@maianhpham61: HSK3 3.0: Điểm ngữ pháp “Câu chữ 把”, “Lượng từ 把” “把” trong tiếng Trung ngoài cách dùng như trong câu chữ “把”, ví dụ như: 我把杯子打碎了。(Wǒ bǎ bēizi dǎsuì le.): Tôi làm vỡ cái cốc rồi. 爸爸把鸡蛋吃了。(Bàba bǎ jīdàn chī le.): Bố đã ăn trứng rồi. Còn có thể làm lượng từ cho một số đồ vật có tay cầm hoặc có thể cầm nắm, ví dụ như: 一把刀: (yì bǎ dāo): một con dao, 一把伞: (yì bǎ sǎn): một cây dù, … Hoặc làm lượng từ mang nghĩa là “một mớ”, “một nắm”, ví dụ như: 一把米(yì bǎ mǐ): một nắm gạo、一把花(yì bǎ huā): một bó hoa, … #mamachinese #NewHSK #tiengtrungchonguoimoibatdau #hsk3 Video credit: @胖胖父女俩
MAMA
Region: VN
Thursday 14 May 2026 13:19:12 GMT
Music
Download
Comments
🪷一生一世🪷 :
học đến 把 là muốn bỏ cuộc
2026-07-10 13:19:31
3
DEN MIA :
Kk 我的爸爸把鸡蛋吃了 đx ko nhỉ 😂😂😂
2026-05-15 08:22:21
3
Đắc Ninh :
这句有两个答案
1。我的爸爸把鸡蛋吃了
2。我把爸爸的鸡蛋吃了
2026-05-22 02:54:25
2
🍀 :
我爸爸把鸡蛋吃了
2026-05-15 13:57:37
3
阮友山 :
我的爸爸把鸡蛋吃了
2026-06-13 09:52:44
1
Rinny Lê :
我的爸爸把鸡蛋吃了
2026-06-14 15:13:14
0
Mùa Hạ :
哈哈哈😁
2026-06-24 00:30:35
0
Duocsyminhngoc :
爸爸把我的鸡蛋吃了。
2026-06-24 13:43:41
0
徐秀卿Tú Khanh :
哈哈,小寶寶😁
2026-07-07 14:12:44
0
Mr D :
我爸爸把鸡蛋吃了
2026-07-09 10:38:40
0
hangdo2906 :
Nhờ video nè mà t đã hiểu cách dùng🤣.
2026-05-17 07:19:21
0
phùng văn Đức :
我的爸爸吧鸡蛋吃了
2026-05-28 13:05:38
1
Mai Hoa Japan Mart :
我 的爸爸把雞蛋吃了
2026-05-23 07:15:53
0
Leilishge°7 :
😂😂😂
2026-06-27 16:00:35
0
mai van 123 :
😄😄
2026-07-05 06:29:42
0
To see more videos from user @maianhpham61, please go to the Tikwm
homepage.