@tailieutiengtrung68: Luyện đọc tiếng Trung chủ đề “ Hạnh Phúc “ Các từ vựng của đoạn văn 1. 幸福 (xìngfú) - hạnh phúc 2. 每个人 (měi ge rén) - mỗi người 3. 定义 (dìngyì) - định nghĩa 4. 不一样 (bù yíyàng) - không giống nhau 5. 有的 (yǒu de) - có người, có cái 6. 觉得 (juéde) - cảm thấy 7. 有钱 (yǒu qián) - có tiền 8. 身体 (shēntǐ) - cơ thể 9. 健康 (jiànkāng) - khỏe mạnh 10. 简单 (jiǎndān) - đơn giản 11. 早上 (zǎoshang) - buổi sáng 12. 起床 (qǐchuáng) - thức dậy 13. 阳光 (yángguāng) - ánh nắng 14. 周末 (zhōumò) - cuối tuần 15. 聊天 (liáotiān) - trò chuyện 16. 下班 (xiàbān) - tan làm 17. 休息 (xiūxi) - nghỉ ngơi 18. 有时候 (yǒu shíhou) - có lúc 19. 收到 (shōudào) - nhận được 20. 信息 (xìnxī) - tin nhắn 21. 最近 (zuìjìn) - dạo gần đây 22. 温暖 (wēnnuǎn) - ấm áp 23. 生病 (shēngbìng) - bị ốm 24. 照顾 (zhàogu) - chăm sóc 25. 关心 (guānxīn) - quan tâm 26. 在于 (zàiyú) - ở chỗ, nằm ở 27. 生活 (shēnghuó) - cuộc sống 28. 复杂 (fùzá) - phức tạp 29. 希望 (xīwàng) - hy vọng 30. 找到 (zhǎo dào) - tìm thấy #tiengtrungmoingay #luyendoctiengtrung #tuvungtiengtrung #tiengtrungcongxuong #tiengtrungonline

TÀI LIỆU TIẾNG TRUNG
TÀI LIỆU TIẾNG TRUNG
Open In TikTok:
Region: VN
Sunday 31 May 2026 13:00:50 GMT
869
33
1
6

Music

Download

Comments

beluoidangcogang
公主👸🏻 :
2026-05-31 17:26:37
1
To see more videos from user @tailieutiengtrung68, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About