@tiengtrung.ss: 1. 是的 (shì de) – Vâng – sư tơ 2. 不是 (bú shì) – Không phải – bú sư 3. 对 (duì) – Đúng – tuây 4. 不对 (bú duì) – Không đúng – bú tuây 5. 好 (hǎo) – Tốt, được – hảo 6. 不好 (bù hǎo) – Không tốt – bu hảo 7. 行 (xíng) – Được – xíng 8. 不行 (bù xíng) – Không được – bu xíng 9. 可以 (kěyǐ) – Có thể – khứa ỷ 10. 不可以 (bù kěyǐ) – Không được phép – bu khứa ỷ 11. 知道 (zhīdào) – Biết – trư tao 12. 不知道 (bù zhīdào) – Không biết – bu trư tao 13. 明白 (míngbai) – Hiểu – míng bai 14. 不明白 (bù míngbai) – Không hiểu – bu míng bai 15. 懂 (dǒng) – Hiểu – tủng 16. 不懂 (bù dǒng) – Không hiểu – bu tủng 17. 会 (huì) – Biết làm – huây 18. 不会 (bú huì) – Không biết – bú huây 19. 能 (néng) – Có thể – nấng 20. 不能 (bù néng) – Không thể – bu nấng 21. 要 (yào) – Muốn – dao 22. 不要 (bú yào) – Không muốn – bú dao 23. 有 (yǒu) – Có – dẩu 24. 没有 (méiyǒu) – Không có – mấy dẩu 25. 来 (lái) – Đến – lái 26. 去 (qù) – Đi – chiu 27. 看 (kàn) – Xem – khan 28. 听 (tīng) – Nghe – thinh 29. 说 (shuō) – Nói – sua 30. 做 (zuò) – Làm – chuô 31. 给 (gěi) – Cho – kẩy 32. 拿 (ná) – Lấy – ná 33. 放 (fàng) – Để xuống – phang 34. 开 (kāi) – Mở – khai 35. 关 (guān) – Đóng – quan 36. 上 (shàng) – Lên – sang 37. 下 (xià) – Xuống – xa 38. 进 (jìn) – Vào – chin 39. 出 (chū) – Ra – tru 40. 等 (děng) – Đợi – tẩng 41. 快 (kuài) – Nhanh – khoai 42. 慢 (màn) – Chậm – man 43. 多 (duō) – Nhiều – tua 44. 少 (shǎo) – Ít – sảo 45. 大 (dà) – Lớn – ta 46. 小 (xiǎo) – Nhỏ – xiảo 47. 新 (xīn) – Mới – xin 48. 老 (lǎo) – Cũ, già – lảo 49. 热 (rè) – Nóng – ưa 50. 冷 (lěng) – Lạnh – lẩng 51. 高 (gāo) – Cao – cao 52. 低 (dī) – Thấp – ti 53. 长 (cháng) – Dài – tráng 54. 短 (duǎn) – Ngắn – toản 55. 重 (zhòng) – Nặng – trung 56. 轻 (qīng) – Nhẹ – ching 57. 早 (zǎo) – Sớm – chảo 58. 晚 (wǎn) – Muộn – oản 59. 对不起 (duìbuqǐ) – Xin lỗi – tuây bu chỉnh 60. 谢谢 (xièxie) – Cảm ơn – xiê xiê 61. 不客气 (bú kèqi) – Không có gì – bú khưa chi 62. 没关系 (méi guānxi) – Không sao – mấy quan si 63. 请 (qǐng) – Mời – chỉnh 64. 坐 (zuò) – Ngồi – chuô 65. 站 (zhàn) – Đứng – tran 66. 走 (zǒu) – Đi – chẩu 67. 跑 (pǎo) – Chạy – phảo 68. 买 (mǎi) – Mua – mải 69. 卖 (mài) – Bán – mai 70. 找 (zhǎo) – Tìm – chảo 71. 工作 (gōngzuò) – Làm việc – cung chuô 72. 下班 (xiàbān) – Tan ca – xa ban 73. 上班 (shàngbān) – Đi làm – sang ban 74. 工厂 (gōngchǎng) – Nhà máy – cung trảng 75. 公司 (gōngsī) – Công ty – cung sư 76. 老板 (lǎobǎn) – Sếp – lảo bản 77. 同事 (tóngshì) – Đồng nghiệp – thúng sư 78. 朋友 (péngyou) – Bạn bè – phấng dẩu 79. 客户 (kèhù) – Khách hàng – khưa hu 80. 司机 (sījī) – Tài xế – sư chi 81. 钱 (qián) – Tiền – chién 82. 工资 (gōngzī) – Lương – cung trư 83. 时间 (shíjiān) – Thời gian – sứ chiên 84. 