s.\cos(\alpha)\)Động năng: \(W_đ = \frac{1}{2}.m.v^2\)Thế năng trọng trường: \(W_t = m.g.z\)Cơ năng: \(W = W_đ + W_t\) (Bảo toàn cơ năng nếu không có ma sát).2. Dao động và Sóng cơ (Oscillations & Waves)Dao động điều hòa:Phương trình: \(x = A.\cos(\omega t + \varphi)\)Vận tốc: \(v = -\omega A.\sin(\omega t + \varphi)\)Gia tốc: \(a = -\omega^2 A.\cos(\omega t + \varphi) = -\omega^2 x\)Hệ thức độc lập: \(A^2 = x^2 + \frac{v^2}{\omega^2}\)Con lắc lò xo: \(\omega = \sqrt{\frac{k}{m}}\) ; Tần số \(f = \frac{1}{2\pi}\sqrt{\frac{k}{m}}\)Con lắc đơn: \(\omega = \sqrt{\frac{g}{l}}\) ; Tần số \(f = \frac{1}{2\pi}\sqrt{\frac{g}{l}}\)Sóng cơ:Bước sóng: \(\lambda = v.T = \frac{v}{f}\)Phương trình sóng tại \(M\): \(u_M = A.\cos(\omega t - \frac{2\pi x}{\lambda})\)Giao thoa 2 nguồn cùng pha (cực đại): \(d_2 - d_1 = k\lambda\)3. Điện học & Điện từ (Electricity & Electromagnetism)Định luật Ôm toàn mạch: \(I = \frac{E}{R_N + r}\)Công suất điện: \(P = U.I = I^2.R = \frac{U^2}{R}\)Điện năng tiêu thụ: \(A = P.t = U.I.t\)Định luật Cu-lông: \(F = k.\frac{\vert{}q_1.q_2\vert{}}{\varepsilon.r^2}\)Cường độ điện trường: \(E = k.\frac{\vert{}Q\vert{}}{\varepsilon.r^2}\)Từ thông: \(\Phi = B.S.\cos(\alpha)\)Cảm ứng từ trong ống dây: \(B = 4\pi.10^{-7}.N.I\)4. Quang học (Optics)Khúc xạ ánh sáng: \(n_1.\sin(i) = n_2.\sin(r)\)Giao thoa ánh sáng (Khoảng vân): \(i = \frac{\lambda.D}{a}\)Vị trí vân sáng: \(x_s = k.i\) ; Vân tối: \(x_t = (k + 0,5).i\)5. Dòng điện xoay chiều (AC Circuits)Định luật Ôm: \(I = \frac{U}{Z}\)Tổng trở: \(Z = \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2}\)Cảm kháng: \(Z_L = \omega L = 2\pi f L\)Dung kháng: \(Z_C = \frac{1}{\omega C} = \frac{1}{2\pi f C}\)Độ lệch pha: \(\tan(\varphi) = \frac{Z_L - Z_C}{R}\)Công suất mạch: \(P = U.I.\cos(\varphi) = I^2.R\) \(H\) – Hidro2. \(He\) – Heli3. \(Li\) – Liti4. \(Be\) – Beri5. \(B\) – Bo6. \(C\) – Cacbon7. \(N\) – Nitơ8. \(O\) – Oxi9. \(F\) – Flo10. \(Ne\) – Neon11. \(Na\) – Natri12. \(Mg\) – Magiê13. \(Al\) – Nhôm14. \(Si\) – Silic15. \(P\) – Photpho16. \(S\) – Lưu huỳnh17. \(Cl\) – Clo18. \(Ar\) – ArgonChu kỳ 4: Kim loại chuyển tiếp đầu tiên và phi kim19. \(K\) – Kali20. \(Ca\) – Canxi21. \(Sc\) – Scandi22. \(Ti\) – Titan23. \(V\) – Vanadi24. \(Cr\) – Crom25. \(Mn\) – Mangan26. \(Fe\) – Sắt27. \(Co\) – Coban28. \(Ni\) – Niken29. \(Cu\) – Đồng30. \(Zn\) – Kẽm31. \(Ga\) – Gali32. \(Ge\) – Germani33. \(As\) – Asen34. \(Se\) – Selen35. \(Br\) – Brom36. \(Kr\) – KryptonChu kỳ 5: Nhóm nguyên tố