今天 (jīntiān) – Hôm nay – chin thiên 85. 明天 (míngtiān) – Ngày mai – míng thiên 86. 昨天 (zuótiān) – Hôm qua – chuó thiên 87. 现在 (xiànzài) – Bây giờ – xien chai 88. 以后 (yǐhòu) – Sau này – ỷ hâu 89. 以前 (yǐqián) – Trước đây – ỷ chién 90. 马上 (mǎshàng) – Ngay lập tức – mả sang 91. 东西 (dōngxi) – Đồ vật – tung si 92. 问题 (wèntí) – Vấn đề – guân thí 93. 方法 (fāngfǎ) – Phương pháp – phang phả 94. 原因 (yuányīn) – Nguyên nhân – duén yin 95. 结果 (jiéguǒ) – Kết quả – chié quả 96. 事情 (shìqing) – Sự việc – sư ching 97. 消息 (xiāoxi) – Tin tức – xeo si 98. 机会 (jīhuì) – Cơ hội – chi huây 99. 希望 (xīwàng) – Hy vọng – xi uâng 100.重要 (zhòngyào) – Quan trọng – trung dao #hoctiengtrungquoc #tiengtrungcongxuong #tiengtrunggiaotiep #tiengtrungonline #tuvungtiengtrung
TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH
Region: VN
Thursday 11 June 2026 01:18:05 GMT
Music
Download
Comments
bắp :
cảm ơn rất nhiều, mình cũng đang học
2026-06-12 01:03:01
1
Nguyễn Trọng Thắng :
Ra nhiều từ vựng nữa nha ad
2026-06-11 22:02:16
1
Lão 🐷bà🐷 bà🐷🐷🐷 :
Bạn ơi hoan hỉ cho mình xin file được ko
2026-06-11 23:09:34
1
Múp Múp :
hay quá ad ơi
2026-06-11 12:18:16
2
Sóng92 :
Tui thấy chữ nó chạy quanh đầu luôn 😂😂mà ko nhớ gì
2026-06-11 17:23:57
2
mai michi :
em xin cap
2026-06-11 15:23:25
1
Thanh Van :
e xin file ạ
2026-06-12 03:33:32
0
Trịnh Ngọc Hoàn :
Hay lắm 🥰🥰
2026-06-11 13:09:07
1
Hoàng Linh :
Mới học vài ngày thấy nhức cái đầu học trước quên sau😂
2026-06-11 15:12:42
1
🇻🇳๘Bùi๘۵๖Giáp๖_ HP 🇹🇼 :
Rất ý nghĩa
2026-06-12 02:44:56
0
Mun Yen :
b oi b hoan hỉ cho mk xin file đc k ạ
2026-06-12 02:34:17
0
Hoàng énh 98🍄🟫 :
Có dạy onl k ạ
2026-06-12 02:21:03
0
P.V.tuu :
a cho e xin file với ạ
2026-06-12 02:09:47
0
Bakien Garden :
i đọc là ư à các bạn
2026-06-11 10:24:36
1
𝘽ả𝙮 Bồng bềnh 🐷 :
Ê tôi thấy nó hay az
2026-06-11 07:35:37
1
ពៅVEASNA 💊👩🏻⚕️❣️ :
Cảm ơn ad🥰
2026-06-11 10:22:03
1
TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH :
Có file mềm đầy đủ hơn cho b nào cần nha
2026-06-11 10:35:57
2
𝓨𝓲 𝓦𝓪𝓷𝓰 :
thích cái kiểu phiên âm hẳn cách đọc bằng tiếng việt như này. 😂
adm có tâm lắm luôn á
2026-06-11 15:47:11
1
Báu Phạm 73 Lương Khánh Thiện :
Các b ơi học tiếng trung khó ko? Hỏi thật
2026-06-12 02:12:34
0
Van Son Nguyen :
🥰🥰
2026-06-11 19:27:51
1
THỦY NGUYỄN@98 :
☺️☺️☺️
2026-06-11 02:15:44
2
Người Không Xương💥 :
🥰🥰🥰
2026-06-11 10:31:18
1
Thùy linh boutique girls :
@Giang Đinh
2026-06-12 00:54:21
1
Hoang Vinh :
🥰🥰🥰🥰
2026-06-11 14:10:21
0
Hường VT :
🥰🥰
2026-06-12 03:16:57
0
To see more videos from user @tiengtrung.ss, please go to the Tikwm
homepage.