nặng37. \(Rb\) – Rubiđi38. \(Sr\) – Stronti39. \(Y\) – Yttri40. \(Zr\) – Zirconi41. \(Nb\) – Niobi42. \(Mo\) – Molypden43. \(Tc\) – Techneti44. \(Ru\) – Rutheni45. \(Rh\) – Rhodi46. \(Pd\) – Paladi47. \(Ag\) – Bạc48. \(Cd\) – Cadmi49. \(In\) – Indi50. \(Sn\) – Thiếc51. \(Sb\) – Antimon52. \(Te\) – Telu53. \(I\) – Iốt54. \(Xe\) – XenonChu kỳ 6: Lantan và các kim loại quý55. \(Cs\) – Xesi56. \(Ba\) – Bari57. \(La\) – Lantan58. \(Ce\) – Ceri59. \(Pr\) – Praseodymi60. \(Nd\) – Neodymi61. \(Pm\) – Promethi62. \(Sm\) – Samari63. \(Eu\) – Europi64. \(Gd\) – Gadolini65. \(Tb\) – Terbi66. \(Dy\) – Dysprosi67. \(Ho\) – Holmi68. \(Er\) – Erbi69. \(Tm\) – Thuli70. \(Yb\) – Ytterbi71. \(Lu\) – Lutetii72. \(Hf\) – Hafni73. \(Ta\) – Tantali74. \(W\) – Vônfram75. \(Re\) – Rheni76. \(Os\) – Osmi77. \(Ir\) – Iridi78. \(Pt\) – Bạch kim79. \(Au\) – Vàng80. \(Hg\) – Thủy ngân81. \(Tl\) – Thali82. \(Pb\) – Chì83. \(Bi\) – Bismut84. \(Po\) – Poloni8
ủa ủa ủa????? vd đầu cre dummyworld trong youtube #bakugo #baku #bakugou #katsukibakugou #edit Cơ học (Mechanics)Động học chất điểm:Vận tốc trung bình: \(v_{tb} = \frac{\Delta s}{\Delta t}\)Chuyển động thẳng biến đổi đều:Vận tốc: \(v = v_0 + a.t\)Quãng đường: \(s = v_0.t + \frac{1}{2}.a.t^2\)Hệ thức độc lập thời gian: \(v^2 - v_0^2 = 2as\)Rơi tự do (không vận tốc đầu): \(v = g.t\); \(s = \frac{1}{2}.g.t^2\)Động lực học:Định luật II Newton: \(\vec{F} = m.\vec{a}\)Trọng lực: \(P = m.g\)Lực ma sát trượt: \(F_{mst} = \mu_t.N\)Lực hấp dẫn: \(F_{hd} = G.\frac{m_1.m_2}{r^2}\)Công và Năng lượng:Công cơ học: \(A = F.s.\cos(\alpha)\)Động năng: \(W_đ = \frac{1}{2}.m.v^2\)Thế năng trọng trường: \(W_t = m.g.z\)Cơ năng: \(W = W_đ + W_t\) (Bảo toàn cơ năng nếu không có ma sát).2. Dao động và Sóng cơ (Oscillations & Waves)Dao động điều hòa:Phương trình: \(x = A.\cos(\omega t + \varphi)\)Vận tốc: \(v = -\omega A.\sin(\omega t + \varphi)\)Gia tốc: \(a = -\omega^2 A.\cos(\omega t + \varphi) = -\omega^2 x\)Hệ thức độc lập: \(A^2 = x^2 + \frac{v^2}{\omega^2}\)Con lắc lò xo: \(\omega = \sqrt{\frac{k}{m}}\) ; Tần số \(f = \frac{1}{2\pi}\sqrt{\frac{k}{m}}\)Con lắc đơn: \(\omega = \sqrt{\frac{g}{l}}\) ; Tần số \(f = \frac{1}{2\pi}\sqrt{\frac{g}{l}}\)Sóng cơ:Bước sóng: \(\lambda = v.T = \frac{v}{f}\)Phương trình sóng tại \(M\): \(u_M = A.\cos(\omega t - \frac{2\pi x}{\lambda})\)Giao thoa 2 nguồn cùng pha (cực đại): \(d_2 - d_1 = k\lambda\)3. Điện học & Điện từ (Electricity & Electromagnetism)Định luật Ôm toàn mạch: \(I = \frac{E}{R_N + r}\)Công suất điện: \(P = U.I = I^2.R = \frac{U^2}{R}\)Điện năng tiêu thụ: \(A = P.t = U.I.t\)Định luật Cu-lông: \(F = k.\frac{\vert{}q_1.q_2\vert{}}{\varepsilon.r^2}\)Cường độ điện trường: \(E = k.\frac{\vert{}Q\vert{}}{\varepsilon.r^2}\)Từ thông: \(\Phi = B.S.\cos(\alpha)\)Cảm ứng từ trong ống dây: \(B = 4\pi.10^{-7}.N.I\)4. Quang học (Optics)Khúc xạ ánh sáng: \(n_1.\sin(i) = n_2.\sin(r)\)Giao thoa ánh sáng (Khoảng vân): \(i = \frac{\lambda.D}{a}\)Vị trí vân sáng: \(x_s = k.i\) ; Vân tối: \(x_t = (k + 0,5).i\)5. Dòng điện xoay chiều (AC Circuits)Định luật Ôm: \(I = \frac{U}{Z}\)Tổng trở: \(Z = \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2}\)Cảm kháng: \(Z_L = \omega L = 2\pi f L\)Dung kháng: \(Z_C = \frac{1}{\omega C} = \frac{1}{2\pi f C}\)Độ lệch pha: \(\tan(\varphi) = \frac{Z_L - Z_C}{R}\)Công suất mạch: \(P = U.I.\cos(\varphi) = I^2.R\) \(H\) – Hidro2. \(He\) – Heli3. \(Li\) – Liti4. \(Be\) – Beri5. \(B\) – Bo6. \(C\) – Cacbon7. \(N\) – Nitơ8. \(O\) – Oxi9. \(F\) – Flo10. \(Ne\) – Neon11. \(Na\) – Natri12. \(Mg\) – Magiê13. \(Al\) – Nhôm14. \(Si\) – Silic15. \(P\) – Photpho16. \(S\) – Lưu huỳnh17. \(Cl\) – Clo18. \(Ar\) – ArgonChu kỳ 4: Kim loại chuyển tiếp đầu tiên và phi kim19. \(K\) – Kali20. \(Ca\) – Canxi21. \(Sc\) – Scandi22. \(Ti\) – Titan23. \(V\) – Vanadi24. \(Cr\) – Crom25. \(Mn\) – Mangan26. \(Fe\) – Sắt27. \(Co\) – Coban28. \(Ni\) – Niken29. \(Cu\) – Đồng30. \(Zn\) – Kẽm31. \(Ga\) – Gali32. \(Ge\) – Germani33. \(As\) – Asen34. \(Se\) – Selen35. \(Br\) – Brom36. \(Kr\) – KryptonChu kỳ 5: Nhóm nguyên tố nặng37. \(Rb\) – Rubiđi38. \(Sr\) – Stronti39. \(Y\) – Yttri40. \(Zr\) – Zirconi41. \(Nb\) – Niobi42. \(Mo\) – Molypden43. \(Tc\) – Techneti44. \(Ru\) – Rutheni45. \(Rh\) – Rhodi46. \(Pd\) – Paladi47. \(Ag\) – Bạc48. \(Cd\) – Cadmi49. \(In\) – Indi50. \(Sn\) – Thiếc51. \(Sb\) – Antimon52. \(Te\) – Telu53. \(I\) – Iốt54. \(Xe\) – XenonChu kỳ 6: Lantan và các kim loại quý55. \(Cs\) – Xesi56. \(Ba\) – Bari57. \(La\) – Lantan58. \(Ce\) – Ceri59. \(Pr\) – Praseodymi60. \(Nd\) – Neodymi61. \(Pm\) – Promethi62. \(Sm\) – Samari63. \(Eu\) – Europi64. \(Gd\) – Gadolini65. \(Tb\) – Terbi66. \(Dy\) – Dysprosi67. \(Ho\) – Holmi68. \(Er\) – Erbi69. \(Tm\) – Thuli70. \(Yb\) – Ytterbi71. \(Lu\) – Lutetii72. \(Hf\) – Hafni73. \(Ta\) – Tantali74. \(W\) – Vônfram75. \(Re\) – Rheni76. \(Os\) – Osmi77. \(Ir\) – Iridi78. \(Pt\) – Bạch kim79. \(Au\) – Vàng80. \(Hg\) – Thủy ngân81. \(Tl\) – Thali82. \(Pb\) – Chì83. \(Bi\) – Bismut84. \(Po\) – Poloni8

About